Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92807.34 (+1.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92807.34 (+1.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.60%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92807.34 (+1.80%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam26(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BFC thành MMK
BFC/MMK: 1 BFC = 47.76 MMK. Giá chuyển đổi 1 Bifrost (BFC) thành Kyat Myanmar (MMK) là 47.76 MMK hôm nay.

BFC
MMK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BFC/MMK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Bifrost (BFC) thành Kyat Myanmar (MMK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BFC hiện có giá trị là 47.76 MMK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BFC hiện có giá 47.76 MMK, nghĩa là mua 5 BFC sẽ mất 238.8 MMK. Tương tự, Ks1 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.02094 BFC và Ks50 MMK có thể được chuyển đổi thành 0.1047 BFC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BFC sang MMK
Chuyển đổi MMK sang BFC
Bifrost
Kyat Myanmar
1 BFC
47.76 MMK
Đổi 1 BFC sang 47.76 MMK
2 BFC
95.52 MMK
Đổi 2 BFC sang 95.52 MMK
5 BFC
238.8 MMK
Đổi 5 BFC sang 238.8 MMK
10 BFC
477.6 MMK
Đổi 10 BFC sang 477.6 MMK
20 BFC
955.19 MMK
Đổi 20 BFC sang 955.19 MMK
50 BFC
2,387.99 MMK
Đổi 50 BFC sang 2,387.99 MMK
100 BFC
4,775.97 MMK
Đổi 100 BFC sang 4,775.97 MMK
200 BFC
9,551.95 MMK
Đổi 200 BFC sang 9,551.95 MMK
500 BFC
23,879.86 MMK
Đổi 500 BFC sang 23,879.86 MMK
1000 BFC
47,759.73 MMK
Đổi 1000 BFC sang 47,759.73 MMK
5000 BFC
238,798.63 MMK
Đổi 5000 BFC sang 238,798.63 MMK
10000 BFC
477,597.26 MMK
Đổi 10000 BFC sang 477,597.26 MMK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BFC thành MMK toàn diện, cho thấy giá trị của Bifrost tính theo Kyat Myanmar đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BFC sang MMK, lên đến 10000 BFC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Kyat Myanmar
Bifrost
1 MMK
0.02094 BFC
Đổi 1 MMK sang 0.02094 BFC
10 MMK
0.2094 BFC
Đổi 10 MMK sang 0.2094 BFC
50 MMK
1.05 BFC
Đổi 50 MMK sang 1.05 BFC
100 MMK
2.09 BFC
Đổi 100 MMK sang 2.09 BFC
200 MMK
4.19 BFC
Đổi 200 MMK sang 4.19 BFC
500 MMK
10.47 BFC
Đổi 500 MMK sang 10.47 BFC
1000 MMK
20.94 BFC
Đổi 1000 MMK sang 20.94 BFC
2000 MMK
41.88 BFC
Đổi 2000 MMK sang 41.88 BFC
5000 MMK
104.69 BFC
Đổi 5000 MMK sang 104.69 BFC
10000 MMK
209.38 BFC
Đổi 10000 MMK sang 209.38 BFC
50000 MMK
1,046.91 BFC
Đổi 50000 MMK sang 1,046.91 BFC
100000 MMK
2,093.81 BFC
Đổi 100000 MMK sang 2,093.81 BFC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MMK thành BFC toàn diện, cho thấy giá trị của Kyat Myanmar tính theo Bifrost đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MMK sang BFC, lên đến 100000 MMK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BFC/MMK
BFC/MMK: 1 BFC = 47.76 MMK; 2026/01/05 02:23:46
Trong 1D vừa qua, Bifrost đã thay đổi +0.96% thành MMK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Bifrost(BFC) đã thay đổi +0.96% thành MMK trong khi đó Kyat Myanmar(MMK) đã thay đổi % thành BFC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BFC sang MMK: Biến động và thay đổi giá của Bifrost/MMK
Giá Bifrost cao nhất theo MMK 7 ngày qua là 53.96 MMK trong khi giá Bifrost thấp nhất theo MMK trong 7 ngày qua là 44.96 MMK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Bifrost theo MMK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BFC theo MMK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 49.74 MMK | 53.96 MMK | 54.8 MMK | 93.57 MMK |
Thấp | 46.78 MMK | 44.96 MMK | 41.01 MMK | 41.01 MMK |
Bình thường | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK | 0 MMK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.96% | +5.18% | +8.65% | -41.16% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BFC (hoặc USDT) bằng MMK (Myanma Kyat)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BFC bằng MMK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BFC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Bifrost
Số liệu thị trường BFC sang MMK
BFC/MMK:
Ks47.76
Khối lượng BFC 24 giờ:
Ks2,591,877,977.42
Vốn hóa thị trường BFC:
Ks66,225,480,553.66
Nguồn cung lưu hành BFC:
1.39B BFC
Tỷ giá BFC sang MMK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Bifrost thành Kyat Myanmar đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Bifrost là Ks47.76 mỗi BFC, với tổng vốn hoá thị trường của Ks66,225,480,553.66 MMK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,386,638,600 BFC. Khối lượng giao dịch của Bifrost đã thay đổi +18.14% (Ks397,929,583.83 MMK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BFC là Ks2,193,948,393.58.
Thông tin thêm về Bifrost trên Bitget
Thông tin Kyat Myanmar
Ký hiệu của MMK là Ks.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Bifrost phổ biến nhất là BFC sang MMK, trong đó mã của Bifrost là BFC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MMK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 91308.34 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3132.12 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.07 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 133.95 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 78032.11 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67933.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 125521.57 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 494863.81 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8219074.57 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.11 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BFC sang MMK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BFC sang MMK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Bifrost phổ biến
BFC đến TWD
1 BFC thành NT$0.7143 TWD
BFC đến CNY
1 BFC thành ¥0.1588 CNY
BFC đến USD
1 BFC thành $0.02275 USD
BFC đến AUD
1 BFC thành AU$0.03404 AUD
BFC đến EUR
1 BFC thành €0.01944 EUR
BFC đến CAD
1 BFC thành C$0.03127 CAD
BFC đến MMK
1 BFC thành Ks47.76 MMK
BFC đến KRW
1 BFC thành ₩32.92 KRW
BFC đến JPY
1 BFC thành ¥3.57 JPY
BFC đến GBP
1 BFC thành £0.01692 GBP
BFC đến BRL
1 BFC thành R$0.1233 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MMK

