Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90184.38 (-1.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90184.38 (-1.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90184.38 (-1.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi COL thành KRW
COL/KRW: 1 COL = 0.4876 KRW. Giá chuyển đổi 1 Colana (COL) thành Won Hàn Quốc (KRW) là 0.4876 KRW hôm nay.

COL
KRW
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá COL/KRW theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Colana (COL) thành Won Hàn Quốc (KRW) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 COL hiện có giá trị là 0.4876 KRW. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 COL hiện có giá 0.4876 KRW, nghĩa là mua 5 COL sẽ mất 2.44 KRW. Tương tự, ₩1 KRW có thể được chuyển đổi thành 2.05 COL và ₩50 KRW có thể được chuyển đổi thành 10.25 COL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi COL sang KRW
Chuyển đổi KRW sang COL
Colana
Won Hàn Quốc
1 COL
0.4876 KRW
Đổi 1 COL sang 0.4876 KRW
2 COL
0.9751 KRW
Đổi 2 COL sang 0.9751 KRW
5 COL
2.44 KRW
Đổi 5 COL sang 2.44 KRW
10 COL
4.88 KRW
Đổi 10 COL sang 4.88 KRW
20 COL
9.75 KRW
Đổi 20 COL sang 9.75 KRW
50 COL
24.38 KRW
Đổi 50 COL sang 24.38 KRW
100 COL
48.76 KRW
Đổi 100 COL sang 48.76 KRW
200 COL
97.51 KRW
Đổi 200 COL sang 97.51 KRW
500 COL
243.79 KRW
Đổi 500 COL sang 243.79 KRW
1000 COL
487.57 KRW
Đổi 1000 COL sang 487.57 KRW
5000 COL
2,437.87 KRW
Đổi 5000 COL sang 2,437.87 KRW
10000 COL
4,875.74 KRW
Đổi 10000 COL sang 4,875.74 KRW
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi COL thành KRW toàn diện, cho thấy giá trị của Colana tính theo Won Hàn Quốc đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 COL sang KRW, lên đến 10000 COL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Won Hàn Quốc
Colana
1 KRW
2.05 COL
Đổi 1 KRW sang 2.05 COL
10 KRW
20.51 COL
Đổi 10 KRW sang 20.51 COL
50 KRW
102.55 COL
Đổi 50 KRW sang 102.55 COL
100 KRW
205.1 COL
Đổi 100 KRW sang 205.1 COL
200 KRW
410.19 COL
Đổi 200 KRW sang 410.19 COL
500 KRW
1,025.48 COL
Đổi 500 KRW sang 1,025.48 COL
1000 KRW
2,050.97 COL
Đổi 1000 KRW sang 2,050.97 COL
2000 KRW
4,101.94 COL
Đổi 2000 KRW sang 4,101.94 COL
5000 KRW
10,254.85 COL
Đổi 5000 KRW sang 10,254.85 COL
10000 KRW
20,509.69 COL
Đổi 10000 KRW sang 20,509.69 COL
50000 KRW
102,548.46 COL
Đổi 50000 KRW sang 102,548.46 COL
100000 KRW
205,096.93 COL
Đổi 100000 KRW sang 205,096.93 COL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KRW thành COL toàn diện, cho thấy giá trị của Won Hàn Quốc tính theo Colana đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KRW sang COL, lên đến 100000 KRW, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ COL/KRW
COL/KRW: 1 COL = 0.4876 KRW; 2026/01/08 10:41:22
Trong 1D vừa qua, Colana đã thay đổi -4.55% thành KRW. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Colana(COL) đã thay đổi -4.55% thành KRW trong khi đó Won Hàn Quốc(KRW) đã thay đổi % thành COL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi COL sang KRW: Biến động và thay đổi giá của Colana/KRW
Giá Colana cao nhất theo KRW 7 ngày qua là 0.5123 KRW trong khi giá Colana thấp nhất theo KRW trong 7 ngày qua là 0.4423 KRW. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Colana theo KRW trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá COL theo KRW trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.5108 KRW | 0.5123 KRW | 0.5123 KRW | 0.8090 KRW |
Thấp | 0.4876 KRW | 0.4423 KRW | 0.4194 KRW | 0.4194 KRW |
Bình thường | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW | 0 KRW |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -4.55% | +10.23% | +2.95% | -43.40% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua COL (hoặc USDT) bằng KRW (South Korean Won)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp COL bằng KRW. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua COL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Colana
Số liệu thị trường COL sang KRW
COL/KRW:
₩0.4876
Khối lượng COL 24 giờ:
₩16,600.06
Vốn hóa thị trường COL:
--
Nguồn cung lưu hành COL:
0 COL
Tỷ giá COL sang KRW hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Colana thành Won Hàn Quốc đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Colana là ₩0.4876 mỗi COL, với tổng vốn hoá thị trường của ₩0 KRW dựa trên nguồn cung lưu hành của -- COL. Khối lượng giao dịch của Colana đã thay đổi 0.00% (₩0 KRW) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của COL là ₩16,600.06.
Thông tin thêm về Colana trên Bitget
Thông tin Won Hàn Quốc
Ký hiệu của KRW là ₩.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Colana phổ biến nhất là COL sang KRW, trong đó mã của Colana là COL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KRW đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76984.99 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66862.96 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124727.55 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484167.63 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8094193.26 INR

