Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Creator Buddy sang Rial Oman (BUDDY sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi BUDDY thành OMR

BUDDY/OMR: 1 BUDDY = 0.{4}3121 OMR. Giá chuyển đổi 1 Creator Buddy (BUDDY) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}3121 OMR hôm nay.
BUDDY
BUDDY
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BUDDY/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Creator Buddy (BUDDY) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BUDDY hiện có giá trị là 0.{4}3121 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BUDDY hiện có giá 0.{4}3121 OMR, nghĩa là mua 5 BUDDY sẽ mất 0.0001560 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 32,043.22 BUDDY và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 160,216.09 BUDDY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi BUDDY sang OMR

Chuyển đổi OMR sang BUDDY

Creator Buddy
Rial Oman
1 BUDDY
0.{4}3121  OMR
Đổi 1 BUDDY sang 0.{4}3121 OMR
2 BUDDY
0.{4}6242  OMR
Đổi 2 BUDDY sang 0.{4}6242 OMR
5 BUDDY
0.0001560  OMR
Đổi 5 BUDDY sang 0.0001560 OMR
10 BUDDY
0.0003121  OMR
Đổi 10 BUDDY sang 0.0003121 OMR
20 BUDDY
0.0006242  OMR
Đổi 20 BUDDY sang 0.0006242 OMR
50 BUDDY
0.001560  OMR
Đổi 50 BUDDY sang 0.001560 OMR
100 BUDDY
0.003121  OMR
Đổi 100 BUDDY sang 0.003121 OMR
200 BUDDY
0.006242  OMR
Đổi 200 BUDDY sang 0.006242 OMR
500 BUDDY
0.01560  OMR
Đổi 500 BUDDY sang 0.01560 OMR
1000 BUDDY
0.03121  OMR
Đổi 1000 BUDDY sang 0.03121 OMR
5000 BUDDY
0.1560  OMR
Đổi 5000 BUDDY sang 0.1560 OMR
10000 BUDDY
0.3121  OMR
Đổi 10000 BUDDY sang 0.3121 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BUDDY thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Creator Buddy tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BUDDY sang OMR, lên đến 10000 BUDDY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Creator Buddy
1 OMR
32,043.22 BUDDY
Đổi 1 OMR sang 32,043.22 BUDDY
10 OMR
320,432.18 BUDDY
Đổi 10 OMR sang 320,432.18 BUDDY
50 OMR
1,602,160.91 BUDDY
Đổi 50 OMR sang 1,602,160.91 BUDDY
100 OMR
3,204,321.82 BUDDY
Đổi 100 OMR sang 3,204,321.82 BUDDY
200 OMR
6,408,643.64 BUDDY
Đổi 200 OMR sang 6,408,643.64 BUDDY
500 OMR
16,021,609.11 BUDDY
Đổi 500 OMR sang 16,021,609.11 BUDDY
1000 OMR
32,043,218.21 BUDDY
Đổi 1000 OMR sang 32,043,218.21 BUDDY
2000 OMR
64,086,436.42 BUDDY
Đổi 2000 OMR sang 64,086,436.42 BUDDY
5000 OMR
160,216,091.05 BUDDY
Đổi 5000 OMR sang 160,216,091.05 BUDDY
10000 OMR
320,432,182.1 BUDDY
Đổi 10000 OMR sang 320,432,182.1 BUDDY
50000 OMR
1,602,160,910.52 BUDDY
Đổi 50000 OMR sang 1,602,160,910.52 BUDDY
100000 OMR
3,204,321,821.05 BUDDY
Đổi 100000 OMR sang 3,204,321,821.05 BUDDY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành BUDDY toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo Creator Buddy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang BUDDY, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ BUDDY/OMR

BUDDY/OMR: 1 BUDDY = 0.{4}3121 OMR; 2026/01/04 11:42:35
Trong 1D vừa qua, Creator Buddy đã thay đổi -4.81% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Creator Buddy(BUDDY) đã thay đổi -4.81% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành BUDDY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi BUDDY sang OMR: Biến động và thay đổi giá của Creator Buddy/OMR

Giá Creator Buddy cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.{4}3952 OMR trong khi giá Creator Buddy thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.{4}2713 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Creator Buddy theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BUDDY theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}3279 OMR
0.{4}3952 OMR
0.{4}7961 OMR
0.0003003 OMR
Thấp
0.{4}3058 OMR
0.{4}2713 OMR
0.{4}2713 OMR
0.{4}2366 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-4.81%
+7.56%
-15.56%
-70.62%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua BUDDY (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BUDDY bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BUDDY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Creator Buddy

Số liệu thị trường BUDDY sang OMR

BUDDY/OMR:
ر.ع.0.{4}3121
Khối lượng BUDDY 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường BUDDY:
--
Nguồn cung lưu hành BUDDY:
0 BUDDY

Tỷ giá BUDDY sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Creator Buddy thành Rial Oman đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Creator Buddy là ر.ع.0.--3121 mỗi BUDDY, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.0 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} BUDDY. Khối lượng giao dịch của Creator Buddy đã thay đổi 0.00% (ر.ع.0 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BUDDY là ر.ع.0.

