Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91288.29 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91288.29 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91288.29 (+1.77%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CHAPZ thành HKD
CHAPZ/HKD: 1 CHAPZ = 0.0001022 HKD. Giá chuyển đổi 1 Chappyz (CHAPZ) thành Đô la Hồng Kông (HKD) là 0.0001022 HKD hôm nay.

CHAPZ
HKD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CHAPZ/HKD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Chappyz (CHAPZ) thành Đô la Hồng Kông (HKD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CHAPZ hiện có giá trị là 0.0001022 HKD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CHAPZ hiện có giá 0.0001022 HKD, nghĩa là mua 5 CHAPZ sẽ mất 0.0005109 HKD. Tương tự, HK$1 HKD có thể được chuyển đổi thành 9,787.43 CHAPZ và HK$50 HKD có thể được chuyển đổi thành 48,937.17 CHAPZ, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CHAPZ sang HKD
Chuyển đổi HKD sang CHAPZ
Chappyz
Đô la Hồng Kông
1 CHAPZ
0.0001022 HKD
Đổi 1 CHAPZ sang 0.0001022 HKD
2 CHAPZ
0.0002043 HKD
Đổi 2 CHAPZ sang 0.0002043 HKD
5 CHAPZ
0.0005109 HKD
Đổi 5 CHAPZ sang 0.0005109 HKD
10 CHAPZ
0.001022 HKD
Đổi 10 CHAPZ sang 0.001022 HKD
20 CHAPZ
0.002043 HKD
Đổi 20 CHAPZ sang 0.002043 HKD
50 CHAPZ
0.005109 HKD
Đổi 50 CHAPZ sang 0.005109 HKD
100 CHAPZ
0.01022 HKD
Đổi 100 CHAPZ sang 0.01022 HKD
200 CHAPZ
0.02043 HKD
Đổi 200 CHAPZ sang 0.02043 HKD
500 CHAPZ
0.05109 HKD
Đổi 500 CHAPZ sang 0.05109 HKD
1000 CHAPZ
0.1022 HKD
Đổi 1000 CHAPZ sang 0.1022 HKD
5000 CHAPZ
0.5109 HKD
Đổi 5000 CHAPZ sang 0.5109 HKD
10000 CHAPZ
1.02 HKD
Đổi 10000 CHAPZ sang 1.02 HKD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CHAPZ thành HKD toàn diện, cho thấy giá trị của Chappyz tính theo Đô la Hồng Kông đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CHAPZ sang HKD, lên đến 10000 CHAPZ, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá tr ị tương ứng của chúng.
Đô la Hồng Kông
Chappyz
1 HKD
9,787.43 CHAPZ
Đổi 1 HKD sang 9,787.43 CHAPZ
10 HKD
97,874.33 CHAPZ
Đổi 10 HKD sang 97,874.33 CHAPZ
50 HKD
489,371.67 CHAPZ
Đổi 50 HKD sang 489,371.67 CHAPZ
100 HKD
978,743.34 CHAPZ
Đổi 100 HKD sang 978,743.34 CHAPZ
200 HKD
1,957,486.68 CHAPZ
Đổi 200 HKD sang 1,957,486.68 CHAPZ
500 HKD
4,893,716.7 CHAPZ
Đổi 500 HKD sang 4,893,716.7 CHAPZ
1000 HKD
9,787,433.39 CHAPZ
Đổi 1000 HKD sang 9,787,433.39 CHAPZ
2000 HKD
19,574,866.79 CHAPZ
Đổi 2000 HKD sang 19,574,866.79 CHAPZ
5000 HKD
48,937,166.97 CHAPZ
Đổi 5000 HKD sang 48,937,166.97 CHAPZ
10000 HKD
97,874,333.95 CHAPZ
Đổi 10000 HKD sang 97,874,333.95 CHAPZ
50000 HKD
489,371,669.73 CHAPZ
Đổi 50000 HKD sang 489,371,669.73 CHAPZ
100000 HKD
978,743,339.46 CHAPZ
Đổi 100000 HKD sang 978,743,339.46 CHAPZ
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HKD thành CHAPZ toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Hồng Kông tính theo Chappyz đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HKD sang CHAPZ, lên đến 100000 HKD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CHAPZ/HKD
