Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93029.88 (+2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93029.88 (+2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93029.88 (+2.04%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CLAM thành BRL
CLAM/BRL: 1 CLAM = 0.4797 BRL. Giá chuyển đổi 1 Clams (CLAM) thành Real Brazil (BRL) là 0.4797 BRL hôm nay.

CLAM
BRL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CLAM/BRL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Clams (CLAM) thành Real Brazil (BRL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CLAM hiện có giá trị là 0.4797 BRL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CLAM hiện có giá 0.4797 BRL, nghĩa là mua 5 CLAM sẽ mất 2.4 BRL. Tương tự, R$1 BRL có thể được chuyển đổi thành 2.08 CLAM và R$50 BRL có thể được chuyển đổi thành 10.42 CLAM, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CLAM sang BRL
Chuyển đổi BRL sang CLAM
Clams
Real Brazil
1 CLAM
0.4797 BRL
Đổi 1 CLAM sang 0.4797 BRL
2 CLAM
0.9595 BRL
Đổi 2 CLAM sang 0.9595 BRL
5 CLAM
2.4 BRL
Đổi 5 CLAM sang 2.4 BRL
10 CLAM
4.8 BRL
Đổi 10 CLAM sang 4.8 BRL
20 CLAM
9.59 BRL
Đổi 20 CLAM sang 9.59 BRL
50 CLAM
23.99 BRL
Đổi 50 CLAM sang 23.99 BRL
100 CLAM
47.97 BRL
Đổi 100 CLAM sang 47.97 BRL
200 CLAM
95.95 BRL
Đổi 200 CLAM sang 95.95 BRL
500 CLAM
239.87 BRL
Đổi 500 CLAM sang 239.87 BRL
1000 CLAM
479.74 BRL
Đổi 1000 CLAM sang 479.74 BRL
5000 CLAM
2,398.69 BRL
Đổi 5000 CLAM sang 2,398.69 BRL
10000 CLAM
4,797.38 BRL
Đổi 10000 CLAM sang 4,797.38 BRL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CLAM thành BRL toàn diện, cho thấy giá trị của Clams tính theo Real Brazil đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CLAM sang BRL, lên đến 10000 CLAM, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Real Brazil
Clams
1 BRL
2.08 CLAM
Đổi 1 BRL sang 2.08 CLAM
10 BRL
20.84 CLAM
Đổi 10 BRL sang 20.84 CLAM
50 BRL
104.22 CLAM
Đổi 50 BRL sang 104.22 CLAM
100 BRL
208.45 CLAM
Đổi 100 BRL sang 208.45 CLAM
200 BRL
416.89 CLAM
Đổi 200 BRL sang 416.89 CLAM
500 BRL
1,042.24 CLAM
Đổi 500 BRL sang 1,042.24 CLAM
1000 BRL
2,084.47 CLAM
Đổi 1000 BRL sang 2,084.47 CLAM
2000 BRL
4,168.94 CLAM
Đổi 2000 BRL sang 4,168.94 CLAM
5000 BRL
10,422.36 CLAM
Đổi 5000 BRL sang 10,422.36 CLAM
10000 BRL
20,844.72 CLAM
Đổi 10000 BRL sang 20,844.72 CLAM
50000 BRL
104,223.58 CLAM
Đổi 50000 BRL sang 104,223.58 CLAM
100000 BRL
208,447.16 CLAM
Đổi 100000 BRL sang 208,447.16 CLAM
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BRL thành CLAM toàn diện, cho thấy giá trị của Real Brazil tính theo Clams đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BRL sang CLAM, lên đến 100000 BRL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CLAM/BRL
CLAM/BRL: 1 CLAM = 0.4797 BRL; 2026/01/05 01:54:47
Trong 1D vừa qua, Clams đã thay đổi -46.08% thành BRL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Clams(CLAM) đã thay đổi -46.08% thành BRL trong khi đó Real Brazil(BRL) đã thay đổi % thành CLAM trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CLAM sang BRL: Biến động và thay đổi giá của Clams/BRL
Giá Clams cao nhất theo BRL 7 ngày qua là 0.8801 BRL trong khi giá Clams thấp nhất theo BRL trong 7 ngày qua là 0.4472 BRL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Clams theo BRL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CLAM theo BRL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.8797 BRL | 0.8801 BRL | 0.9336 BRL | 1.18 BRL |
Thấp | 0.4683 BRL | 0.4472 BRL | 0.4275 BRL | 0.4275 BRL |
Bình thường | 0 BRL | 0 BRL | 0 BRL | 0 BRL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -46.08% | +10.44% | -23.39% | -59.73% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CLAM (hoặc USDT) bằng BRL (Brazilian Real)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CLAM bằng BRL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CLAM bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Clams
Số liệu thị trường CLAM sang BRL
CLAM/BRL:
R$0.4797
Khối lượng CLAM 24 giờ:
R$0.1212
Vốn hóa thị trường CLAM:
--
Nguồn cung lưu hành CLAM:
0 CLAM
Tỷ giá CLAM sang BRL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Clams thành Real Brazil đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Clams là R$0.4797 mỗi CLAM, với tổng vốn hoá thị trường của R$0 BRL dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CLAM. Khối lượng giao dịch của Clams đã thay đổi 0.00% (R$0 BRL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CLAM là R$0.1212.
Thông tin thêm về Clams trên Bitget
Thông tin Real Brazil
Ký hiệu của BRL là R$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Clams phổ biến nhất là CLAM sang BRL, trong đó mã của Clams là CLAM. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BRL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77959.06 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67869.49 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125466.79 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495174.26 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8220791.17 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CLAM sang BRL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính b ằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CLAM sang BRL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Clams phổ biến
CLAM đến TWD
1 CLAM thành NT$2.78 TWD
CLAM đến CNY
1 CLAM thành ¥0.6187 CNY
CLAM đến USD
1 CLAM thành $0.08846 USD
CLAM đến AUD
1 CLAM thành AU$0.1323 AUD
CLAM đến EUR
1 CLAM thành €0.07553 EUR
CLAM đến CAD
1 CLAM thành C$0.1216 CAD
CLAM đến KRW
1 CLAM thành ₩127.61 KRW
CLAM đến JPY
1 CLAM thành ¥13.87 JPY
CLAM đến GBP
1 CLAM thành £0.06575 GBP
CLAM đến BRL
1 CLAM thành R$0.4797 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BRL

