Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90084.14 (-0.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90084.14 (-0.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.56%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90084.14 (-0.52%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam29(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi TUNE thành HNL
TUNE/HNL: 1 TUNE = 0.07824 HNL. Giá chuyển đổi 1 Bitune (TUNE) thành Lempira Honduras (HNL) là 0.07824 HNL hôm nay.

TUNE
HNL
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá TUNE/HNL theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Bitune (TUNE) thành Lempira Honduras (HNL) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 TUNE hiện có giá trị là 0.07824 HNL. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 TUNE hiện có giá 0.07824 HNL, nghĩa là mua 5 TUNE sẽ mất 0.3912 HNL. Tương tự, L1 HNL có thể được chuyển đổi thành 12.78 TUNE và L50 HNL có thể được chuyển đổi thành 63.9 TUNE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi TUNE sang HNL
Chuyển đổi HNL sang TUNE
Bitune
Lempira Honduras
1 TUNE
0.07824 HNL
Đổi 1 TUNE sang 0.07824 HNL
2 TUNE
0.1565 HNL
Đổi 2 TUNE sang 0.1565 HNL
5 TUNE
0.3912 HNL
Đổi 5 TUNE sang 0.3912 HNL
10 TUNE
0.7824 HNL
Đổi 10 TUNE sang 0.7824 HNL
20 TUNE
1.56 HNL
Đổi 20 TUNE sang 1.56 HNL
50 TUNE
3.91 HNL
Đổi 50 TUNE sang 3.91 HNL
100 TUNE
7.82 HNL
Đổi 100 TUNE sang 7.82 HNL
200 TUNE
15.65 HNL
Đổi 200 TUNE sang 15.65 HNL
500 TUNE
39.12 HNL
Đổi 500 TUNE sang 39.12 HNL
1000 TUNE
78.24 HNL
Đổi 1000 TUNE sang 78.24 HNL
5000 TUNE
391.22 HNL
Đổi 5000 TUNE sang 391.22 HNL
10000 TUNE
782.44 HNL
Đổi 10000 TUNE sang 782.44 HNL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi TUNE thành HNL toàn diện, cho thấy giá trị của Bitune tính theo Lempira Honduras đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 TUNE sang HNL, lên đến 10000 TUNE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Lempira Honduras
Bitune
1 HNL
12.78 TUNE
Đổi 1 HNL sang 12.78 TUNE
10 HNL
127.81 TUNE
Đổi 10 HNL sang 127.81 TUNE
50 HNL
639.03 TUNE
Đổi 50 HNL sang 639.03 TUNE
100 HNL
1,278.06 TUNE
Đổi 100 HNL sang 1,278.06 TUNE
200 HNL
2,556.11 TUNE
Đổi 200 HNL sang 2,556.11 TUNE
500 HNL
6,390.28 TUNE
Đổi 500 HNL sang 6,390.28 TUNE
1000 HNL
12,780.57 TUNE
Đổi 1000 HNL sang 12,780.57 TUNE
2000 HNL
25,561.13 TUNE
Đổi 2000 HNL sang 25,561.13 TUNE
5000 HNL
63,902.83 TUNE
Đổi 5000 HNL sang 63,902.83 TUNE
10000 HNL
127,805.67 TUNE
Đổi 10000 HNL sang 127,805.67 TUNE
50000 HNL
639,028.33 TUNE
Đổi 50000 HNL sang 639,028.33 TUNE
100000 HNL
1,278,056.67 TUNE
Đổi 100000 HNL sang 1,278,056.67 TUNE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HNL thành TUNE toàn diện, cho thấy giá trị của Lempira Honduras tính theo Bitune đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HNL sang TUNE, lên đến 100000 HNL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ TUNE/HNL
TUNE/HNL: 1 TUNE = 0.07824 HNL; 2026/01/03 17:32:22
Trong 1D vừa qua, Bitune đã thay đổi +2.19% thành HNL. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Bitune(TUNE) đã thay đổi +2.19% thành HNL trong khi đó Lempira Honduras(HNL) đã thay đổi % thành TUNE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi TUNE sang HNL: Biến động và thay đổi giá của Bitune/HNL
Giá Bitune cao nhất theo HNL 7 ngày qua là 0.08081 HNL trong khi giá Bitune thấp nhất theo HNL trong 7 ngày qua là 0.06448 HNL. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Bitune theo HNL trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá TUNE theo HNL trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.07961 HNL | 0.08081 HNL | 0.08081 HNL | 0.08910 HNL |
Thấp | 0.07367 HNL | 0.06448 HNL | 0.04740 HNL | 0.04740 HNL |
Bình thường | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL | 0 HNL |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +2.19% | +16.75% | +24.85% | -11.10% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua TUNE (hoặc USDT) bằng HNL (Honduran Lempira)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ tr ợ mua trực tiếp TUNE bằng HNL. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua TUNE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Bitune
Số liệu thị trường TUNE sang HNL
TUNE/HNL:
L0.07824
Khối lượng TUNE 24 giờ:
L312,632.26
Vốn hóa thị trường TUNE:
L2,449,144.04
Nguồn cung lưu hành TUNE:
31.30M TUNE
Tỷ giá TUNE sang HNL hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Bitune thành Lempira Honduras đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Bitune là L0.07824 mỗi TUNE, với tổng vốn hoá thị trường của L2,449,144.04 HNL dựa trên nguồn cung lưu hành của 31,301,448 TUNE. Khối lượng giao dịch của Bitune đã thay đổi -5.39% (L-17,805.65 HNL) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của TUNE là L330,437.91.
Thông tin thêm về Bitune trên Bitget
Thông tin Lempira Honduras
Ký hiệu của HNL là L.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Bitune phổ biến nhất là TUNE sang HNL, trong đó mã của Bitune là TUNE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị HNL đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi TUNE sang HNL

