Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
chikn feed sang Rial Oman (FEED sang OMR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi FEED thành OMR

FEED/OMR: 1 FEED = 0.{4}1668 OMR. Giá chuyển đổi 1 chikn feed (FEED) thành Rial Oman (OMR) là 0.{4}1668 OMR hôm nay.
FEED
FEED
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá FEED/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi chikn feed (FEED) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 FEED hiện có giá trị là 0.{4}1668 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 FEED hiện có giá 0.{4}1668 OMR, nghĩa là mua 5 FEED sẽ mất 0.{4}8342 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 59,934.93 FEED và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 299,674.63 FEED, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi FEED sang OMR

Chuyển đổi OMR sang FEED

chikn feed
Rial Oman
1 FEED
0.{4}1668  OMR
Đổi 1 FEED sang 0.{4}1668 OMR
2 FEED
0.{4}3337  OMR
Đổi 2 FEED sang 0.{4}3337 OMR
5 FEED
0.{4}8342  OMR
Đổi 5 FEED sang 0.{4}8342 OMR
10 FEED
0.0001668  OMR
Đổi 10 FEED sang 0.0001668 OMR
20 FEED
0.0003337  OMR
Đổi 20 FEED sang 0.0003337 OMR
50 FEED
0.0008342  OMR
Đổi 50 FEED sang 0.0008342 OMR
100 FEED
0.001668  OMR
Đổi 100 FEED sang 0.001668 OMR
200 FEED
0.003337  OMR
Đổi 200 FEED sang 0.003337 OMR
500 FEED
0.008342  OMR
Đổi 500 FEED sang 0.008342 OMR
1000 FEED
0.01668  OMR
Đổi 1000 FEED sang 0.01668 OMR
5000 FEED
0.08342  OMR
Đổi 5000 FEED sang 0.08342 OMR
10000 FEED
0.1668  OMR
Đổi 10000 FEED sang 0.1668 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi FEED thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của chikn feed tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 FEED sang OMR, lên đến 10000 FEED, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
chikn feed
1 OMR
59,934.93 FEED
Đổi 1 OMR sang 59,934.93 FEED
10 OMR
599,349.26 FEED
Đổi 10 OMR sang 599,349.26 FEED
50 OMR
2,996,746.32 FEED
Đổi 50 OMR sang 2,996,746.32 FEED
100 OMR
5,993,492.64 FEED
Đổi 100 OMR sang 5,993,492.64 FEED
200 OMR
11,986,985.27 FEED
Đổi 200 OMR sang 11,986,985.27 FEED
500 OMR
29,967,463.19 FEED
Đổi 500 OMR sang 29,967,463.19 FEED
1000 OMR
59,934,926.37 FEED
Đổi 1000 OMR sang 59,934,926.37 FEED
2000 OMR
119,869,852.75 FEED
Đổi 2000 OMR sang 119,869,852.75 FEED
5000 OMR
299,674,631.86 FEED
Đổi 5000 OMR sang 299,674,631.86 FEED
10000 OMR
599,349,263.73 FEED
Đổi 10000 OMR sang 599,349,263.73 FEED
50000 OMR
2,996,746,318.65 FEED
Đổi 50000 OMR sang 2,996,746,318.65 FEED
100000 OMR
5,993,492,637.29 FEED
Đổi 100000 OMR sang 5,993,492,637.29 FEED
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OMR thành FEED toàn diện, cho thấy giá trị của Rial Oman tính theo chikn feed đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OMR sang FEED, lên đến 100000 OMR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ FEED/OMR

FEED/OMR: 1 FEED = 0.{4}1668 OMR; 2026/01/10 19:25:52
Trong 1D vừa qua, chikn feed đã thay đổi -2.18% thành OMR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy chikn feed(FEED) đã thay đổi -2.18% thành OMR trong khi đó Rial Oman(OMR) đã thay đổi % thành FEED trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi FEED sang OMR: Biến động và thay đổi giá của chikn feed/OMR

Giá chikn feed cao nhất theo OMR 7 ngày qua là 0.{4}1991 OMR trong khi giá chikn feed thấp nhất theo OMR trong 7 ngày qua là 0.{4}1667 OMR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá chikn feed theo OMR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá FEED theo OMR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}1706 OMR
0.{4}1991 OMR
0.{4}2123 OMR
0.{4}3188 OMR
Thấp
0.{4}1667 OMR
0.{4}1667 OMR
0.{4}1667 OMR
0.{4}1667 OMR
Bình thường
0 OMR
0 OMR
0 OMR
0 OMR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-2.18%
-15.03%
-19.76%
-41.28%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua FEED (hoặc USDT) bằng OMR (Omani Rial)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp FEED bằng OMR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua FEED bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin chikn feed

Số liệu thị trường FEED sang OMR

FEED/OMR:
ر.ع.0.{4}1668
Khối lượng FEED 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường FEED:
--
Nguồn cung lưu hành FEED:
0 FEED

Tỷ giá FEED sang OMR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi chikn feed thành Rial Oman đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của chikn feed là ر.ع.0.--1668 mỗi FEED, với tổng vốn hoá thị trường của ر.ع.0 OMR dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} FEED. Khối lượng giao dịch của chikn feed đã thay đổi 0.00% (ر.ع.0 OMR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của FEED là ر.ع.0.

