Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92192.57 (-1.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92192.57 (-1.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92192.57 (-1.70%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BUBO thành OMR
BUBO/OMR: 1 BUBO = 0.01056 OMR. Giá chuyển đổi 1 Budbo Token (BUBO) thành Rial Oman (OMR) là 0.01056 OMR hôm nay.

BUBO
OMR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BUBO/OMR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Budbo Token (BUBO) thành Rial Oman (OMR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BUBO hiện có giá trị là 0.01056 OMR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BUBO hiện có giá 0.01056 OMR, nghĩa là mua 5 BUBO sẽ mất 0.05279 OMR. Tương tự, ر.ع.1 OMR có thể được chuyển đổi thành 94.72 BUBO và ر.ع.50 OMR có thể được chuyển đổi thành 473.58 BUBO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BUBO sang OMR
Chuyển đổi OMR sang BUBO
Budbo Token
Rial Oman
1 BUBO
0.01056 OMR
Đổi 1 BUBO sang 0.01056 OMR
2 BUBO
0.02112 OMR
Đổi 2 BUBO sang 0.02112 OMR
5 BUBO
0.05279 OMR
Đổi 5 BUBO sang 0.05279 OMR
10 BUBO
0.1056 OMR
Đổi 10 BUBO sang 0.1056 OMR
20 BUBO
0.2112 OMR
Đổi 20 BUBO sang 0.2112 OMR
50 BUBO
0.5279 OMR
Đổi 50 BUBO sang 0.5279 OMR
100 BUBO
1.06 OMR
Đổi 100 BUBO sang 1.06 OMR
200 BUBO
2.11 OMR
Đổi 200 BUBO sang 2.11 OMR
500 BUBO
5.28 OMR
Đổi 500 BUBO sang 5.28 OMR
1000 BUBO
10.56 OMR
Đổi 1000 BUBO sang 10.56 OMR
5000 BUBO
52.79 OMR
Đổi 5000 BUBO sang 52.79 OMR
10000 BUBO
105.58 OMR
Đổi 10000 BUBO sang 105.58 OMR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BUBO thành OMR toàn diện, cho thấy giá trị của Budbo Token tính theo Rial Oman đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BUBO sang OMR, lên đến 10000 BUBO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rial Oman
Budbo Token
1 OMR
94.72 BUBO
Đổi 1 OMR sang 94.72 BUBO
10 OMR
947.16 BUBO
Đổi 10 OMR sang 947.16 BUBO
50 OMR
4,735.78 BUBO
Đổi 50 OMR sang 4,735.78 BUBO
100 OMR
9,471.56 BUBO
Đổi 100 OMR sang 9,471.56 BUBO
200 OMR
18,943.12 BUBO
Đổi 200 OMR sang 18,943.12 BUBO
500 OMR
47,357.8 BUBO
Đổi 500 OMR sang 47,357.8 BUBO
1000 OMR
94,715.59 BUBO
Đổi 1000 OMR sang 94,715.59 BUBO
2000 OMR
189,431.18 BUBO
Đổi 2000 OMR sang 189,431.18 BUBO
5000 OMR
473,577.95 BUBO
Đổi 5000 OMR sang 473,577.95 BUBO
10000 OMR
947,155.9