Thông tin thêm về Creator Buddy trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Creator Buddy phổ biến nhất là BUDDY sang OMR, trong đó mã của Creator Buddy là BUDDY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi BUDDY sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi BUDDY sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Creator Buddy phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
BUDDY đến TWD
1 BUDDY thành NT$0.002542 TWD
popular info Rial Oman
BUDDY đến OMR
1 BUDDY thành ر.ع.0.{4}3121 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
BUDDY đến CNY
1 BUDDY thành ¥0.0005668 CNY
popular info Đô la Mỹ
BUDDY đến USD
1 BUDDY thành $0.{4}8104 USD
popular info Đô la Úc
BUDDY đến AUD
1 BUDDY thành AU$0.0001211 AUD
popular info Euro
BUDDY đến EUR
1 BUDDY thành €0.{4}6909 EUR
popular info Đô la Canada
BUDDY đến CAD
1 BUDDY thành C$0.0001113 CAD
popular info Won Hàn Quốc
BUDDY đến KRW
1 BUDDY thành ₩0.1169 KRW
popular info Yên Nhật
BUDDY đến JPY
1 BUDDY thành ¥0.01271 JPY
popular info Bảng Anh
BUDDY đến GBP
1 BUDDY thành £0.{4}6017 GBP
popular info Real Brazil
BUDDY đến BRL
1 BUDDY thành R$0.0004395 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Bonk
BONK đến OMR
1 BONK thành ر.ع.0.{5}4552 OMR
other assets Render
RENDER đến OMR
1 RENDER thành ر.ع.0.6819 OMR
other assets FLOKI
FLOKI đến OMR
1 FLOKI thành ر.ع.0.{4}2193 OMR
other assets pippin
PIPPIN đến OMR
1 PIPPIN thành ر.ع.0.1871 OMR
other assets Convex Finance
CVX đến OMR
1 CVX thành ر.ع.0.8101 OMR
other assets Mog Coin
MOG đến OMR
1 MOG thành ر.ع.0.{6}1315 OMR
other assets World Liberty Financial
WLFI đến OMR
1 WLFI thành ر.ع.0.06648 OMR
other assets Collect on Fanable
COLLECT đến OMR
1 COLLECT thành ر.ع.0.03231 OMR
other assets SIDUS
SIDUS đến OMR
1 SIDUS thành ر.ع.0.0001641 OMR
other assets Original Bitcoin
BC đến OMR
1 BC thành ر.ع.0.001081 OMR

Bảng chuyển đổi từ BUDDY sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của Creator Buddy đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BUDDY thành Rial Oman đã thay đổi +7.56% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.81%, đạt mức cao nhất là 0.{4}3279 OMR và mức thấp nhất là 0.{4}3058 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 BUDDY là ر.ع.0.{4}3696 OMR , thay đổi -15.56% so với giá hiện tại. Creator Buddy đã thay đổi
+ر.ع.
0.{4}3121OMR
, tương đương mức thay đổi -92.89% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 11:42 am hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 BUDDY
ر.ع.0.{4}1560ر.ع.0.{4}1639
-4.81%
1 BUDDY
ر.ع.0.{4}3121ر.ع.0.{4}3279
-4.81%
5 BUDDY
ر.ع.0.0001560ر.ع.0.0001639
-4.81%
10 BUDDY
ر.ع.0.0003121ر.ع.0.0003279
-4.81%
50 BUDDY
ر.ع.0.001560ر.ع.0.001639
-4.81%
100 BUDDY
ر.ع.0.003121ر.ع.0.003279
-4.81%
500 BUDDY
ر.ع.0.01560ر.ع.0.01639
-4.81%
1000 BUDDY
ر.ع.0.03121ر.ع.0.03279
-4.81%

Câu Hỏi Thường Gặp BUDDY/OMR

1 Creator Buddy bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 Creator Buddy (BUDDY) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}3121.
Tôi có thể mua bao nhiêu BUDDY với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 32,043.22 BUDDY đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BUDDY sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BUDDY sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BUDDY bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 160,216.09 BUDDY, trong khi 5 BUDDY sẽ có giá khoảng 0.0001560OMR.
Giá cao nhất của BUDDY/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BUDDY tính theo OMR là ر.ع.0.007448. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BUDDY/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Creator Buddy tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Creator Buddy (BUDDY) đã tăng 7.56%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Creator Buddy (BUDDY) đã giảm 15.56% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BUDDY thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Creator Buddy và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BUDDY/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BUDDY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BUDDY/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BUDDY/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BUDDY/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Creator Buddy và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Creator Buddy: BUDDY sang Đô la Mỹ (USD), BUDDY sang Euro (EUR), BUDDY sang Bảng Anh (GBP), BUDDY sang Đô la Canada (CAD), BUDDY sang Rupee Ấn Độ (INR), BUDDY sang Rupee Pakistan (PKR), BUDDY sang Real Brazil (BRL), BUDDY sang ...
Giá của Creator Buddy ở Mỹ là $0.C$0.00011138104 USD. Ngoài ra, giá của Creator Buddy là €0.{4}6909 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}6017 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.007295 INR ở Ấn Độ, ₨0.02268 PKR ở Pakistan, R$0.0004395 BRL ở Brazil, ...
Cặp Creator Buddy phổ biến nhất là BUDDY sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 Creator Buddy (BUDDY) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}3121.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget