Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
CateCoin sang Króna Iceland (CATE sang ISK)

Máy tính và công cụ chuyển đổi CATE thành ISK

CATE/ISK: 1 CATE = 0.{4}1102 ISK. Giá chuyển đổi 1 CateCoin (CATE) thành Króna Iceland (ISK) là 0.{4}1102 ISK hôm nay.
CATE
CATE
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CATE/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi CateCoin (CATE) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CATE hiện có giá trị là 0.{4}1102 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CATE hiện có giá 0.{4}1102 ISK, nghĩa là mua 5 CATE sẽ mất 0.{4}5512 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 90,708.77 CATE và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 453,543.86 CATE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi CATE sang ISK

Chuyển đổi ISK sang CATE

CateCoin
Króna Iceland
1 CATE
0.{4}1102  ISK
Đổi 1 CATE sang 0.{4}1102 ISK
2 CATE
0.{4}2205  ISK
Đổi 2 CATE sang 0.{4}2205 ISK
5 CATE
0.{4}5512  ISK
Đổi 5 CATE sang 0.{4}5512 ISK
10 CATE
0.0001102  ISK
Đổi 10 CATE sang 0.0001102 ISK
20 CATE
0.0002205  ISK
Đổi 20 CATE sang 0.0002205 ISK
50 CATE
0.0005512  ISK
Đổi 50 CATE sang 0.0005512 ISK
100 CATE
0.001102  ISK
Đổi 100 CATE sang 0.001102 ISK
200 CATE
0.002205  ISK
Đổi 200 CATE sang 0.002205 ISK
500 CATE
0.005512  ISK
Đổi 500 CATE sang 0.005512 ISK
1000 CATE
0.01102  ISK
Đổi 1000 CATE sang 0.01102 ISK
5000 CATE
0.05512  ISK
Đổi 5000 CATE sang 0.05512 ISK
10000 CATE
0.1102  ISK
Đổi 10000 CATE sang 0.1102 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CATE thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của CateCoin tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CATE sang ISK, lên đến 10000 CATE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
CateCoin
1 ISK
90,708.77 CATE
Đổi 1 ISK sang 90,708.77 CATE
10 ISK
907,087.71 CATE
Đổi 10 ISK sang 907,087.71 CATE
50 ISK
4,535,438.56 CATE
Đổi 50 ISK sang 4,535,438.56 CATE
100 ISK
9,070,877.11 CATE
Đổi 100 ISK sang 9,070,877.11 CATE
200 ISK
18,141,754.22 CATE
Đổi 200 ISK sang 18,141,754.22 CATE
500 ISK
45,354,385.56 CATE
Đổi 500 ISK sang 45,354,385.56 CATE
1000 ISK
90,708,771.12 CATE
Đổi 1000 ISK sang 90,708,771.12 CATE
2000 ISK
181,417,542.25 CATE
Đổi 2000 ISK sang 181,417,542.25 CATE
5000 ISK
453,543,855.62 CATE
Đổi 5000 ISK sang 453,543,855.62 CATE
10000 ISK
907,087,711.23 CATE
Đổi 10000 ISK sang 907,087,711.23 CATE
50000 ISK
4,535,438,556.17 CATE
Đổi 50000 ISK sang 4,535,438,556.17 CATE
100000 ISK
9,070,877,112.35 CATE
Đổi 100000 ISK sang 9,070,877,112.35 CATE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành CATE toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo CateCoin đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang CATE, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ CATE/ISK

CATE/ISK: 1 CATE = 0.{4}1102 ISK; 2026/01/06 21:21:31
Trong 1D vừa qua, CateCoin đã thay đổi -2.02% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy CateCoin(CATE) đã thay đổi -2.02% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành CATE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi CATE sang ISK: Biến động và thay đổi giá của /ISK

Giá cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.{4}1165 ISK trong khi giá thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.{5}9349 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CATE theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.{4}1165 ISK
0.{4}1165 ISK
0.{4}1339 ISK
0.{4}2336 ISK
Thấp
0.{4}1061 ISK
0.{5}9349 ISK
0.{5}9262 ISK
0.{5}9262 ISK
Bình thường
0 ISK
0 ISK
0 ISK
0 ISK
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-2.02%
+15.63%
-12.72%
-52.80%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua CATE (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CATE bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CATE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin CateCoin

Số liệu thị trường CATE sang ISK

CATE/ISK:
kr0.{4}1102
Khối lượng CATE 24 giờ:
kr55,546,384.25
Vốn hóa thị trường CATE:
kr631,395,309.86
Nguồn cung lưu hành CATE:
57.27T CATE

Tỷ giá CATE sang ISK hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi CateCoin thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của CateCoin là kr0.57,273,090,000,0001102 mỗi CATE, với tổng vốn hoá thị trường của kr631,395,309.86 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của {4} CATE. Khối lượng giao dịch của CateCoin đã thay đổi -4.70% (kr-2,738,454.88 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CATE là kr58,284,839.13.

Thông tin thêm về CateCoin trên Bitget

Thông tin Króna Iceland

Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá CateCoin phổ biến nhất là CATE sang ISK, trong đó mã của CateCoin là CATE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi CATE sang ISK

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi CATE sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi CateCoin phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
CATE đến TWD
1 CATE thành NT$0.{5}2756 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
CATE đến CNY
1 CATE thành ¥0.{6}6114 CNY
popular info Króna Iceland
CATE đến ISK
1 CATE thành kr0.{4}1102 ISK
popular info Đô la Mỹ
CATE đến USD
1 CATE thành $0.{7}8755 USD
popular info Đô la Úc
CATE đến AUD
1 CATE thành AU$0.{6}1300 AUD
popular info Euro
CATE đến EUR
1 CATE thành €0.{7}7488 EUR
popular info Đô la Canada
CATE đến CAD
1 CATE thành C$0.{6}1209 CAD
popular info Won Hàn Quốc
CATE đến KRW
1 CATE thành ₩0.0001267 KRW
popular info Yên Nhật
CATE đến JPY
1 CATE thành ¥0.{4}1371 JPY
popular info Bảng Anh
CATE đến GBP
1 CATE thành £0.{7}6484 GBP
popular info Real Brazil
CATE đến BRL
1 CATE thành R$0.{6}4712 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang ISK

other assets Solana
SOL đến ISK
1 SOL thành kr17,475.13 ISK
other assets XRP
XRP đến ISK
1 XRP thành kr284.06 ISK
other assets Brevis
BREV đến ISK
1 BREV thành kr43.22 ISK
other assets Sui
SUI đến ISK
1 SUI thành kr233.95 ISK
other assets JasmyCoin
JASMY đến ISK
1 JASMY thành kr1.15 ISK
other assets Bitcoin
BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,629,928.89 ISK
other assets dogwifhat
WIF đến ISK
1 WIF thành kr53.52 ISK
other assets Render
RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr305.69 ISK
other assets Zcash
ZEC đến ISK
1 ZEC thành kr62,500.44 ISK
other assets Chainlink
LINK đến ISK
1 LINK thành kr1,731.59 ISK

Bảng chuyển đổi từ CATE sang ISK

Tỷ giá hoán đổi của CateCoin đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CATE thành Króna Iceland đã thay đổi +15.63% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.02%, đạt mức cao nhất là 0.{4}1165 ISK và mức thấp nhất là 0.{4}1061 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 CATE là kr0.{4}1263 ISK , thay đổi -12.72% so với giá hiện tại. CateCoin đã thay đổi
-kr
0.{4}1488ISK
, tương đương mức thay đổi -57.44% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 21:21 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 CATE
kr0.{5}5512kr0.{5}5626
-2.02%
1 CATE
kr0.{4}1102kr0.{4}1125
-2.02%
5 CATE
kr0.{4}5512kr0.{4}5626
-2.02%
10 CATE
kr0.0001102kr0.0001125
-2.02%
50 CATE
kr0.0005512kr0.0005626
-2.02%
100 CATE
kr0.001102kr0.001125
-2.02%
500 CATE
kr0.005512kr0.005626
-2.02%
1000 CATE
kr0.01102kr0.01125
-2.02%

Câu Hỏi Thường Gặp CATE/ISK

1 CateCoin bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 CateCoin (CATE) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.{4}1102.
Tôi có thể mua bao nhiêu CATE với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 90,708.77 CATE đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CATE sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CATE sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CATE bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 453,543.86 CATE, trong khi 5 CATE sẽ có giá khoảng 0.{4}5512ISK.
Giá cao nhất của CATE/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CATE tính theo ISK là kr0.001498. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CATE/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi CateCoin (CATE) đã tăng 15.63%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi CateCoin (CATE) đã giảm 12.72% so với Króna Iceland (ISK).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CATE thành ISK?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa CateCoin và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CATE/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CATE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CATE/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CATE/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CATE/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của CateCoin và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp CateCoin: CATE sang Đô la Mỹ (USD), CATE sang Euro (EUR), CATE sang Bảng Anh (GBP), CATE sang Đô la Canada (CAD), CATE sang Rupee Ấn Độ (INR), CATE sang Rupee Pakistan (PKR), CATE sang Real Brazil (BRL), CATE sang ...
Giá của CateCoin ở Mỹ là $0.R$0.{6}47128755 USD. Ngoài ra, giá của CateCoin là €0.{7}7488 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{7}6484 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₨0.{4}24501209 CAD ở Canada, ₹0.{5}7891 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp CateCoin phổ biến nhất là CATE sang Króna Iceland(ISK). Giá của 1 CateCoin (CATE) ở Króna Iceland (ISK) là kr0.{4}1102.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget