Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91417.92 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91417.92 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.54%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91417.92 (+1.91%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BOB thành EUR
BOB/EUR: 1 BOB = 0.1163 EUR. Giá chuyển đổi 1 BOB (BOB) thành Euro (EUR) là 0.1163 EUR hôm nay.

BOB
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BOB/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BOB (BOB) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BOB hiện có giá trị là 0.1163 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BOB hiện có giá 0.1163 EUR, nghĩa là mua 5 BOB sẽ mất 0.5817 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 8.6 BOB và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 42.98 BOB, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BOB sang EUR
Chuyển đổi EUR sang BOB
BOB
Euro
1 BOB
0.1163 EUR
Đổi 1 BOB sang 0.1163 EUR
2 BOB
0.2327 EUR
Đổi 2 BOB sang 0.2327 EUR
5 BOB
0.5817 EUR
Đổi 5 BOB sang 0.5817 EUR
10 BOB
1.16 EUR
Đổi 10 BOB sang 1.16 EUR
20 BOB
2.33 EUR
Đổi 20 BOB sang 2.33 EUR
50 BOB
5.82 EUR
Đổi 50 BOB sang 5.82 EUR
100 BOB
11.63 EUR
Đổi 100 BOB sang 11.63 EUR
200 BOB
23.27 EUR
Đổi 200 BOB sang 23.27 EUR
500 BOB
58.17 EUR
Đổi 500 BOB sang 58.17 EUR
1000 BOB
116.33 EUR
Đổi 1000 BOB sang 116.33 EUR
5000 BOB
581.66 EUR
Đổi 5000 BOB sang 581.66 EUR
10000 BOB
1,163.32 EUR
Đổi 10000 BOB sang 1,163.32 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BOB thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của BOB tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BOB sang EUR, lên đến 10000 BOB, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
BOB
1 EUR
8.6 BOB
Đổi 1 EUR sang 8.6 BOB
10 EUR
85.96 BOB
Đổi 10 EUR sang 85.96 BOB
50 EUR
429.8 BOB
Đổi 50 EUR sang 429.8 BOB
100 EUR
859.61 BOB
Đổi 100 EUR sang 859.61 BOB
200 EUR
1,719.22 BOB
Đổi 200 EUR sang 1,719.22 BOB
500 EUR
4,298.04 BOB
Đổi 500 EUR sang 4,298.04 BOB
1000 EUR
8,596.09 BOB
Đổi 1000 EUR sang 8,596.09 BOB
2000 EUR
17,192.17 BOB
Đổi 2000 EUR sang 17,192.17 BOB
5000 EUR
42,980.43 BOB
Đổi 5000 EUR sang 42,980.43 BOB
10000 EUR
85,960.86 BOB
Đổi 10000 EUR sang 85,960.86 BOB
50000 EUR
429,804.3 BOB
Đổi 50000 EUR sang 429,804.3 BOB
100000 EUR
859,608.61 BOB
Đổi 100000 EUR sang 859,608.61 BOB
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành BOB toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo BOB đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang BOB, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BOB/EUR
BOB/EUR: 1 BOB = 0.1163 EUR; 2026/01/04 11:35:48
Trong 1D vừa qua, BOB đã thay đổi -1.47% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BOB(BOB) đã thay đổi -1.47% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành BOB trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BOB sang EUR: Biến động và thay đổi giá của BOB/EUR
Giá BOB cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.1253 EUR trong khi giá BOB thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.1028 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá BOB theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BOB theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1203 EUR | 0.1253 EUR | 0.1485 EUR | 0.3536 EUR |
Thấp | 0.1117 EUR | 0.1028 EUR | 0.1028 EUR | 0.08409 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -1.47% | -4.40% | -17.63% | -37.31% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BOB (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BOB bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BOB bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin BOB
Số liệu thị trường BOB sang EUR
BOB/EUR:
€0.1163
Khối lượng BOB 24 giờ:
€14,834.21
Vốn hóa thị trường BOB:
--
Nguồn cung lưu hành BOB:
0 BOB
Tỷ giá BOB sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi BOB thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của BOB là €0.1163 mỗi BOB, với tổng vốn hoá thị trường của €0 EUR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BOB. Khối lượng giao dịch của BOB đã thay đổi +87.73% (€6,932.45 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BOB là €7,901.75.
Thông tin thêm về BOB trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá BOB phổ biến nhất là BOB sang EUR, trong đó mã của BOB là BOB. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77840.36 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67796.44 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125448.53 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 495229.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219065.44 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BOB sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BOB sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi BOB phổ biến
BOB đến TWD
1 BOB thành NT$4.28 TWD
BOB đến CNY
1 BOB thành ¥0.9544 CNY
BOB đến USD
1 BOB thành $0.1365 USD
BOB đến AUD
1 BOB thành AU$0.2039 AUD
BOB đến EUR
1 BOB thành €0.1163 EUR
BOB đến CAD
1 BOB thành C$0.1875 CAD
BOB đến KRW
1 BOB thành ₩196.85 KRW
BOB đến JPY
1 BOB thành ¥21.4 JPY
BOB đến GBP
1 BOB thành £0.1013 GBP
BOB đến BRL
1 BOB thành R$0.7401 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

BONK đến EUR
1 BONK thành €0.{4}1014 EUR

RENDER đến EUR
1 RENDER thành €1.51 EUR

FLOKI đến EUR
1 FLOKI thành €0.{4}4834 EUR

PIPPIN đến EUR
1 PIPPIN thành €0.4182 EUR

CVX đến EUR
1 CVX thành €1.78 EUR

MOG đến EUR
1 MOG thành €0.{6}2933 EUR

WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1473 EUR

COLLECT đến EUR
1 COLLECT thành €0.07185 EUR

SIDUS đến EUR
1 SIDUS thành €0.0003443 EUR

BC đến EUR
1 BC thành €0.002250 EUR
Bảng chuyển đổi từ BOB sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của BOB đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BOB thành Euro đã thay đổi -4.40% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -1.47%, đạt mức cao nhất là 0.1203 EUR và mức thấp nhất là 0.1117 EUR . Một tháng trước, giá trị của 1 BOB là €0.1413 EUR , thay đổi -17.63% so với giá hiện tại. BOB đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -89.84% so với năm trước.
-€
1.03EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 11:35 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BOB | €0.05817 | €0.05904 | -1.47% |
1 BOB | €0.1163 | €0.1181 | -1.47% |
5 BOB | €0.5817 | €0.5904 | -1.47% |
10 BOB | €1.16 | €1.18 | -1.47% |
50 BOB | €5.82 | €5.9 | -1.47% |
100 BOB | €11.63 | €11.81 | -1.47% |
500 BOB | €58.17 | €59.04 | -1.47% |
1000 BOB | €116.33 | €118.08 | -1.47% |
Câu Hỏi Thường Gặp BOB/EUR
1 BOB bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 BOB (BOB) trong Euro (EUR) là €0.1163.
Tôi có thể mua bao nhiêu BOB với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 8.6 BOB đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BOB sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BOB sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BOB bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 42.98 BOB, trong khi 5 BOB sẽ có giá khoảng 0.5817EUR.
Giá cao nhất của BOB/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BOB tính theo EUR là €1.67. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BOB/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của BOB tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi BOB (BOB) đã giảm 4.40%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi BOB (BOB) đã giảm 17.63% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BOB thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BOB và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BOB/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BOB hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BOB/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BOB/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BOB/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của BOB và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.