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi TUNE sang HNL
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Bitune phổ biến
TUNE đến HNL
1 TUNE thành L0.07824 HNL
TUNE đến TWD
1 TUNE thành NT$0.09316 TWD
TUNE đến CNY
1 TUNE thành ¥0.02077 CNY
TUNE đến USD
1 TUNE thành $0.002969 USD
TUNE đến AUD
1 TUNE thành AU$0.004437 AUD
TUNE đến EUR
1 TUNE thành €0.002532 EUR
TUNE đến CAD
1 TUNE thành C$0.004080 CAD
TUNE đến KRW
1 TUNE thành ₩4.28 KRW
TUNE đến JPY
1 TUNE thành ¥0.4656 JPY
TUNE đến GBP
1 TUNE thành £0.002205 GBP
TUNE đến BRL
1 TUNE thành R$0.01611 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang HNL

MYX đến HNL
1 MYX thành L165.04 HNL

BCH đến HNL
1 BCH thành L16,805.52 HNL

B đến HNL
1 B thành L5.41 HNL

VIRTUAL đến HNL
1 VIRTUAL thành L22.04 HNL

PI đến HNL
1 PI thành L5.51 HNL

ELIZAOS đến HNL
1 ELIZAOS thành L0.1415 HNL

COAI đến HNL
1 COAI thành L12.11 HNL

XRP đến HNL
1 XRP thành L52.67 HNL

WLFI đến HNL
1 WLFI thành L4.62 HNL

AIA đến HNL
1 AIA thành L3.26 HNL
Bảng chuyển đổi từ TUNE sang HNL
Tỷ giá hoán đổi của Bitune đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 TUNE thành Lempira Honduras đã thay đổi +16.75% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +2.19%, đạt mức cao nhất là 0.07961 HNL và mức thấp nhất là 0.07367 HNL . Một tháng trước, giá trị của 1 TUNE là L0.06267 HNL , thay đổi +24.85% so với giá hiện tại. Bitune đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -30.03% so với năm trước.
-L
0.03358HNL24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 17:32 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 TUNE | L0.03912 | L0.03828 | +2.19% |
1 TUNE | L0.07824 | L0.07656 | +2.19% |
5 TUNE | L0.3912 | L0.3828 | +2.19% |
10 TUNE | L0.7824 | L0.7656 | +2.19% |
50 TUNE | L3.91 | L3.83 | +2.19% |
100 TUNE | L7.82 | L7.66 | +2.19% |
500 TUNE | L39.12 | L38.28 | +2.19% |
1000 TUNE | L78.24 | L76.56 | +2.19% |
Câu Hỏi Thường Gặp TUNE/HNL
1 Bitune bằng bao nhiêu HNL?
Hiện tại, giá 1 Bitune (TUNE) trong Lempira Honduras (HNL) là L0.07824.
Tôi có thể mua bao nhiêu TUNE với 1 HNL?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 12.78 TUNE đối với HNL.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển TUNE sang HNL?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi TUNE sang HNL của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng TUNE bất kỳ sang HNL. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 HNL tương đương 63.9 TUNE, trong khi 5 TUNE sẽ có giá khoảng 0.3912HNL.
Giá cao nhất của TUNE/HNL trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 TUNE tính theo HNL là L157.79. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 TUNE/HNL có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Bitune tính theo HNL như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Bitune (TUNE) đã tăng 16.75%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Bitune (TUNE) đã tăng 24.85% so với Lempira Honduras (HNL).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ TUNE thành HNL?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Bitune và Lempira Honduras, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của TUNE/HNL. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với TUNE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá TUNE/HNL tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá TUNE/HNL giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá TUNE/HNL. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Bitune và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Bitune: TUNE sang Đô la Mỹ (USD), TUNE sang Euro (EUR), TUNE sang Bảng Anh (GBP), TUNE sang Đô la Canada (CAD), TUNE sang Rupee Ấn Độ (INR), TUNE sang Rupee Pakistan (PKR), TUNE sang Real Brazil (BRL), TUNE sang ...
Giá của Bitune ở Mỹ là $0.002969 USD. Ngoài ra, giá của Bitune là €0.002532 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002205 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004080 CAD ở Canada, ₹0.2673 INR ở Ấn Độ, ₨0.8311 PKR ở Pakistan, R$0.01611 BRL ở Brazil, ...
Cặp Bitune phổ biến nhất là TUNE sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 Bitune (TUNE) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.07824.
Giá của Bitune ở Mỹ là $0.002969 USD. Ngoài ra, giá của Bitune là €0.002532 EUR ở khu vực đồng euro, £0.002205 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.004080 CAD ở Canada, ₹0.2673 INR ở Ấn Độ, ₨0.8311 PKR ở Pakistan, R$0.01611 BRL ở Brazil, ...
Cặp Bitune phổ biến nhất là TUNE sang Lempira Honduras(HNL). Giá của 1 Bitune (TUNE) ở Lempira Honduras (HNL) là L0.07824.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.










































