Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
CryptoBlades Kingdoms sang Leu Moldova (KING sang MDL)

Máy tính và công cụ chuyển đổi KING thành MDL

KING/MDL: 1 KING = 0.001096 MDL. Giá chuyển đổi 1 CryptoBlades Kingdoms (KING) thành Leu Moldova (MDL) là 0.001096 MDL hôm nay.
KING
KING
MDL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá KING/MDL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CryptoBlades Kingdoms (KING) thành Leu Moldova (MDL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 KING hiện có giá trị là 0.001096 MDL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 KING hiện có giá 0.001096 MDL, nghĩa là mua 5 KING sẽ mất 0.005481 MDL. Tương tự, L1 MDL có thể được chuyển đổi thành 912.3 KING và L50 MDL có thể được chuyển đổi thành 4,561.49 KING, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi KING sang MDL

Chuyển đổi MDL sang KING

CryptoBlades Kingdoms
Leu Moldova
1 KING
0.001096  MDL
Đổi 1 KING sang 0.001096 MDL
2 KING
0.002192  MDL
Đổi 2 KING sang 0.002192 MDL
5 KING
0.005481  MDL
Đổi 5 KING sang 0.005481 MDL
10 KING
0.01096  MDL
Đổi 10 KING sang 0.01096 MDL
20 KING
0.02192  MDL
Đổi 20 KING sang 0.02192 MDL
50 KING
0.05481  MDL
Đổi 50 KING sang 0.05481 MDL
100 KING
0.1096  MDL
Đổi 100 KING sang 0.1096 MDL
200 KING
0.2192  MDL
Đổi 200 KING sang 0.2192 MDL
500 KING
0.5481  MDL
Đổi 500 KING sang 0.5481 MDL
1000 KING
1.1  MDL
Đổi 1000 KING sang 1.1 MDL
5000 KING
5.48  MDL
Đổi 5000 KING sang 5.48 MDL
10000 KING
10.96  MDL
Đổi 10000 KING sang 10.96 MDL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KING thành MDL toàn diện, cho thấy giá trị của CryptoBlades Kingdoms tính theo Leu Moldova đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KING sang MDL, lên đến 10000 KING, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Leu Moldova
CryptoBlades Kingdoms
1 MDL
912.3 KING
Đổi 1 MDL sang 912.3 KING
10 MDL
9,122.98 KING
Đổi 10 MDL sang 9,122.98 KING
50 MDL
45,614.9 KING
Đổi 50 MDL sang 45,614.9 KING
100 MDL
91,229.8 KING
Đổi 100 MDL sang 91,229.8 KING
200 MDL
182,459.61 KING
Đổi 200 MDL sang 182,459.61 KING
500 MDL
456,149.01 KING
Đổi 500 MDL sang 456,149.01 KING
1000 MDL
912,298.03 KING
Đổi 1000 MDL sang 912,298.03 KING
2000 MDL
1,824,596.05 KING
Đổi 2000 MDL sang 1,824,596.05 KING
5000 MDL
4,561,490.13 KING
Đổi 5000 MDL sang 4,561,490.13 KING
10000 MDL
9,122,980.27 KING
Đổi 10000 MDL sang 9,122,980.27 KING
50000 MDL
45,614,901.34 KING
Đổi 50000 MDL sang 45,614,901.34 KING
100000 MDL
91,229,802.69 KING
Đổi 100000 MDL sang 91,229,802.69 KING
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MDL thành KING toàn diện, cho thấy giá trị của Leu Moldova tính theo CryptoBlades Kingdoms đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MDL sang KING, lên đến 100000 MDL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ KING/MDL

KING/MDL: 1 KING = 0.001096 MDL; 2026/01/09 23:57:22
Trong 1D vừa qua, CryptoBlades Kingdoms đã thay đổi +0.08% thành MDL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy CryptoBlades Kingdoms(KING) đã thay đổi +0.08% thành MDL trong khi đó Leu Moldova(MDL) đã thay đổi % thành KING trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi KING sang MDL: Biến động và thay đổi giá của CryptoBlades Kingdoms/MDL

Giá CryptoBlades Kingdoms cao nhất theo MDL 7 ngày qua là 0.001106 MDL trong khi giá CryptoBlades Kingdoms thấp nhất theo MDL trong 7 ngày qua là 0.001092 MDL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá CryptoBlades Kingdoms theo MDL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá KING theo MDL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.001096 MDL
0.001106 MDL
0.001106 MDL
0.001474 MDL
Thấp
0.001095 MDL
0.001092 MDL
0.0006048 MDL
0.0005601 MDL
Bình thường
0 MDL
0 MDL
0 MDL
0 MDL
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+0.08%
+0.76%
+67.73%
-3.36%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua KING (hoặc USDT) bằng MDL (Moldovan Leu)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp KING bằng MDL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua KING bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin CryptoBlades Kingdoms

Số liệu thị trường KING sang MDL

KING/MDL:
L0.001096
Khối lượng KING 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường KING:
--
Nguồn cung lưu hành KING:
0 KING

Tỷ giá KING sang MDL hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi CryptoBlades Kingdoms thành Leu Moldova đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của CryptoBlades Kingdoms là L0.001096 mỗi KING, với tổng vốn hoá thị trường của L0 MDL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- KING. Khối lượng giao dịch của CryptoBlades Kingdoms đã thay đổi 0.00% (L0 MDL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của KING là L0.

