Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89575.32 (+0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89575.32 (+0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$89575.32 (+0.78%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi CA thành ISK
CA/ISK: 1 CA = 0.01404 ISK. Giá chuyển đổi 1 Caila (CA) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01404 ISK hôm nay.

CA
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá CA/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Caila (CA) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 CA hiện có giá trị là 0.01404 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 CA hiện có giá 0.01404 ISK, nghĩa là mua 5 CA sẽ mất 0.07019 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 71.23 CA và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 356.16 CA, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi CA sang ISK
Chuyển đổi ISK sang CA
Caila
Króna Iceland
1 CA
0.01404 ISK
Đổi 1 CA sang 0.01404 ISK
2 CA
0.02808 ISK
Đổi 2 CA sang 0.02808 ISK
5 CA
0.07019 ISK
Đổi 5 CA sang 0.07019 ISK
10 CA
0.1404 ISK
Đổi 10 CA sang 0.1404 ISK
20 CA
0.2808 ISK
Đổi 20 CA sang 0.2808 ISK
50 CA
0.7019 ISK
Đổi 50 CA sang 0.7019 ISK
100 CA
1.4 ISK
Đổi 100 CA sang 1.4 ISK
200 CA
2.81 ISK
Đổi 200 CA sang 2.81 ISK
500 CA
7.02 ISK
Đổi 500 CA sang 7.02 ISK
1000 CA
14.04 ISK
Đổi 1000 CA sang 14.04 ISK
5000 CA
70.19 ISK
Đổi 5000 CA sang 70.19 ISK
10000 CA
140.39 ISK
Đổi 10000 CA sang 140.39 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi CA thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Caila tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 CA sang ISK, lên đến 10000 CA, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Caila
1 ISK
71.23 CA
Đổi 1 ISK sang 71.23 CA
10 ISK
712.31 CA
Đổi 10 ISK sang 712.31 CA
50 ISK
3,561.56 CA
Đổi 50 ISK sang 3,561.56 CA
100 ISK
7,123.12 CA
Đổi 100 ISK sang 7,123.12 CA
200 ISK
14,246.23 CA
Đổi 200 ISK sang 14,246.23 CA
500 ISK
35,615.59 CA
Đổi 500 ISK sang 35,615.59 CA
1000 ISK
71,231.17 CA
Đổi 1000 ISK sang 71,231.17 CA
2000 ISK
142,462.35 CA
Đổi 2000 ISK sang 142,462.35 CA
5000 ISK
356,155.87 CA
Đổi 5000 ISK sang 356,155.87 CA
10000 ISK
712,311.74 CA
Đổi 10000 ISK sang 712,311.74 CA
50000 ISK
3,561,558.72 CA
Đổi 50000 ISK sang 3,561,558.72 CA
100000 ISK
7,123,117.44 CA
Đổi 100000 ISK sang 7,123,117.44 CA
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành CA toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Caila đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang CA, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ CA/ISK
CA/ISK: 1 CA = 0.01404 ISK; 2026/01/03 07:58:59
Trong 1D vừa qua, Caila đã thay đổi +20.94% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Caila(CA) đã thay đổi +20.94% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành CA trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi CA sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Caila/ISK
Giá Caila cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.01695 ISK trong khi giá Caila thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.01047 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Caila theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá CA theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01695 ISK | 0.01695 ISK | 0.01695 ISK | 0.2249 ISK |
Thấp | 0.01180 ISK | 0.01047 ISK | 0.01034 ISK | 0.01034 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +20.94% | +39.07% | +13.84% | -91.94% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua CA (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp CA bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua CA bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Caila
Số liệu thị trường CA sang ISK
CA/ISK:
kr0.01404
Khối lượng CA 24 giờ:
kr2,072,798.74
Vốn hóa thị trường CA:
kr13,517,274.18
Nguồn cung lưu hành CA:
962.85M CA
Tỷ giá CA sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Caila thành Króna Iceland đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Caila là kr0.01404 mỗi CA, với tổng vốn hoá thị trường của kr13,517,274.18 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 962,851,300 CA. Khối lượng giao dịch của Caila đã thay đổi +1633.87% (kr1,953,251.48 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của CA là kr119,547.25.
Thông tin thêm về Caila trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Caila phổ biến nhất là CA sang ISK, trong đó mã của Caila là CA. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76783.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.44 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi CA sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và t ải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi CA sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Caila phổ biến
CA đến TWD
1 CA thành NT$0.003502 TWD
CA đến CNY
1 CA thành ¥0.0007807 CNY
CA đến ISK
1 CA thành kr0.01404 ISK
CA đến USD
1 CA thành $0.0001116 USD
CA đến AUD
1 CA thành AU$0.0001667 AUD
CA đến EUR
1 CA thành €0.{4}9519 EUR
CA đến CAD
1 CA thành C$0.0001534 CAD
CA đến KRW
1 CA thành ₩0.1610 KRW
CA đến JPY
1 CA thành ¥0.01750 JPY
CA đến GBP
1 CA thành £0.{4}8288 GBP
CA đến BRL
1 CA thành R$0.0006054 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

XRP đến ISK
1 XRP thành kr251.3 ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,252,981.48 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr388,419.83 ISK

SUI đến ISK
1 SUI thành kr204.88 ISK

DOGE đến ISK
1 DOGE thành kr17.63 ISK

ADA đến ISK
1 ADA thành kr48.42 ISK

BCH đến ISK
1 BCH thành kr79,072.63 ISK

SOL đến ISK
1 SOL thành kr16,373.51 ISK

BNB đến ISK
1 BNB thành kr109,635.51 ISK

VIRTUAL đến ISK
1 VIRTUAL thành kr105.44 ISK
Bảng chuyển đổi từ CA sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Caila đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 CA thành Króna Iceland đã thay đổi +39.07% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +20.94%, đạt mức cao nhất là 0.01695 ISK và mức thấp nhất là 0.01180 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 CA là kr0.01224 ISK , thay đổi +13.84% so với giá hiện tại. Caila đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -95.75% so với năm trước.
+kr
0.01447ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 07:58 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 CA | kr0.007019 | kr0.005740 | +20.94% |
1 CA | kr0.01404 | kr0.01148 | +20.94% |
5 CA | kr0.07019 | kr0.05740 | +20.94% |
10 CA | kr0.1404 | kr0.1148 | +20.94% |
50 CA | kr0.7019 | kr0.5740 | +20.94% |
100 CA | kr1.4 | kr1.15 | +20.94% |
500 CA | kr7.02 | kr5.74 | +20.94% |
1000 CA | kr14.04 | kr11.48 | +20.94% |
Câu Hỏi Thường Gặp CA/ISK
1 Caila bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Caila (CA) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.01404.
Tôi có thể mua bao nhiêu CA với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 71.23 CA đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển CA sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi CA sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng CA bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 356.16 CA, trong khi 5 CA sẽ có giá khoảng 0.07019ISK.
Giá cao nhất của CA/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 CA tính theo ISK là kr3.12. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 CA/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Caila tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Caila (CA) đã tăng 39.07%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Caila (CA) đã tăng 13.84% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ CA thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Caila và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của CA/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với CA hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá CA/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá CA/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá CA/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Caila và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.







