Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
cheqd sang Shilling Kenya (CHEQ sang KES)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CHEQ thành KES

CHEQ/KES: 1 CHEQ = 1.13 KES. Giá chuyển đổi 1 cheqd (CHEQ) thành Shilling Kenya (KES) là 1.13 KES hôm nay.
CHEQ
CHEQ
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CHEQ/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi cheqd (CHEQ) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CHEQ hiện có giá trị là 1.13 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CHEQ hiện có giá 1.13 KES, nghĩa là mua 5 CHEQ sẽ mất 5.63 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.8877 CHEQ và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 4.44 CHEQ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CHEQ sang KES

Chuyển đổi KES sang CHEQ

cheqd
Shilling Kenya
1 CHEQ
1.13  KES
Đổi 1 CHEQ sang 1.13 KES
2 CHEQ
2.25  KES
Đổi 2 CHEQ sang 2.25 KES
5 CHEQ
5.63  KES
Đổi 5 CHEQ sang 5.63 KES
10 CHEQ
11.26  KES
Đổi 10 CHEQ sang 11.26 KES
20 CHEQ
22.53  KES
Đổi 20 CHEQ sang 22.53 KES
50 CHEQ
56.32  KES
Đổi 50 CHEQ sang 56.32 KES
100 CHEQ
112.65  KES
Đổi 100 CHEQ sang 112.65 KES
200 CHEQ
225.29  KES
Đổi 200 CHEQ sang 225.29 KES
500 CHEQ
563.23  KES
Đổi 500 CHEQ sang 563.23 KES
1000 CHEQ
1,126.46  KES
Đổi 1000 CHEQ sang 1,126.46 KES
5000 CHEQ
5,632.32  KES
Đổi 5000 CHEQ sang 5,632.32 KES
10000 CHEQ
11,264.64  KES
Đổi 10000 CHEQ sang 11,264.64 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHEQ thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của cheqd tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHEQ sang KES, lên đến 10000 CHEQ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
cheqd
1 KES
0.8877 CHEQ
Đổi 1 KES sang 0.8877 CHEQ
10 KES
8.88 CHEQ
Đổi 10 KES sang 8.88 CHEQ
50 KES
44.39 CHEQ
Đổi 50 KES sang 44.39 CHEQ
100 KES
88.77 CHEQ
Đổi 100 KES sang 88.77 CHEQ
200 KES
177.55 CHEQ
Đổi 200 KES sang 177.55 CHEQ
500 KES
443.87 CHEQ
Đổi 500 KES sang 443.87 CHEQ
1000 KES
887.73 CHEQ
Đổi 1000 KES sang 887.73 CHEQ
2000 KES
1,775.47 CHEQ
Đổi 2000 KES sang 1,775.47 CHEQ
5000 KES
4,438.67 CHEQ
Đổi 5000 KES sang 4,438.67 CHEQ
10000 KES
8,877.33 CHEQ
Đổi 10000 KES sang 8,877.33 CHEQ
50000 KES
44,386.66 CHEQ
Đổi 50000 KES sang 44,386.66 CHEQ
100000 KES
88,773.33 CHEQ
Đổi 100000 KES sang 88,773.33 CHEQ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành CHEQ toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo cheqd đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang CHEQ, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CHEQ/KES

CHEQ/KES: 1 CHEQ = 1.13 KES; 2026/01/04 13:52:19
Trong 1D vừa qua, cheqd đã thay đổi -1.71% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy cheqd(CHEQ) đã thay đổi -1.71% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành CHEQ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CHEQ sang KES: Biến động và thay đổi giá của cheqd/KES

Giá cheqd cao nhất theo KES 7 ngày qua là 1.18 KES trong khi giá cheqd thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 1.08 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá cheqd theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CHEQ theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
1.13 KES
1.18 KES
1.41 KES
3.43 KES
Thấp
1.1 KES
1.08 KES
1.06 KES
1.06 KES
Bình thường
0 KES
0 KES
0 KES
0 KES
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-1.71%
-1.96%
-22.54%
-67.19%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CHEQ (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CHEQ bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CHEQ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin cheqd

Số liệu thị trường CHEQ sang KES

CHEQ/KES:
KSh1.13
Khối lượng CHEQ 24 giờ:
KSh46,608,162.45
Vốn hóa thị trường CHEQ:
KSh723,745,295.27
Nguồn cung lưu hành CHEQ:
642.49M CHEQ

Tỷ giá CHEQ sang KES hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi cheqd thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của cheqd là KSh1.13 mỗi CHEQ, với tổng vốn hoá thị trường của KSh723,745,295.27 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 642,492,800 CHEQ. Khối lượng giao dịch của cheqd đã thay đổi -6.04% (KSh-2,996,414.05 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CHEQ là KSh49,604,576.5.

Thông tin thêm về cheqd trên Bitget

Thông tin Shilling Kenya

Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá cheqd phổ biến nhất là CHEQ sang KES, trong đó mã của cheqd là CHEQ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CHEQ sang KES

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CHEQ sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi cheqd phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CHEQ đến TWD
1 CHEQ thành NT$0.2742 TWD
popular info Shilling Kenya
CHEQ đến KES
1 CHEQ thành KSh1.13 KES
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CHEQ đến CNY
1 CHEQ thành ¥0.06112 CNY
popular info Đô la Mỹ
CHEQ đến USD
1 CHEQ thành $0.008739 USD
popular info Đô la Úc
CHEQ đến AUD
1 CHEQ thành AU$0.01306 AUD
popular info Euro
CHEQ đến EUR
1 CHEQ thành €0.007450 EUR
popular info Đô la Canada
CHEQ đến CAD
1 CHEQ thành C$0.01201 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CHEQ đến KRW
1 CHEQ thành ₩12.61 KRW
popular info Yên Nhật
CHEQ đến JPY
1 CHEQ thành ¥1.37 JPY
popular info Bảng Anh
CHEQ đến GBP
1 CHEQ thành £0.006489 GBP
popular info Real Brazil
CHEQ đến BRL
1 CHEQ thành R$0.04740 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang KES

other assets Bonk
BONK đến KES
1 BONK thành KSh0.001582 KES
other assets FLOKI
FLOKI đến KES
1 FLOKI thành KSh0.007423 KES
other assets Render
RENDER đến KES
1 RENDER thành KSh229.73 KES
other assets pippin
PIPPIN đến KES
1 PIPPIN thành KSh64.47 KES
other assets SIDUS
SIDUS đến KES
1 SIDUS thành KSh0.07221 KES
other assets Mog Coin
MOG đến KES
1 MOG thành KSh0.{4}4378 KES
other assets Collect on Fanable
COLLECT đến KES
1 COLLECT thành KSh10.25 KES
other assets Sonic
S đến KES
1 S thành KSh11.94 KES
other assets Delysium
AGI đến KES
1 AGI thành KSh2.31 KES
other assets MetaArena
TIMI đến KES
1 TIMI thành KSh3.07 KES

Bảng chuyển đổi từ CHEQ sang KES

Tỷ giá hoán đổi của cheqd đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CHEQ thành Shilling Kenya đã thay đổi -1.96% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.71%, đạt mức cao nhất là 1.13 KES và mức thấp nhất là 1.1 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 CHEQ là KSh1.45 KES , thay đổi -22.54% so với giá hiện tại. cheqd đã thay đổi
-KSh
6.38KES
, tương đương mức thay đổi -85.15% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 13:52 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CHEQ
KSh0.5632KSh0.5729
-1.71%
1 CHEQ
KSh1.13KSh1.15
-1.71%
5 CHEQ
KSh5.63KSh5.73
-1.71%
10 CHEQ
KSh11.26KSh11.46
-1.71%
50 CHEQ
KSh56.32KSh57.29
-1.71%
100 CHEQ
KSh112.65KSh114.58
-1.71%
500 CHEQ
KSh563.23KSh572.91
-1.71%
1000 CHEQ
KSh1,126.46KSh1,145.82
-1.71%

Câu Hỏi Thường Gặp CHEQ/KES

1 cheqd bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 cheqd (CHEQ) trong Shilling Kenya (KES) là KSh1.13.
Tôi có thể mua bao nhiêu CHEQ với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.8877 CHEQ đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CHEQ sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CHEQ sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CHEQ bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 4.44 CHEQ, trong khi 5 CHEQ sẽ có giá khoảng 5.63KES.
Giá cao nhất của CHEQ/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CHEQ tính theo KES là KSh90.98. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CHEQ/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của cheqd tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi cheqd (CHEQ) đã giảm 1.96%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi cheqd (CHEQ) đã giảm 22.54% so với Shilling Kenya (KES).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CHEQ thành KES?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa cheqd và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CHEQ/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CHEQ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CHEQ/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CHEQ/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CHEQ/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của cheqd và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp cheqd: CHEQ sang Đô la Mỹ (USD), CHEQ sang Euro (EUR), CHEQ sang Bảng Anh (GBP), CHEQ sang Đô la Canada (CAD), CHEQ sang Rupee Ấn Độ (INR), CHEQ sang Rupee Pakistan (PKR), CHEQ sang Real Brazil (BRL), CHEQ sang ...
Giá của cheqd ở Mỹ là $0.008739 USD. Ngoài ra, giá của cheqd là €0.007450 EUR ở khu vực đồng euro, £0.006489 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.01201 CAD ở Canada, ₹0.7866 INR ở Ấn Độ, ₨2.45 PKR ở Pakistan, R$0.04740 BRL ở Brazil, ...
Cặp cheqd phổ biến nhất là CHEQ sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 cheqd (CHEQ) ở Shilling Kenya (KES) là KSh1.13.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget