Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90648.24 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90648.24 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90648.24 (-1.05%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CNR thành MNT
CNR/MNT: 1 CNR = 1.48 MNT. Giá chuyển đổi 1 Canary (CNR) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 1.48 MNT hôm nay.

CNR
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CNR/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Canary (CNR) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CNR hiện có giá trị là 1.48 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CNR hiện có giá 1.48 MNT, nghĩa là mua 5 CNR sẽ mất 7.39 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 0.6765 CNR và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 3.38 CNR, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CNR sang MNT
Chuyển đổi MNT sang CNR
Canary
Tugrik Mông Cổ
1 CNR
1.48 MNT
Đổi 1 CNR sang 1.48 MNT
2 CNR
2.96 MNT
Đổi 2 CNR sang 2.96 MNT
5 CNR
7.39 MNT
Đổi 5 CNR sang 7.39 MNT
10 CNR
14.78 MNT
Đổi 10 CNR sang 14.78 MNT
20 CNR
29.56 MNT
Đổi 20 CNR sang 29.56 MNT
50 CNR
73.91 MNT
Đổi 50 CNR sang 73.91 MNT
100 CNR
147.81 MNT
Đổi 100 CNR sang 147.81 MNT
200 CNR
295.63 MNT
Đổi 200 CNR sang 295.63 MNT
500 CNR
739.07 MNT
Đổi 500 CNR sang 739.07 MNT
1000 CNR
1,478.15 MNT
Đổi 1000 CNR sang 1,478.15 MNT
5000 CNR
7,390.74 MNT
Đổi 5000 CNR sang 7,390.74 MNT
10000 CNR
14,781.49 MNT
Đổi 10000 CNR sang 14,781.49 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CNR thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Canary tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CNR sang MNT, lên đến 10000 CNR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Canary
1 MNT
0.6765 CNR
Đổi 1 MNT sang 0.6765 CNR
10 MNT
6.77 CNR
Đổi 10 MNT sang 6.77 CNR
50 MNT
33.83 CNR
Đổi 50 MNT sang 33.83 CNR
100 MNT
67.65 CNR
Đổi 100 MNT sang 67.65 CNR
200 MNT
135.3 CNR
Đổi 200 MNT sang 135.3 CNR
500 MNT
338.26 CNR
Đổi 500 MNT sang 338.26 CNR
1000 MNT
676.52 CNR
Đổi 1000 MNT sang 676.52 CNR
2000 MNT
1,353.04 CNR
Đổi 2000 MNT sang 1,353.04 CNR
5000 MNT
3,382.61 CNR
Đổi 5000 MNT sang 3,382.61 CNR
10000 MNT
6,765.22 CNR
Đổi 10000 MNT sang 6,765.22 CNR
50000 MNT
33,826.1 CNR
Đổi 50000 MNT sang 33,826.1 CNR
100000 MNT
67,652.19 CNR
Đổi 100000 MNT sang 67,652.19 CNR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành CNR toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Canary đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang CNR, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CNR/MNT
CNR/MNT: 1 CNR = 1.48 MNT; 2026/01/08 16:29:30
Trong 1D vừa qua, Canary đã thay đổi -6.61% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Canary(CNR) đã thay đổi -6.61% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành CNR trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CNR sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Canary/MNT
Giá Canary cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 1.69 MNT trong khi giá Canary thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 1.48 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Canary theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CNR theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.58 MNT | 1.69 MNT | 1.78 MNT | 2.25 MNT |
Thấp | 1.48 MNT | 1.48 MNT | 1.28 MNT | 1.28 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.61% | +0.28% | -8.95% | -40.42% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CNR (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CNR bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CNR bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Canary
Số liệu thị trường CNR sang MNT
CNR/MNT:
₮1.48
Khối lượng CNR 24 giờ:
₮83,034,346.06
Vốn hóa thị trường CNR:
--
Nguồn cung lưu hành CNR:
0 CNR
Tỷ giá CNR sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Canary thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Canary là ₮1.48 mỗi CNR, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- CNR. Khối lượng giao dịch của Canary đã thay đổi +2.49% (₮2,019,695.24 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CNR là ₮81,014,650.82.
Thông tin thêm về Canary trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Canary phổ biến nhất là CNR sang MNT, trong đó mã của Canary là CNR. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77056.91 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66952.85 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124592.71 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484293.48 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8082920.58 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CNR sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CNR sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Canary phổ biến
CNR đến TWD
1 CNR thành NT$0.01310 TWD
CNR đến CNY
1 CNR thành ¥0.002899 CNY
CNR đến USD
1 CNR thành $0.0004152 USD
CNR đến AUD
1 CNR thành AU$0.0006205 AUD
CNR đến EUR
1 CNR thành €0.0003559 EUR
CNR đến CAD
1 CNR thành C$0.0005755 CAD
CNR đến KRW
1 CNR thành ₩0.6035 KRW
CNR đến MNT
1 CNR thành ₮1.48 MNT
CNR đến JPY
1 CNR thành ¥0.06517 JPY
CNR đến GBP
1 CNR thành £0.0003092 GBP
CNR đến BRL
1 CNR thành R$0.002237 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

ZEC đến MNT
1 ZEC thành ₮1,498,791.61 MNT
