Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87812.63 (-1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87812.63 (-1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.96%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$87812.63 (-1.09%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam20(Sợ hãi tột độ)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ZEUM thành IQD
ZEUM/IQD: 1 ZEUM = 0.4629 IQD. Giá chuyển đổi 1 Colizeum (ZEUM) thành Dinar Iraq (IQD) là 0.4629 IQD hôm nay.

ZEUM
IQD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ZEUM/IQD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Colizeum (ZEUM) thành Dinar Iraq (IQD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ZEUM hiện có giá trị là 0.4629 IQD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ZEUM hiện có giá 0.4629 IQD, nghĩa là mua 5 ZEUM sẽ mất 2.31 IQD. Tương tự, ع.د1 IQD có thể được chuyển đổi thành 2.16 ZEUM và ع.د50 IQD có thể được chuyển đổi thành 10.8 ZEUM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ZEUM sang IQD
Chuyển đổi IQD sang ZEUM
Colizeum
Dinar Iraq
1 ZEUM
0.4629 IQD
Đổi 1 ZEUM sang 0.4629 IQD
2 ZEUM
0.9258 IQD
Đổi 2 ZEUM sang 0.9258 IQD
5 ZEUM
2.31 IQD
Đổi 5 ZEUM sang 2.31 IQD
10 ZEUM
4.63 IQD
Đổi 10 ZEUM sang 4.63 IQD
20 ZEUM
9.26 IQD
Đổi 20 ZEUM sang 9.26 IQD
50 ZEUM
23.15 IQD
Đổi 50 ZEUM sang 23.15 IQD
100 ZEUM
46.29 IQD
Đổi 100 ZEUM sang 46.29 IQD
200 ZEUM
92.58 IQD
Đổi 200 ZEUM sang 92.58 IQD
500 ZEUM
231.46 IQD
Đ ổi 500 ZEUM sang 231.46 IQD
1000 ZEUM
462.92 IQD
Đổi 1000 ZEUM sang 462.92 IQD
5000 ZEUM
2,314.59 IQD
Đổi 5000 ZEUM sang 2,314.59 IQD
10000 ZEUM
4,629.17 IQD
Đổi 10000 ZEUM sang 4,629.17 IQD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ZEUM thành IQD toàn diện, cho thấy giá trị của Colizeum tính theo Dinar Iraq đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ZEUM sang IQD, lên đến 10000 ZEUM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Dinar Iraq
Colizeum
1 IQD
2.16 ZEUM
Đổi 1 IQD sang 2.16 ZEUM
10 IQD
21.6 ZEUM
Đổi 10 IQD sang 21.6 ZEUM
50 IQD
108.01 ZEUM
Đổi 50 IQD sang 108.01 ZEUM
100 IQD
216.02 ZEUM
Đổi 100 IQD sang 216.02 ZEUM
200 IQD
432.04 ZEUM
Đổi 200 IQD sang 432.04 ZEUM
500 IQD
1,080.11 ZEUM
Đổi 500 IQD sang 1,080.11 ZEUM
1000 IQD
2,160.21 ZEUM
Đổi 1000 IQD sang 2,160.21 ZEUM
2000 IQD
4,320.43 ZEUM
Đổi 2000 IQD sang 4,320.43 ZEUM
5000 IQD
10,801.07 ZEUM
Đổi 5000 IQD sang 10,801.07 ZEUM
10000 IQD
21,602.14 ZEUM
Đổi 10000 IQD sang 21,602.14 ZEUM
50000 IQD
108,010.69 ZEUM
Đổi 50000 IQD sang 108,010.69 ZEUM
100000 IQD
216,021.38 ZEUM
Đổi 100000 IQD sang 216,021.38 ZEUM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IQD thành ZEUM toàn diện, cho thấy giá trị của Dinar Iraq tính theo Colizeum đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IQD sang ZEUM, lên đến 100000 IQD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ZEUM/IQD
ZEUM/IQD: 1 ZEUM = 0.4629 IQD; 2026/01/01 10:23:55
Trong 1D vừa qua, Colizeum đã thay đổi -3.57% thành IQD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Colizeum(ZEUM) đã thay đổi -3.57% thành IQD trong khi đó Dinar Iraq(IQD) đã thay đổi % thành ZEUM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ZEUM sang IQD: Biến động và thay đổi giá của Colizeum/IQD
Giá Colizeum cao nhất theo IQD 7 ngày qua là 0.5340 IQD trong khi giá Colizeum thấp nhất theo IQD trong 7 ngày qua là 0.4592 IQD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Colizeum theo IQD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ZEUM theo IQD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5075 IQD | 0.5340 IQD | 1.58 IQD | 1.73 IQD |
Thấp | 0.4592 IQD | 0.4592 IQD | 0.4257 IQD | 0.4257 IQD |
Bình thường | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD | 0 IQD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến đ ộng | -3.57% | -4.90% | -68.69% | -69.49% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ZEUM (hoặc USDT) bằng IQD (Iraqi Dinar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ZEUM bằng IQD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ZEUM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Colizeum
Số liệu thị trường ZEUM sang IQD
ZEUM/IQD:
ع.د0.4629
Khối lượng ZEUM 24 giờ:
ع.د16,120,737.43
Vốn hóa thị trường ZEUM:
--
Nguồn cung lưu hành ZEUM:
0 ZEUM
Tỷ giá ZEUM sang IQD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Colizeum thành Dinar Iraq đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Colizeum là ع.د0.4629 mỗi ZEUM, với tổng vốn hoá thị trường của ع.د0 IQD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ZEUM. Khối lượng giao dịch của Colizeum đã thay đổi +1.88% (ع.د296,902.61 IQD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ZEUM là ع.د15,823,834.82.
Thông tin thêm về Colizeum trên Bitget
Thông tin Dinar Iraq
Ký hiệu của IQD là ع.د.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Colizeum phổ biến nhất là ZEUM sang IQD, trong đó mã của Colizeum là ZEUM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IQD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 88506.66 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 2972.19 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 1.87 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 125.84 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 75434.23 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 65813.56 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 121475.40 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488149.65 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 7963865.03 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.27 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ZEUM sang IQD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ZEUM sang IQD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Colizeum phổ biến
ZEUM đến IQD
1 ZEUM thành ع.د0.4629 IQD
ZEUM đến TWD
1 ZEUM thành NT$0.01108 TWD
ZEUM đến CNY
1 ZEUM thành ¥0.002470 CNY
ZEUM đến USD
1 ZEUM thành $0.0003531 USD
ZEUM đến AUD
1 ZEUM thành AU$0.0005294 AUD
ZEUM đến EUR
1 ZEUM thành €0.0003010 EUR
ZEUM đến CAD
1 ZEUM thành C$0.0004846 CAD
ZEUM đến KRW
1 ZEUM thành ₩0.5099 KRW
ZEUM đến JPY
1 ZEUM thành ¥0.05539 JPY
ZEUM đến GBP
1 ZEUM thành £0.0002626 GBP
ZEUM đến BRL
1 ZEUM thành R$0.001948 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang IQD