CHAPZ/HKD: 1 CHAPZ = 0.0001022 HKD; 2026/01/04 09:11:40
Trong 1D vừa qua, Chappyz đã thay đổi +9.36% thành HKD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Chappyz(CHAPZ) đã thay đổi +9.36% thành HKD trong khi đó Đô la Hồng Kông(HKD) đã thay đổi % thành CHAPZ trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CHAPZ sang HKD: Biến động và thay đổi giá của Chappyz/HKD
Giá Chappyz cao nhất theo HKD 7 ngày qua là 0.0003026 HKD trong khi giá Chappyz thấp nhất theo HKD trong 7 ngày qua là 0.{4}7978 HKD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Chappyz theo HKD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CHAPZ theo HKD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0001201 HKD | 0.0003026 HKD | 0.0005801 HKD | 0.001128 HKD |
Thấp | 0.{4}7978 HKD | 0.{4}7978 HKD | 0.{4}7978 HKD | 0.{4}7978 HKD |
Bình thường | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD | 0 HKD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +9.36% | -67.60% | -77.08% | -91.85% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CHAPZ (hoặc USDT) bằng HKD (Hong Kong Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CHAPZ bằng HKD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CHAPZ bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Chappyz
Số liệu thị trường CHAPZ sang HKD
CHAPZ/HKD:
HK$0.0001022
Khối lượng CHAPZ 24 giờ:
HK$38,303.22
Vốn hóa thị trường CHAPZ:
--
Nguồn cung lưu hành CHAPZ:
0 CHAPZ
Tỷ giá CHAPZ sang HKD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Chappyz thành Đô la Hồng Kông đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Chappyz là HK$0.0001022 mỗi CHAPZ, với tổng vốn hoá thị trường của HK$0 HKD dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CHAPZ. Khối lượng giao dịch của Chappyz đã thay đổi -69.78% (HK$-88,459.81 HKD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CHAPZ là HK$126,763.03.
Thông tin thêm về Chappyz trên Bitget
Thông tin Đô la Hồng Kông
Ký hiệu của HKD là HK$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Chappyz phổ biến nhất là CHAPZ sang HKD, trong đó mã của Chappyz là CHAPZ. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HKD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CHAPZ sang HKD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CHAPZ sang HKD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Chappyz phổ biến
CHAPZ đến TWD
1 CHAPZ thành NT$0.0004114 TWD
CHAPZ đến CNY
1 CHAPZ thành ¥0.{4}9171 CNY
CHAPZ đến USD
1 CHAPZ thành $0.{4}1311 USD
CHAPZ đến AUD
1 CHAPZ thành AU$0.{4}1959 AUD
CHAPZ đến HKD
1 CHAPZ thành HK$0.0001022 HKD
CHAPZ đến EUR
1 CHAPZ thành €0.{4}1118 EUR
CHAPZ đến CAD
1 CHAPZ thành C$0.{4}1802 CAD
CHAPZ đến KRW
1 CHAPZ thành ₩0.01892 KRW
CHAPZ đến JPY
1 CHAPZ thành ¥0.002056 JPY
CHAPZ đến GBP
1 CHAPZ thành £0.{5}9736 GBP
CHAPZ đến BRL
1 CHAPZ thành R$0.{4}7112 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HKD

WLFI đến HKD
1 WLFI thành HK$1.34 HKD

BONK đến HKD
1 BONK thành HK$0.{4}9157 HKD

RENDER đến HKD
1 RENDER thành HK$14.16 HKD

CVX đến HKD
1 CVX thành HK$16.99 HKD

MOG đến HKD
1 MOG thành HK$0.{5}2580 HKD

PIPPIN đến HKD
1 PIPPIN thành HK$3.89 HKD

BC đến HKD
1 BC thành HK$0.01260 HKD

AGI đến HKD
1 AGI thành HK$0.1375 HKD

SIDUS đến HKD
1 SIDUS thành HK$0.002728 HKD

ORE đến HKD
1 ORE thành HK$1,372.13 HKD
Bảng chuyển đổi từ CHAPZ sang HKD
Tỷ giá hoán đổi của Chappyz đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CHAPZ thành Đô la Hồng Kông đã thay đổi -67.60% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +9.36%, đạt mức cao nhất là 0.0001201 HKD và mức thấp nhất là 0.{4}7978 HKD . Một tháng trước, giá trị của 1 CHAPZ là HK$0.0004280 HKD , thay đổi -77.08% so với giá hiện tại. Chappyz đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -98.44% so với năm trước.
-HK$
0.006104HKD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 09:11 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CHAPZ | HK$0.{4}5109 | HK$0.{4}4694 | +9.36% |
1 CHAPZ | HK$0.0001022 | HK$0.{4}9388 | +9.36% |
5 CHAPZ | HK$0.0005109 | HK$0.0004694 | +9.36% |
10 CHAPZ | HK$0.001022 | HK$0.0009388 | +9.36% |
50 CHAPZ | HK$0.005109 | HK$0.004694 | +9.36% |
100 CHAPZ | HK$0.01022 | HK$0.009388 | +9.36% |
500 CHAPZ | HK$0.05109 | HK$0.04694 | +9.36% |
1000 CHAPZ | HK$0.1022 | HK$0.09388 | +9.36% |
Câu Hỏi Thường Gặp CHAPZ/HKD
1 Chappyz bằng bao nhiêu HKD?
Hiện tại, giá 1 Chappyz (CHAPZ) trong Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.0001022.
Tôi có thể mua bao nhiêu CHAPZ với 1 HKD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 9,787.43 CHAPZ đối với HKD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CHAPZ sang HKD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CHAPZ sang HKD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CHAPZ bất kỳ sang HKD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HKD tương đương 48,937.17 CHAPZ, trong khi 5 CHAPZ sẽ có giá khoảng 0.0005109HKD.
Giá cao nhất của CHAPZ/HKD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CHAPZ tính theo HKD là HK$0.07659. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CHAPZ/HKD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Chappyz tính theo HKD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Chappyz (CHAPZ) đã giảm 67.60%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Chappyz (CHAPZ) đã giảm 77.08% so với Đô la Hồng Kông (HKD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CHAPZ thành HKD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Chappyz và Đô la Hồng Kông, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CHAPZ/HKD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CHAPZ hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CHAPZ/HKD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CHAPZ/HKD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CHAPZ/HKD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Chappyz và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Chappyz: CHAPZ sang Đô la Mỹ (USD), CHAPZ sang Euro (EUR), CHAPZ sang Bảng Anh (GBP), CHAPZ sang Đô la Canada (CAD), CHAPZ sang Rupee Ấn Độ (INR), CHAPZ sang Rupee Pakistan (PKR), CHAPZ sang Real Brazil (BRL), CHAPZ sang ...
Giá của Chappyz ở Mỹ là $0.C$0.{4}18021311 USD. Ngoài ra, giá của Chappyz là €0.{4}1118 EUR ở khu vực đồng euro, £0.₹0.0011809736 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.003670 PKR ở Pakistan, R$0.{4}7112 BRL ở Brazil, ...
Cặp Chappyz phổ biến nhất là CHAPZ sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Chappyz (CHAPZ) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.0001022.
Giá của Chappyz ở Mỹ là $0.C$0.{4}18021311 USD. Ngoài ra, giá của Chappyz là €0.{4}1118 EUR ở khu vực đồng euro, £0.₹0.0011809736 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, {5} INR ở Ấn Độ, ₨0.003670 PKR ở Pakistan, R$0.{4}7112 BRL ở Brazil, ...
Cặp Chappyz phổ biến nhất là CHAPZ sang Đô la Hồng Kông(HKD). Giá của 1 Chappyz (CHAPZ) ở Đô la Hồng Kông (HKD) là HK$0.0001022.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