BTC đến BRL
1 BTC thành R$505,132.48 BRL

XRP đến BRL
1 XRP thành R$11.62 BRL

PEPE đến BRL
1 PEPE thành R$0.{4}3848 BRL

SHIB đến BRL
1 SHIB thành R$0.{4}4886 BRL

BONK đến BRL
1 BONK thành R$0.{4}6447 BRL

ETH đến BRL
1 ETH thành R$17,358.29 BRL

SOL đến BRL
1 SOL thành R$741.43 BRL

BROCCOLI đến BRL
1 BROCCOLI thành R$0.1662 BRL

WIF đến BRL
1 WIF thành R$2.18 BRL

HBAR đến BRL
1 HBAR thành R$0.6980 BRL
Bảng chuyển đổi từ CLAM sang BRL
Tỷ giá hoán đổi của Clams đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CLAM thành Real Brazil đã thay đổi +10.44% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -46.08%, đạt mức cao nhất là 0.8797 BRL và mức thấp nhất là 0.4683 BRL . Một tháng trước, giá trị của 1 CLAM là R$0.6246 BRL , thay đổi -23.39% so với giá hiện tại. Clams đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -15.19% so với năm trước.
-R$
0.08493BRL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:54 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CLAM | R$0.2399 | R$0.4426 | -46.08% |
1 CLAM | R$0.4797 | R$0.8851 | -46.08% |
5 CLAM | R$2.4 | R$4.43 | -46.08% |
10 CLAM | R$4.8 | R$8.85 | -46.08% |
50 CLAM | R$23.99 | R$44.26 | -46.08% |
100 CLAM | R$47.97 | R$88.51 | -46.08% |
500 CLAM | R$239.87 | R$442.55 | -46.08% |
1000 CLAM | R$479.74 | R$885.11 | -46.08% |
Câu Hỏi Thường Gặp CLAM/BRL
1 Clams bằng bao nhiêu BRL?
Hiện tại, giá 1 Clams (CLAM) trong Real Brazil (BRL) là R$0.4797.
Tôi có thể mua bao nhiêu CLAM với 1 BRL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.08 CLAM đối với BRL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CLAM sang BRL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CLAM sang BRL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CLAM bất kỳ sang BRL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BRL tương đương 10.42 CLAM, trong khi 5 CLAM sẽ có giá khoảng 2.4BRL.
Giá cao nhất của CLAM/BRL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CLAM tính theo BRL là R$111.62. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CLAM/BRL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Clams tính theo BRL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Clams (CLAM) đã tăng 10.44%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Clams (CLAM) đã giảm 23.39% so với Real Brazil (BRL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CLAM thành BRL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Clams và Real Brazil, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CLAM/BRL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CLAM hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CLAM/BRL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CLAM/BRL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ng ặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CLAM/BRL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Clams và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Clams: CLAM sang Đô la Mỹ (USD), CLAM sang Euro (EUR), CLAM sang Bảng Anh (GBP), CLAM sang Đô la Canada (CAD), CLAM sang Rupee Ấn Độ (INR), CLAM sang Rupee Pakistan (PKR), CLAM sang Real Brazil (BRL), CLAM sang ...
Giá của Clams ở Mỹ là $0.08846 USD. Ngoài ra, giá của Clams là €0.07553 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06575 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1216 CAD ở Canada, ₹7.96 INR ở Ấn Độ, ₨24.77 PKR ở Pakistan, R$0.4797 BRL ở Brazil, ...
Cặp Clams phổ biến nhất là CLAM sang Real Brazil(BRL). Giá của 1 Clams (CLAM) ở Real Brazil (BRL) là R$0.4797.
Giá của Clams ở Mỹ là $0.08846 USD. Ngoài ra, giá của Clams là €0.07553 EUR ở khu vực đồng euro, £0.06575 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.1216 CAD ở Canada, ₹7.96 INR ở Ấn Độ, ₨24.77 PKR ở Pakistan, R$0.4797 BRL ở Brazil, ...
Cặp Clams phổ biến nhất là CLAM sang Real Brazil(BRL). Giá của 1 Clams (CLAM) ở Real Brazil (BRL) là R$0.4797.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