BROCCOLI đến IQD
1 BROCCOLI thành ع.د26.38 IQD

LIGHT đến IQD
1 LIGHT thành ع.د3,626.59 IQD

TLM đến IQD
1 TLM thành ع.د3.76 IQD

MUBARAK đến IQD
1 MUBARAK thành ع.د24.71 IQD

AMP đến IQD
1 AMP thành ع.د2.76 IQD

RAD đến IQD
1 RAD thành ع.د466.48 IQD

AERGO đến IQD
1 AERGO thành ع.د85.98 IQD

LA đến IQD
1 LA thành ع.د418.98 IQD

XRP đến IQD
1 XRP thành ع.د2,424.98 IQD

DOGE đến IQD
1 DOGE thành ع.د157.55 IQD
B ảng chuyển đổi từ ZEUM sang IQD
Tỷ giá hoán đổi của Colizeum đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ZEUM thành Dinar Iraq đã thay đổi -4.90% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -3.57%, đạt mức cao nhất là 0.5075 IQD và mức thấp nhất là 0.4592 IQD . Một tháng trước, giá trị của 1 ZEUM là ع.د1.53 IQD , thay đổi -68.69% so với giá hiện tại. Colizeum đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -56.75% so với năm trước.
-ع.د
0.6405IQD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:23 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ZEUM | ع.د0.2315 | ع.د0.2405 | -3.57% |
1 ZEUM | ع.د0.4629 | ع.د0.4810 | -3.57% |
5 ZEUM | ع.د2.31 | ع.د2.4 | -3.57% |
10 ZEUM | ع.د4.63 | ع.د4.81 | -3.57% |
50 ZEUM | ع.د23.15 | ع.د24.05 | -3.57% |
100 ZEUM | ع.د46.29 | ع.د48.1 | -3.57% |
500 ZEUM | ع.د231.46 | ع.د240.49 | -3.57% |
1000 ZEUM | ع.د462.92 | ع.د480.97 | -3.57% |
Câu Hỏi Thường Gặp ZEUM/IQD
1 Colizeum bằng bao nhiêu IQD?
Hiện tại, giá 1 Colizeum (ZEUM) trong Dinar Iraq (IQD) là ع.د0.4629.
Tôi có thể mua bao nhiêu ZEUM với 1 IQD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.16 ZEUM đối với IQD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ZEUM sang IQD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ZEUM sang IQD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ZEUM bất kỳ sang IQD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IQD tương đương 10.8 ZEUM, trong khi 5 ZEUM sẽ có giá khoảng 2.31IQD.
Giá cao nhất của ZEUM/IQD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ZEUM tính theo IQD là ع.د85.38. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ZEUM/IQD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Colizeum tính theo IQD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Colizeum (ZEUM) đã giảm 4.90%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Colizeum (ZEUM) đã giảm 68.69% so với Dinar Iraq (IQD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ZEUM thành IQD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Colizeum và Dinar Iraq, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ZEUM/IQD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ZEUM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ZEUM/IQD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ZEUM/IQD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ZEUM/IQD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Colizeum và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