Thông tin thêm về chikn feed trên Bitget

Thông tin Rial Oman

V Rial Oman (OMR)

Rial Oman (OMR), đưc gii thiu vào năm 1973, không ch là tin t chính thc ca Oman mà còn là biu tưng ca sc mnh kinh tế và di sn văn hóa ca quc gia này. Đơn v tin t này thưng đưc viết tt là OMR và đưc đi din bi ký hiu ر.ع. S ra đi ca đng Rial đánh du s chuyn đi ca Oman t đng Rupee n Đ và Maria Theresa Thaler, tưng trưng cho mt k nguyên mi ca quyn t quyết và hin đi hóa kinh tếi thi Quc vương Qaboos bin Said.

Bi cnh lch s

Vic chp nhn s dng Rial Oman là mt bưc tiến quan trng trong hành trình hu thuc đa ca Oman, phn ánh khát vng ca quc gia đ to ra mt bn sc kinh tế đc lp. Thay thế đng Gulf Rupee, Rial đi din cho s đc lp kinh tế mi ca Oman và là công c trong vic điu chnh nn kinh tế ca nó vi các tiêu chun quc tế.

Thiết kế và biu tưng

Thiết kế ca Rial Oman tôn vinh lch s phong phú và di sn văn hóa ca Oman. Tin giy có hình nh ca Sultan Qaboos, kiến trúc truyn thng ca Oman, các đa danh t nhiên và di tích lch s. Nhng thiết kế này không ch là phương tin cho các giao dch tài chính mà còn là li nhc nh v di sn ca Oman và nhng thành tu hin đi dưi triu đi ca Sultan Qaboos.

Vai trò kinh tế

Rial Oman có vai trò quan trng trong nn kinh tế ca quc gia, đc trưng bi trng du khí đáng k. Là đng tin chính, nó cng c ngành du m, đóng vai trò then cht đi vi nn kinh tế Oman, thúc đy thương mi và đu tư cũng như đm bo s n đnh tài chính ca đt nưc.

Chính sách tin t và s n đnh

Đưc qun lý bi Ngân hàng Trung ương Oman, Rial là mt trong nhng loi tin t có giá tr cao nht trên thế gii, phn ánh s n đnh kinh tế và tài nguyên hydrocarbon đáng k ca Oman. Các chính sách ca ngân hàng tp trung vào vic duy trì giá tr và s n đnh ca tin t, rt quan trng đ thúc đy môi trưng thun li cho tăng trưng kinh tế và nim tin ca nhà đu tư.

Thương mi quc tế và Rial Oman

Giá tr ca đng Rial rt quan trng trong thương mi quc tế, đc bit là đi vi xut khu du và khí đt ca Oman. Mt Rial n đnh và mnh là điu cn thiết đ duy trì giá c cnh tranh trên th trưng toàn cu và thu hút đu tư nưc ngoài trong các lĩnh vc khác nhau.

Kiu hi và nn kinh tế

Kiu hi t ngưi Oman làm vic c ngoài và ngưi nưc ngoài cư trú ti Oman đóng góp vào d tr ngoi hi ca đt nưc. Nhng dòng tin này, đưc trao đi thành Rial, h tr s n đnh tin t và đóng góp cho nn kinh tế quc gia.

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá chikn feed phổ biến nhất là FEED sang OMR, trong đó mã của chikn feed là FEED. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị OMR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi FEED sang OMR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi FEED sang OMR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi chikn feed phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
FEED đến TWD
1 FEED thành NT$0.001372 TWD
popular info Rial Oman
FEED đến OMR
1 FEED thành ر.ع.0.{4}1668 OMR
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
FEED đến CNY
1 FEED thành ¥0.0003028 CNY
popular info Đô la Mỹ
FEED đến USD
1 FEED thành $0.{4}4339 USD
popular info Đô la Úc
FEED đến AUD
1 FEED thành AU$0.{4}6480 AUD
popular info Euro
FEED đến EUR
1 FEED thành €0.{4}3729 EUR
popular info Đô la Canada
FEED đến CAD
1 FEED thành C$0.{4}6040 CAD
popular info Won Hàn Quốc
FEED đến KRW
1 FEED thành ₩0.06324 KRW
popular info Yên Nhật
FEED đến JPY
1 FEED thành ¥0.006851 JPY
popular info Bảng Anh
FEED đến GBP
1 FEED thành £0.{4}3236 GBP
popular info Real Brazil
FEED đến BRL
1 FEED thành R$0.0002332 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang OMR

other assets Polygon (prev. MATIC)
POL đến OMR
1 POL thành ر.ع.0.07098 OMR
other assets SPACE ID
ID đến OMR
1 ID thành ر.ع.0.03371 OMR
other assets Zcash
ZEC đến OMR
1 ZEC thành ر.ع.144.65 OMR
other assets BNB
BNB đến OMR
1 BNB thành ر.ع.350.2 OMR
other assets 我踏马来了
我踏马来了 đến OMR
1 我踏马来了 thành ر.ع.0.01644 OMR
other assets Terra Classic
LUNC đến OMR
1 LUNC thành ر.ع.0.{4}1688 OMR
other assets Akash Network
AKT đến OMR
1 AKT thành ر.ع.0.1903 OMR
other assets GMT
GMT đến OMR
1 GMT thành ر.ع.0.008388 OMR
other assets Four
FORM đến OMR
1 FORM thành ر.ع.0.1635 OMR
other assets Power Protocol
POWER đến OMR
1 POWER thành ر.ع.0.06511 OMR

Bảng chuyển đổi từ FEED sang OMR

Tỷ giá hoán đổi của chikn feed đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 FEED thành Rial Oman đã thay đổi -15.03% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.18%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1706 OMR và mức thấp nhất là 0.{4}1667 OMR . Một tháng trước, giá trị của 1 FEED là ر.ع.0.{4}2079 OMR , thay đổi -19.76% so với giá hiện tại. chikn feed đã thay đổi
+ر.ع.
0.{6}7690OMR
, tương đương mức thay đổi +4.83% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 19:25 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 FEED
ر.ع.0.{5}8342ر.ع.0.{5}8528
-2.18%
1 FEED
ر.ع.0.{4}1668ر.ع.0.{4}1706
-2.18%
5 FEED
ر.ع.0.{4}8342ر.ع.0.{4}8528
-2.18%
10 FEED
ر.ع.0.0001668ر.ع.0.0001706
-2.18%
50 FEED
ر.ع.0.0008342ر.ع.0.0008528
-2.18%
100 FEED
ر.ع.0.001668ر.ع.0.001706
-2.18%
500 FEED
ر.ع.0.008342ر.ع.0.008528
-2.18%
1000 FEED
ر.ع.0.01668ر.ع.0.01706
-2.18%

Câu Hỏi Thường Gặp FEED/OMR

1 chikn feed bằng bao nhiêu OMR?
Hiện tại, giá 1 chikn feed (FEED) trong Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}1668.
Tôi có thể mua bao nhiêu FEED với 1 OMR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 59,934.93 FEED đối với OMR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển FEED sang OMR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi FEED sang OMR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng FEED bất kỳ sang OMR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 OMR tương đương 299,674.63 FEED, trong khi 5 FEED sẽ có giá khoảng 0.{4}8342OMR.
Giá cao nhất của FEED/OMR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 FEED tính theo OMR là ر.ع.0.01537. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 FEED/OMR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của chikn feed tính theo OMR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi chikn feed (FEED) đã giảm 15.03%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi chikn feed (FEED) đã giảm 19.76% so với Rial Oman (OMR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ FEED thành OMR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa chikn feed và Rial Oman, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của FEED/OMR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với FEED hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá FEED/OMR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá FEED/OMR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá FEED/OMR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của chikn feed và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp chikn feed: FEED sang Đô la Mỹ (USD), FEED sang Euro (EUR), FEED sang Bảng Anh (GBP), FEED sang Đô la Canada (CAD), FEED sang Rupee Ấn Độ (INR), FEED sang Rupee Pakistan (PKR), FEED sang Real Brazil (BRL), FEED sang ...
Giá của chikn feed ở Mỹ là $0.C$0.{4}60404339 USD. Ngoài ra, giá của chikn feed là €0.{4}3729 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}3236 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.003917 INR ở Ấn Độ, ₨0.01215 PKR ở Pakistan, R$0.0002332 BRL ở Brazil, ...
Cặp chikn feed phổ biến nhất là FEED sang Rial Oman(OMR). Giá của 1 chikn feed (FEED) ở Rial Oman (OMR) là ر.ع.0.{4}1668.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget