Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90593.90 (-0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90593.90 (-0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.45%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90593.90 (-0.01%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$250M (1 ngày); -$557.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BNTY thành JPY
BNTY/JPY: 1 BNTY = 0.02222 JPY. Giá chuyển đổi 1 Bounty (BNTY) thành Yên Nhật (JPY) là 0.02222 JPY hôm nay.

BNTY
JPY
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BNTY/JPY theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Bounty (BNTY) thành Yên Nhật (JPY) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BNTY hiện có giá trị là 0.02222 JPY. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BNTY hiện có giá 0.02222 JPY, nghĩa là mua 5 BNTY sẽ mất 0.1111 JPY. Tương tự, ¥1 JPY có thể được chuyển đổi thành 45 BNTY và ¥50 JPY có thể được chuyển đổi thành 225.02 BNTY, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BNTY sang JPY
Chuyển đổi JPY sang BNTY
Bounty
Yên Nhật
1 BNTY
0.02222 JPY
Đổi 1 BNTY sang 0.02222 JPY
2 BNTY
0.04444 JPY
Đổi 2 BNTY sang 0.04444 JPY
5 BNTY
0.1111 JPY
Đổi 5 BNTY sang 0.1111 JPY
10 BNTY
0.2222 JPY
Đổi 10 BNTY sang 0.2222 JPY
20 BNTY
0.4444 JPY
Đổi 20 BNTY sang 0.4444 JPY
50 BNTY
1.11 JPY
Đổi 50 BNTY sang 1.11 JPY
100 BNTY
2.22 JPY
Đổi 100 BNTY sang 2.22 JPY
200 BNTY
4.44 JPY
Đổi 200 BNTY sang 4.44 JPY
500 BNTY
11.11 JPY
Đổi 500 BNTY sang 11.11 JPY
1000 BNTY
22.22 JPY
Đổi 1000 BNTY sang 22.22 JPY
5000 BNTY
111.1 JPY
Đổi 5000 BNTY sang 111.1 JPY
10000 BNTY
222.2 JPY
Đổi 10000 BNTY sang 222.2 JPY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BNTY thành JPY toàn diện, cho thấy giá trị của Bounty tính theo Yên Nhật đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BNTY sang JPY, lên đến 10000 BNTY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Yên Nhật
Bounty
1 JPY
45 BNTY
Đổi 1 JPY sang 45 BNTY
10 JPY
450.04 BNTY
Đổi 10 JPY sang 450.04 BNTY
50 JPY
2,250.22 BNTY
Đổi 50 JPY sang 2,250.22 BNTY
100 JPY
4,500.44 BNTY
Đổi 100 JPY sang 4,500.44 BNTY
200 JPY
9,000.88 BNTY
Đổi 200 JPY sang 9,000.88 BNTY
500 JPY
22,502.19 BNTY
Đổi 500 JPY sang 22,502.19 BNTY
1000 JPY
45,004.38 BNTY
Đổi 1000 JPY sang 45,004.38 BNTY
2000 JPY
90,008.77 BNTY
Đổi 2000 JPY sang 90,008.77 BNTY
5000 JPY
225,021.91 BNTY
Đổi 5000 JPY sang 225,021.91 BNTY
10000 JPY
450,043.83 BNTY
Đổi 10000 JPY sang 450,043.83 BNTY
50000 JPY
2,250,219.13 BNTY
Đổi 50000 JPY sang 2,250,219.13 BNTY
100000 JPY
4,500,438.25 BNTY
Đổi 100000 JPY sang 4,500,438.25 BNTY
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi JPY thành BNTY toàn diện, cho thấy giá trị của Yên Nhật tính theo Bounty đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 JPY sang BNTY, lên đến 100000 JPY, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BNTY/JPY
BNTY/JPY: 1 BNTY = 0.02222 JPY; 2026/01/10 19:01:21
Trong 1D vừa qua, Bounty đã thay đổi -6.81% thành JPY. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Bounty(BNTY) đã thay đổi -6.81% thành JPY trong khi đó Yên Nhật(JPY) đã thay đổi % thành BNTY trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BNTY sang JPY: Biến động và thay đổi giá của Bounty/JPY
Giá Bounty cao nhất theo JPY 7 ngày qua là 0.02486 JPY trong khi giá Bounty thấp nhất theo JPY trong 7 ngày qua là 0.02220 JPY. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Bounty theo JPY trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BNTY theo JPY trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.02384 JPY | 0.02486 JPY | 0.03989 JPY | 0.05301 JPY |
Thấp | 0.02220 JPY | 0.02220 JPY | 0.02142 JPY | 0.02142 JPY |
Bình thường | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY | 0 JPY |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -6.81% | -2.69% | -16.14% | -54.78% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BNTY (hoặc USDT) bằng JPY (Japanese Yen)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BNTY bằng JPY. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BNTY bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Bounty
Số liệu thị trường BNTY sang JPY
BNTY/JPY:
¥0.02222
Khối lượng BNTY 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường BNTY:
--
Nguồn cung lưu hành BNTY:
0 BNTY
Tỷ giá BNTY sang JPY hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Bounty thành Yên Nhật đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Bounty là ¥0.02222 mỗi BNTY, với tổng vốn hoá thị trường của ¥0 JPY dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BNTY. Khối lượng giao dịch của Bounty đã thay đổi 0.00% (¥0 JPY) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BNTY là ¥0.
Thông tin thêm về Bounty trên Bitget
Thông tin Yên Nhật
Ký hiệu của JPY là ¥.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Bounty phổ biến nhất là BNTY sang JPY, trong đó mã của Bounty là BNTY. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị JPY đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67575.17 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126116.75 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.85 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BNTY sang JPY