PI đ ến INR
1 PI thành 18.92 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi COL sang KRW

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi COL sang KRW
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Colana phổ biến
COL đến TWD
1 COL thành NT$0.01061 TWD
COL đến CNY
1 COL thành ¥0.002346 CNY
COL đến USD
1 COL thành $0.0003359 USD
COL đến AUD
1 COL thành AU$0.0005016 AUD
COL đến EUR
1 COL thành €0.0002877 EUR
COL đến CAD
1 COL thành C$0.0004661 CAD
COL đến KRW
1 COL thành ₩0.4876 KRW
COL đến JPY
1 COL thành ¥0.05257 JPY
COL đến GBP
1 COL thành £0.0002499 GBP
COL đến BRL
1 COL thành R$0.001809 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KRW

币安人生 đến KRW
1 币安人生 thành ₩176.27 KRW

ZKP đến KRW
1 ZKP thành ₩260.51 KRW

KGEN đến KRW
1 KGEN thành ₩287.33 KRW

G đến KRW
1 G thành ₩7.37 KRW

FRAX đến KRW
1 FRAX thành ₩1,381.02 KRW

TT đến KRW
1 TT thành ₩1.89 KRW

TIMI đến KRW
1 TIMI thành ₩24.54 KRW

WLFI đến KRW
1 WLFI thành ₩254.17 KRW

ACH đến KRW
1 ACH thành ₩13.29 KRW

ZBT đến KRW
1 ZBT thành ₩179.96 KRW
Bảng chuyển đổi từ COL sang KRW
Tỷ giá hoán đổi của Colana đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 COL thành Won Hàn Quốc đã thay đổi +10.23% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -4.55%, đạt mức cao nhất là 0.5108 KRW và mức thấp nhất là 0.4876 KRW . Một tháng trước, giá trị của 1 COL là ₩0.4736 KRW , thay đổi +2.95% so với giá hiện tại. Colana đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -56.28% so với năm trước.
-₩
0.6276KRW24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 10:41 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 COL | ₩0.2438 | ₩0.2554 | -4.55% |
1 COL | ₩0.4876 | ₩0.5108 | -4.55% |
5 COL | ₩2.44 | ₩2.55 | -4.55% |
10 COL | ₩4.88 | ₩5.11 | -4.55% |
50 COL | ₩24.38 | ₩25.54 | -4.55% |
100 COL | ₩48.76 | ₩51.08 | -4.55% |
500 COL | ₩243.79 | ₩255.41 | -4.55% |
1000 COL | ₩487.57 | ₩510.81 | -4.55% |
Câu Hỏi Thường Gặp COL/KRW
1 Colana bằng bao nhiêu KRW?
Hiện tại, giá 1 Colana (COL) trong Won Hàn Quốc (KRW) là ₩0.4876.
Tôi có thể mua bao nhiêu COL với 1 KRW?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.05 COL đối với KRW.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển COL sang KRW?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi COL sang KRW của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng COL bất kỳ sang KRW. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KRW tương đương 10.25 COL, trong khi 5 COL sẽ có giá khoảng 2.44KRW.
Giá cao nhất của COL/KRW trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 COL tính theo KRW là ₩693.37. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 COL/KRW có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Colana tính theo KRW như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Colana (COL) đã tăng 10.23%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Colana (COL) đã tăng 2.95% so với Won Hàn Quốc (KRW).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ COL thành KRW?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Colana và Won Hàn Quốc, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của COL/KRW. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với COL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá COL/KRW tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá COL/KRW giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá COL/KRW. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Colana và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








