Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90656.74 (-0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90656.74 (-0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.55%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90656.74 (-0.43%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$5.9M (1 ngày); -$313.6M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ADA thành DOP
ADA/DOP: 1 ADA = 24.62 DOP. Giá chuyển đổi 1 Cardano (ADA) thành Peso Dominica (DOP) là 24.62 DOP hôm nay.

ADA
DOP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ADA/DOP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Cardano (ADA) thành Peso Dominica (DOP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ADA hiện có giá trị là 24.62 DOP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ADA hiện có giá 24.62 DOP, nghĩa là mua 5 ADA sẽ mất 123.09 DOP. Tương tự, RD$1 DOP có thể được chuyển đổi thành 0.04062 ADA và RD$50 DOP có thể được chuyển đổi thành 0.2031 ADA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ADA sang DOP
Chuyển đổi DOP sang ADA
Cardano
Peso Dominica
1 ADA
24.62 DOP
Đổi 1 ADA sang 24.62 DOP
2 ADA
49.24 DOP
Đổi 2 ADA sang 49.24 DOP
5 ADA
123.09 DOP
Đổi 5 ADA sang 123.09 DOP
10 ADA
246.18 DOP
Đổi 10 ADA sang 246.18 DOP
20 ADA
492.35 DOP
Đổi 20 ADA sang 492.35 DOP
50 ADA
1,230.89 DOP
Đổi 50 ADA sang 1,230.89 DOP
100 ADA
2,461.77 DOP
Đổi 100 ADA sang 2,461.77 DOP
200 ADA
4,923.54 DOP
Đổi 200 ADA sang 4,923.54 DOP
500 ADA
12,308.86 DOP
Đổi 500 ADA sang 12,308.86 DOP
1000 ADA
24,617.71 DOP
Đổi 1000 ADA sang 24,617.71 DOP
5000 ADA
123,088.55 DOP
Đổi 5000 ADA sang 123,088.55 DOP
10000 ADA
246,177.11 DOP
Đổi 10000 ADA sang 246,177.11 DOP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ADA thành DOP toàn diện, cho thấy giá trị của Cardano tính theo Peso Dominica đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ADA sang DOP, lên đến 10000 ADA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Peso Dominica
Cardano
1 DOP
0.04062 ADA
Đổi 1 DOP sang 0.04062 ADA
10 DOP
0.4062 ADA
Đổi 10 DOP sang 0.4062 ADA
50 DOP
2.03 ADA
Đổi 50 DOP sang 2.03 ADA
100 DOP
4.06 ADA
Đổi 100 DOP sang 4.06 ADA
200 DOP
8.12 ADA
Đổi 200 DOP sang 8.12 ADA
500 DOP
20.31 ADA
Đổi 500 DOP sang 20.31 ADA
1000 DOP
40.62 ADA
Đổi 1000 DOP sang 40.62 ADA
2000 DOP
81.24 ADA
Đổi 2000 DOP sang 81.24 ADA
5000 DOP
203.11 ADA
Đổi 5000 DOP sang 203.11 ADA
10000 DOP
406.21 ADA
Đổi 10000 DOP sang 406.21 ADA
50000 DOP
2,031.06 ADA
Đổi 50000 DOP sang 2,031.06 ADA
100000 DOP
4,062.12 ADA
Đổi 100000 DOP sang 4,062.12 ADA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi DOP thành ADA toàn diện, cho thấy giá trị của Peso Dominica tính theo Cardano đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 DOP sang ADA, lên đến 100000 DOP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ADA/DOP
ADA/DOP: 1 ADA = 24.62 DOP; 2026/01/10 02:56:16
Trong 1D vừa qua, Cardano đã thay đổi -1.93% thành DOP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Cardano(ADA) đã thay đổi -1.93% thành DOP trong khi đó Peso Dominica(DOP) đã thay đổi % thành ADA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ADA sang DOP: Biến động và thay đổi giá của /DOP
Giá cao nhất theo DOP 7 ngày qua là 27.56 DOP trong khi giá thấp nhất theo DOP trong 7 ngày qua là 24.26 DOP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo DOP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ADA theo DOP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 25.53 DOP | 27.56 DOP | 27.56 DOP | 46.49 DOP |
Thấp | 24.6 DOP | 24.26 DOP | 20.9 DOP | 20.9 DOP |
Bình thường | 0 DOP | 0 DOP | 0 DOP | 0 DOP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.93% | -1.31% | -11.00% | -37.63% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ADA (hoặc USDT) bằng DOP (Dominican Peso)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ADA bằng DOP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ADA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Cardano
Số liệu thị trường ADA sang DOP
ADA/DOP:
RD$24.62
Khối lượng ADA 24 giờ:
RD$31,248,841,448.46
Vốn hóa thị trường ADA:
RD$885,195,166,265.93
Nguồn cung lưu hành ADA:
35.96B ADA
Tỷ giá ADA sang DOP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Cardano thành Peso Dominica đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Cardano là RD$24.62 mỗi ADA, với tổng vốn hoá thị trường của RD$885,195,166,265.93 DOP dựa trên nguồn cung lưu hành của 35,957,654,000 ADA. Khối lượng giao dịch của Cardano đã thay đổi -22.29% (RD$-8,961,212,658.21 DOP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ADA là RD$40,210,054,106.67.
Thông tin thêm về Cardano trên Bitget
Thông tin Peso Dominica
Ký hiệu của DOP là RD$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Cardano phổ biến nhất là ADA sang DOP, trong đó mã của Cardano là ADA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị DOP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ADA sang DOP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ADA sang DOP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Cardano phổ biến
ADA đến TWD
1 ADA thành NT$12.3 TWD
ADA đến DOP
1 ADA thành RD$24.62 DOP
ADA đến CNY
1 ADA thành ¥2.72 CNY
ADA đến USD
1 ADA thành $0.3892 USD
ADA đến AUD
1 ADA thành AU$0.5812 AUD
ADA đến EUR
1 ADA thành €0.3345 EUR
ADA đến CAD
1 ADA thành C$0.5417 CAD
ADA đến KRW
1 ADA thành ₩567.21 KRW
ADA đến JPY
1 ADA thành ¥61.45 JPY
ADA đến GBP
1 ADA thành £0.2903 GBP
ADA đến BRL
1 ADA thành R$2.09 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang DOP

POL đến DOP
1 POL thành RD$10.05 DOP

GMT đến DOP
1 GMT thành RD$1.31 DOP

BIFI đến DOP
1 BIFI thành RD$14,548.98 DOP

DN đến DOP
1 DN thành RD$86.15 DOP

PUMP đến DOP
1 PUMP thành RD$0.1421 DOP

GPS đến DOP
1 GPS thành RD$0.4557 DOP

NIGHT đến DOP
1 NIGHT thành RD$4.16 DOP

SOL đến DOP
1 SOL thành RD$8,595.24 DOP

TIMI đến DOP
1 TIMI thành RD$1.22 DOP

XVS đến DOP
1 XVS thành RD$328.56 DOP
Bảng chuyển đổi từ ADA sang DOP
Tỷ giá hoán đổi của Cardano đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ADA thành Peso Dominica đã thay đổi -1.31% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.93%, đạt mức cao nhất là 25.53 DOP và mức thấp nhất là 24.6 DOP . Một tháng trước, giá trị của 1 ADA là RD$27.66 DOP , thay đổi -11.00% so với giá hiện tại. Cardano đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -57.74% so với năm trước.
-RD$
33.64DOP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:56 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ADA | RD$12.31 | RD$12.55 | -1.93% |
1 ADA | RD$24.62 | RD$25.1 | -1.93% |
5 ADA | RD$123.09 | RD$125.51 | -1.93% |
10 ADA | RD$246.18 | RD$251.01 | -1.93% |
50 ADA | RD$1,230.89 | RD$1,255.06 | -1.93% |
100 ADA | RD$2,461.77 | RD$2,510.11 | -1.93% |
500 ADA | RD$12,308.86 | RD$12,550.55 | -1.93% |
1000 ADA | RD$24,617.71 | RD$25,101.11 | -1.93% |
Câu Hỏi Thường Gặp ADA/DOP
1 Cardano bằng bao nhiêu DOP?
Hiện tại, giá 1 Cardano (ADA) trong Peso Dominica (DOP) là RD$24.62.
Tôi có thể mua bao nhiêu ADA với 1 DOP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.04062 ADA đối với DOP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ADA sang DOP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ADA sang DOP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ADA bất kỳ sang DOP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 DOP tương đương 0.2031 ADA, trong khi 5 ADA sẽ có giá khoảng 123.09DOP.
Giá cao nhất của ADA/DOP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ADA tính theo DOP là RD$196.02. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ADA/DOP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo DOP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Cardano (ADA) đã giảm 1.31%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Cardano (ADA) đã giảm 11.00% so với Peso Dominica (DOP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ADA thành DOP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Cardano và Peso Dominica, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ADA/DOP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ADA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ADA/DOP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ADA/DOP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ADA/DOP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Cardano và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