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BNTY sang JPY
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Bounty phổ biến
BNTY đến TWD
1 BNTY thành NT$0.004448 TWD
BNTY đến CNY
1 BNTY thành ¥0.0009819 CNY
BNTY đến USD
1 BNTY thành $0.0001407 USD
BNTY đến AUD
1 BNTY thành AU$0.0002101 AUD
BNTY đến EUR
1 BNTY thành €0.0001209 EUR
BNTY đến CAD
1 BNTY thành C$0.0001959 CAD
BNTY đến KRW
1 BNTY thành ₩0.2051 KRW
BNTY đến JPY
1 BNTY thành ¥0.02222 JPY
BNTY đến GBP
1 BNTY thành £0.0001050 GBP
BNTY đến BRL
1 BNTY thành R$0.0007562 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang JPY

POL đến JPY
1 POL thành ¥28.29 JPY

ID đến JPY
1 ID thành ¥14.02 JPY

ZEC đến JPY
1 ZEC thành ¥59,320.18 JPY

BNB đến JPY
1 BNB thành ¥143,922.17 JPY

我踏马来了 đến JPY
1 我踏马来了 thành ¥6.48 JPY

GMT đến JPY
1 GMT thành ¥3.47 JPY

AKT đến JPY
1 AKT thành ¥78.27 JPY

LUNC đến JPY
1 LUNC thành ¥0.006897 JPY

POWER đến JPY
1 POWER thành ¥27.1 JPY

WFI đến JPY
1 WFI thành ¥416.25 JPY
Bảng chuyển đổi từ BNTY sang JPY
Tỷ giá hoán đổi của Bounty đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BNTY thành Yên Nhật đã thay đổi -2.69% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -6.81%, đạt mức cao nhất là 0.02384 JPY và mức thấp nhất là 0.02220 JPY . Một tháng trước, giá trị của 1 BNTY là ¥0.02650 JPY , thay đổi -16.14% so với giá hiện tại. Bounty đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -99.39% so với năm trước.
-¥
3.59JPY24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:01 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BNTY | ¥0.01111 | ¥0.01192 | -6.81% |
1 BNTY | ¥0.02222 | ¥0.02384 | -6.81% |
5 BNTY | ¥0.1111 | ¥0.1192 | -6.81% |
10 BNTY | ¥0.2222 | ¥0.2384 | -6.81% |
50 BNTY | ¥1.11 | ¥1.19 | -6.81% |
100 BNTY | ¥2.22 | ¥2.38 | -6.81% |
500 BNTY | ¥11.11 | ¥11.92 | -6.81% |
1000 BNTY | ¥22.22 | ¥23.84 | -6.81% |
Câu Hỏi Thường Gặp BNTY/JPY
1 Bounty bằng bao nhiêu JPY?
Hiện tại, giá 1 Bounty (BNTY) trong Yên Nhật (JPY) là ¥0.02222.
Tôi có thể mua bao nhiêu BNTY với 1 JPY?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 45 BNTY đối với JPY.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BNTY sang JPY?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BNTY sang JPY của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BNTY bất kỳ sang JPY. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 JPY tương đương 225.02 BNTY, trong khi 5 BNTY sẽ có giá khoảng 0.1111JPY.
Giá cao nhất của BNTY/JPY trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BNTY tính theo JPY là ¥8.69. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BNTY/JPY có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Bounty tính theo JPY như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Bounty (BNTY) đã giảm 2.69%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Bounty (BNTY) đã giảm 16.14% so với Yên Nhật (JPY).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BNTY thành JPY?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Bounty và Yên Nhật, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BNTY/JPY. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BNTY hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BNTY/JPY tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BNTY/JPY giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BNTY/JPY. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Bounty và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.













