Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93834.73 (+0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93834.73 (+0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93834.73 (+0.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CAST thành INR
CAST/INR: 1 CAST = 0.007146 INR. Giá chuyển đổi 1 cast oracles (CAST) thành Rupee Ấn Độ (INR) là 0.007146 INR hôm nay.

CAST
INR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CAST/INR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi cast oracles (CAST) thành Rupee Ấn Độ (INR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CAST hiện có giá trị là 0.007146 INR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CAST hiện có giá 0.007146 INR, nghĩa là mua 5 CAST sẽ mất 0.03573 INR. Tương tự, ₹1 INR có thể được chuyển đổi thành 139.93 CAST và ₹50 INR có thể được chuyển đổi thành 699.67 CAST, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CAST sang INR
Chuyển đổi INR sang CAST
cast oracles
Rupee Ấn Độ
1 CAST
0.007146 INR
Đổi 1 CAST sang 0.007146 INR
2 CAST
0.01429 INR
Đổi 2 CAST sang 0.01429 INR
5 CAST
0.03573 INR
Đổi 5 CAST sang 0.03573 INR
10 CAST
0.07146 INR
Đổi 10 CAST sang 0.07146 INR
20 CAST
0.1429 INR
Đổi 20 CAST sang 0.1429 INR
50 CAST
0.3573 INR
Đổi 50 CAST sang 0.3573 INR
100 CAST
0.7146 INR
Đổi 100 CAST sang 0.7146 INR
200 CAST
1.43 INR
Đổi 200 CAST sang 1.43 INR
500 CAST
3.57 INR
Đổi 500 CAST sang 3.57 INR
1000 CAST
7.15 INR
Đổi 1000 CAST sang 7.15 INR
5000 CAST
35.73 INR
Đổi 5000 CAST sang 35.73 INR
10000 CAST
71.46 INR
Đổi 10000 CAST sang 71.46 INR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CAST thành INR toàn diện, cho thấy giá trị của cast oracles tính theo Rupee Ấn Độ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CAST sang INR, lên đến 10000 CAST, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Ấn Độ
cast oracles
1 INR
139.93 CAST
Đổi 1 INR sang 139.93 CAST
10 INR
1,399.35 CAST
Đổi 10 INR sang 1,399.35 CAST
50 INR
6,996.74 CAST
Đổi 50 INR sang 6,996.74 CAST
100 INR
13,993.48 CAST
Đổi 100 INR sang 13,993.48 CAST
200 INR
27,986.96 CAST
Đổi 200 INR sang 27,986.96 CAST
500 INR
69,967.39 CAST
Đổi 500 INR sang 69,967.39 CAST
1000 INR
139,934.79 CAST
Đổi 1000 INR sang 139,934.79 CAST
2000 INR
279,869.58 CAST
Đổi 2000 INR sang 279,869.58 CAST
5000 INR
699,673.95 CAST
Đổi 5000 INR sang 699,673.95 CAST
10000 INR
1,399,347.9 CAST
Đổi 10000 INR sang 1,399,347.9 CAST
50000 INR
6,996,739.48 CAST
Đổi 50000 INR sang 6,996,739.48 CAST
100000 INR
13,993,478.97 CAST
Đổi 100000 INR sang 13,993,478.97 CAST
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi INR thành CAST toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Ấn Độ tính theo cast oracles đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 INR sang CAST, lên đến 100000 INR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CAST/INR
CAST/INR: 1 CAST = 0.007146 INR; 2026/01/06 03:41:46
Trong 1D vừa qua, cast oracles đã thay đổi -34.59% thành INR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy cast oracles(CAST) đã thay đổi -34.59% thành INR trong khi đó Rupee Ấn Độ(INR) đã thay đổi % thành CAST trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CAST sang INR: Biến động và thay đổi giá của cast oracles/INR
Giá cast oracles cao nhất theo INR 7 ngày qua là 0.01876 INR trong khi giá cast oracles thấp nhất theo INR trong 7 ngày qua là 0.007129 INR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá cast oracles theo INR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CAST theo INR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01093 INR | 0.01876 INR | 0.06768 INR | 0.06768 INR |
Thấp | 0.007129 INR | 0.007129 INR | 0.007129 INR | 0.002766 INR |
Bình thường | 0 INR | 0 INR | 0 INR | 0 INR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -34.59% | -61.84% | -48.31% | -81.17% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CAST (hoặc USDT) bằng INR (Indian Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CAST bằng INR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CAST bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin cast oracles
Số liệu thị trường CAST sang INR
CAST/INR:
₹0.007146
Khối lượng CAST 24 giờ:
₹50,928,270.58
Vốn hóa thị trường CAST:
--
Nguồn cung lưu hành CAST:
0 CAST
Tỷ giá CAST sang INR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi cast oracles thành Rupee Ấn Độ đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của cast oracles là ₹0.007146 mỗi CAST, với tổng vốn hoá thị trường của ₹0 INR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CAST. Khối lượng giao dịch của cast oracles đã thay đổi -22.72% (₹-14,974,832.63 INR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CAST là ₹65,903,103.21.
Thông tin thêm về cast oracles trên Bitget
Thông tin Rupee Ấn Độ
Ký hiệu của INR là ₹.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá cast oracles phổ biến nhất là CAST sang INR, trong đó mã của cast oracles là CAST. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị INR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79885.85 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69150.72 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128933.97 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506593.21 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8454092.69 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CAST sang INR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CAST sang INR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi cast oracles phổ biến
CAST đến TWD
1 CAST thành NT$0.002497 TWD
CAST đến CNY
1 CAST thành ¥0.0005530 CNY
CAST đến USD
1 CAST thành $0.{4}7918 USD
CAST đến AUD
1 CAST thành AU$0.0001179 AUD
CAST đến EUR
1 CAST thành €0.{4}6753 EUR
CAST đến CAD
1 CAST thành C$0.0001090 CAD
CAST đến INR
1 CAST thành ₹0.007146 INR
CAST đến KRW
1 CAST thành ₩0.1146 KRW
CAST đến JPY
1 CAST thành ¥0.01239 JPY
CAST đến GBP
1 CAST thành £0.{4}5845 GBP
CAST đến BRL
1 CAST thành R$0.0004282 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang INR

BTC đến INR
1 BTC thành ₹8,462,459.71 INR

XRP đến INR
1 XRP thành ₹216.2 INR

ETH đến INR
1 ETH thành ₹290,549.17 INR

SOL đến INR
1 SOL thành ₹12,457.21 INR

SUI đến INR
1 SUI thành ₹175.79 INR

XCN đến INR
1 XCN thành ₹0.8058 INR

ADA đến INR
1 ADA thành ₹38.42 INR

SHIB đến INR
1 SHIB thành ₹0.0008474 INR

LINK đến INR
1 LINK thành ₹1,245.4 INR

XLM đến INR
1 XLM thành ₹22.67 INR
Bảng chuyển đổi từ CAST sang INR
Tỷ giá hoán đổi của cast oracles đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 CAST thành Rupee Ấn Độ đã thay đổi -61.84% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -34.59%, đạt mức cao nhất là 0.01093 INR và mức thấp nhất là 0.007129 INR . Một tháng trước, giá trị của 1 CAST là ₹0.01382 INR , thay đổi -48.31% so với giá hiện tại. cast oracles đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -76.94% so với năm trước.
+₹
0.007146INR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 03:41 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CAST | ₹0.003573 | ₹0.005463 | -34.59% |
1 CAST | ₹0.007146 | ₹0.01093 | -34.59% |
5 CAST | ₹0.03573 | ₹0.05463 | -34.59% |
10 CAST | ₹0.07146 | ₹0.1093 | -34.59% |
50 CAST | ₹0.3573 | ₹0.5463 | -34.59% |
100 CAST | ₹0.7146 | ₹1.09 | -34.59% |
500 CAST | ₹3.57 | ₹5.46 | -34.59% |
1000 CAST | ₹7.15 | ₹10.93 | -34.59% |
Câu Hỏi Thường Gặp CAST/INR
1 cast oracles bằng bao nhiêu INR?
Hiện tại, giá 1 cast oracles (CAST) trong Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.007146.
Tôi có thể mua bao nhiêu CAST với 1 INR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 139.93 CAST đối với INR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CAST sang INR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CAST sang INR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CAST bất kỳ sang INR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 INR tương đương 699.67 CAST, trong khi 5 CAST sẽ có giá khoảng 0.03573INR.
Giá cao nhất của CAST/INR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CAST tính theo INR là ₹0.06768. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CAST/INR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của cast oracles tính theo INR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi cast oracles (CAST) đã giảm 61.84%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi cast oracles (CAST) đã giảm 48.31% so với Rupee Ấn Độ (INR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CAST thành INR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa cast oracles và Rupee Ấn Độ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CAST/INR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CAST hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CAST/INR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CAST/INR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CAST/INR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của cast oracles và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuy ển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp cast oracles: CAST sang Đô la Mỹ (USD), CAST sang Euro (EUR), CAST sang Bảng Anh (GBP), CAST sang Đô la Canada (CAD), CAST sang Rupee Ấn Độ (INR), CAST sang Rupee Pakistan (PKR), CAST sang Real Brazil (BRL), CAST sang ...
Giá của cast oracles ở Mỹ là $0.C$0.00010907918 USD. Ngoài ra, giá của cast oracles là €0.{4}6753 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5845 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.007146 INR ở Ấn Độ, ₨0.02218 PKR ở Pakistan, R$0.0004282 BRL ở Brazil, ...
Cặp cast oracles phổ biến nhất là CAST sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 cast oracles (CAST) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.007146.
Giá của cast oracles ở Mỹ là $0.C$0.00010907918 USD. Ngoài ra, giá của cast oracles là €0.{4}6753 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}5845 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.007146 INR ở Ấn Độ, ₨0.02218 PKR ở Pakistan, R$0.0004282 BRL ở Brazil, ...
Cặp cast oracles phổ biến nhất là CAST sang Rupee Ấn Độ(INR). Giá của 1 cast oracles (CAST) ở Rupee Ấn Độ (INR) là ₹0.007146.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