BTC đến MMK
1 BTC thành Ks195,031,568.87 MMK

XRP đến MMK
1 XRP thành Ks4,525.36 MMK

SHIB đến MMK
1 SHIB thành Ks0.01875 MMK

PEPE đến MMK
1 PEPE thành Ks0.01472 MMK

ETH đến MMK
1 ETH thành Ks6,698,504.93 MMK

BONK đến MMK
1 BONK thành Ks0.02484 MMK

SOL đến MMK
1 SOL thành Ks287,534.68 MMK

BROCCOLI đến MMK
1 BROCCOLI thành Ks69.91 MMK

WIF đến MMK
1 WIF thành Ks847.14 MMK

HBAR đến MMK
1 HBAR thành Ks270.51 MMK
Bảng chuyển đổi từ BFC sang MMK
Tỷ giá hoán đổi của Bifrost đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 BFC thành Kyat Myanmar đã thay đổi +5.18% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.96%, đạt mức cao nhất là 49.74 MMK và mức thấp nhất là 46.78 MMK . Một tháng trước, giá trị của 1 BFC là Ks43.96 MMK , thay đổi +8.65% so với giá hiện tại. Bifrost đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -48.59% so với năm trước.
-Ks
45.14MMK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 02:23 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BFC | Ks23.88 | Ks23.65 | +0.96% |
1 BFC | Ks47.76 | Ks47.3 | +0.96% |
5 BFC | Ks238.8 | Ks236.52 | +0.96% |
10 BFC | Ks477.6 | Ks473.05 | +0.96% |
50 BFC | Ks2,387.99 | Ks2,365.23 | +0.96% |
100 BFC | Ks4,775.97 | Ks4,730.47 | +0.96% |
500 BFC | Ks23,879.86 | Ks23,652.33 | +0.96% |
1000 BFC | Ks47,759.73 | Ks47,304.65 | +0.96% |
Câu Hỏi Thường Gặp BFC/MMK
1 Bifrost bằng bao nhiêu MMK?
Hiện tại, giá 1 Bifrost (BFC) trong Kyat Myanmar (MMK) là Ks47.76.
Tôi có thể mua bao nhiêu BFC với 1 MMK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.02094 BFC đối với MMK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BFC sang MMK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BFC sang MMK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BFC bất kỳ sang MMK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MMK tương đương 0.1047 BFC, trong khi 5 BFC sẽ có giá khoảng 238.8MMK.
Giá cao nhất của BFC/MMK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BFC tính theo MMK là Ks1,669.16. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BFC/MMK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Bifrost tính theo MMK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Bifrost (BFC) đã tăng 5.18%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Bifrost (BFC) đã tăng 8.65% so với Kyat Myanmar (MMK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BFC thành MMK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Bifrost và Kyat Myanmar, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BFC/MMK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BFC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BFC/MMK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BFC/MMK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BFC/MMK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Bifrost và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