Thông tin thêm về CryptoBlades Kingdoms trên Bitget

Thông tin Leu Moldova

Ký hiệu của MDL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá CryptoBlades Kingdoms phổ biến nhất là KING sang MDL, trong đó mã của CryptoBlades Kingdoms là KING. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MDL đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126107.69 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi KING sang MDL

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi KING sang MDL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi CryptoBlades Kingdoms phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
KING đến TWD
1 KING thành NT$0.002056 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
KING đến CNY
1 KING thành ¥0.0004539 CNY
popular info Đô la Mỹ
KING đến USD
1 KING thành $0.{4}6506 USD
popular info Đô la Úc
KING đến AUD
1 KING thành AU$0.{4}9714 AUD
popular info Leu Moldova
KING đến MDL
1 KING thành L0.001096 MDL
popular info Euro
KING đến EUR
1 KING thành €0.{4}5591 EUR
popular info Đô la Canada
KING đến CAD
1 KING thành C$0.{4}9054 CAD
popular info Won Hàn Quốc
KING đến KRW
1 KING thành ₩0.09481 KRW
popular info Yên Nhật
KING đến JPY
1 KING thành ¥0.01027 JPY
popular info Bảng Anh
KING đến GBP
1 KING thành £0.{4}4852 GBP
popular info Real Brazil
KING đến BRL
1 KING thành R$0.0003496 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang MDL

other assets Solana
SOL đến MDL
1 SOL thành L2,289.89 MDL
other assets DeepNode
DN đến MDL
1 DN thành L22.87 MDL
other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến MDL
1 POL thành L2.64 MDL
other assets Beefy
BIFI đến MDL
1 BIFI thành L4,136.33 MDL
other assets GMT
GMT đến MDL
1 GMT thành L0.3194 MDL
other assets Bitcoin
BTC đến MDL
1 BTC thành L1,525,975.94 MDL
other assets River
RIVER đến MDL
1 RIVER thành L200.56 MDL
other assets LimeWire
LMWR đến MDL
1 LMWR thành L0.8152 MDL
other assets MetaArena
TIMI đến MDL
1 TIMI thành L0.3380 MDL
other assets Pump.fun
PUMP đến MDL
1 PUMP thành L0.03944 MDL

Bảng chuyển đổi từ KING sang MDL

Tỷ giá hoán đổi của CryptoBlades Kingdoms đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 KING thành Leu Moldova đã thay đổi +0.76% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.08%, đạt mức cao nhất là 0.001096 MDL và mức thấp nhất là 0.001095 MDL . Một tháng trước, giá trị của 1 KING là L0.0006535 MDL , thay đổi +67.73% so với giá hiện tại. CryptoBlades Kingdoms đã thay đổi
-L
0.0008013MDL
, tương đương mức thay đổi -42.23% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 23:57 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 KING
L0.0005481L0.0005476
+0.08%
1 KING
L0.001096L0.001095
+0.08%
5 KING
L0.005481L0.005476
+0.08%
10 KING
L0.01096L0.01095
+0.08%
50 KING
L0.05481L0.05476
+0.08%
100 KING
L0.1096L0.1095
+0.08%
500 KING
L0.5481L0.5476
+0.08%
1000 KING
L1.1L1.1
+0.08%

Câu Hỏi Thường Gặp KING/MDL

1 CryptoBlades Kingdoms bằng bao nhiêu MDL?
Hiện tại, giá 1 CryptoBlades Kingdoms (KING) trong Leu Moldova (MDL) là L0.001096.
Tôi có thể mua bao nhiêu KING với 1 MDL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 912.3 KING đối với MDL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển KING sang MDL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi KING sang MDL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng KING bất kỳ sang MDL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MDL tương đương 4,561.49 KING, trong khi 5 KING sẽ có giá khoảng 0.005481MDL.
Giá cao nhất của KING/MDL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 KING tính theo MDL là L16.01. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 KING/MDL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của CryptoBlades Kingdoms tính theo MDL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi CryptoBlades Kingdoms (KING) đã tăng 0.76%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi CryptoBlades Kingdoms (KING) đã tăng 67.73% so với Leu Moldova (MDL).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ KING thành MDL?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa CryptoBlades Kingdoms và Leu Moldova, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của KING/MDL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với KING hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá KING/MDL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá KING/MDL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá KING/MDL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của CryptoBlades Kingdoms và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp CryptoBlades Kingdoms: KING sang Đô la Mỹ (USD), KING sang Euro (EUR), KING sang Bảng Anh (GBP), KING sang Đô la Canada (CAD), KING sang Rupee Ấn Độ (INR), KING sang Rupee Pakistan (PKR), KING sang Real Brazil (BRL), KING sang ...
Giá của CryptoBlades Kingdoms ở Mỹ là $0.C$0.{4}90546506 USD. Ngoài ra, giá của CryptoBlades Kingdoms là €0.{4}5591 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}4852 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.005872 INR ở Ấn Độ, ₨0.01822 PKR ở Pakistan, R$0.0003496 BRL ở Brazil, ...
Cặp CryptoBlades Kingdoms phổ biến nhất là KING sang Leu Moldova(MDL). Giá của 1 CryptoBlades Kingdoms (KING) ở Leu Moldova (MDL) là L0.001096.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget