Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91290.53 (+1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91290.53 (+1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.57%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91290.53 (+1.64%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BENJI thành ISK
BENJI/ISK: 1 BENJI = 0.4109 ISK. Giá chuyển đổi 1 Basenji (BENJI) thành Króna Iceland (ISK) là 0.4109 ISK hôm nay.

BENJI
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BENJI/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Basenji (BENJI) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BENJI hiện có giá trị là 0.4109 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BENJI hiện có giá 0.4109 ISK, nghĩa là mua 5 BENJI sẽ mất 2.05 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 2.43 BENJI và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 12.17 BENJI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BENJI sang ISK
Chuyển đổi ISK sang BENJI
Basenji
Króna Iceland
1 BENJI
0.4109 ISK
Đổi 1 BENJI sang 0.4109 ISK
2 BENJI
0.8217 ISK
Đổi 2 BENJI sang 0.8217 ISK
5 BENJI
2.05 ISK
Đổi 5 BENJI sang 2.05 ISK
10 BENJI
4.11 ISK
Đổi 10 BENJI sang 4.11 ISK
20 BENJI
8.22 ISK
Đổi 20 BENJI sang 8.22 ISK
50 BENJI
20.54 ISK
Đổi 50 BENJI sang 20.54 ISK
100 BENJI
41.09 ISK
Đổi 100 BENJI sang 41.09 ISK
200 BENJI
82.17 ISK
Đổi 200 BENJI sang 82.17 ISK
500 BENJI
205.43 ISK
Đổi 500 BENJI sang 205.43 ISK
1000 BENJI
410.86 ISK
Đổi 1000 BENJI sang 410.86 ISK
5000 BENJI
2,054.3 ISK
Đổi 5000 BENJI sang 2,054.3 ISK
10000 BENJI
4,108.61 ISK
Đổi 10000 BENJI sang 4,108.61 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BENJI thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Basenji tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BENJI sang ISK, lên đến 10000 BENJI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Basenji
1 ISK
2.43 BENJI
Đổi 1 ISK sang 2.43 BENJI
10 ISK
24.34 BENJI
Đổi 10 ISK sang 24.34 BENJI
50 ISK
121.7 BENJI
Đổi 50 ISK sang 121.7 BENJI
100 ISK
243.39 BENJI
Đổi 100 ISK sang 243.39 BENJI
200 ISK
486.78 BENJI
Đổi 200 ISK sang 486.78 BENJI
500 ISK
1,216.96 BENJI
Đổi 500 ISK sang 1,216.96 BENJI
1000 ISK
2,433.91 BENJI
Đổi 1000 ISK sang 2,433.91 BENJI
2000 ISK
4,867.83 BENJI
Đổi 2000 ISK sang 4,867.83 BENJI
5000 ISK
12,169.57 BENJI
Đổi 5000 ISK sang 12,169.57 BENJI
10000 ISK
24,339.15 BENJI
Đổi 10000 ISK sang 24,339.15 BENJI
50000 ISK
121,695.73 BENJI
Đổi 50000 ISK sang 121,695.73 BENJI
100000 ISK
243,391.47 BENJI
Đổi 100000 ISK sang 243,391.47 BENJI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành BENJI toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Basenji đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang BENJI, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BENJI/ISK
BENJI/ISK: 1 BENJI = 0.4109 ISK; 2026/01/04 06:49:47
Trong 1D vừa qua, Basenji đã thay đổi -0.75% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Basenji(BENJI) đã thay đổi -0.75% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành BENJI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BENJI sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Basenji/ISK
Giá Basenji cao nhất theo ISK 7 ngày qua là 0.4720 ISK trong khi giá Basenji thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là 0.3517 ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Basenji theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BENJI theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.4166 ISK | 0.4720 ISK | 0.5685 ISK | 1.77 ISK |
Thấp | 0.3929 ISK | 0.3517 ISK | 0.3517 ISK | 0.3517 ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.75% | -8.38% | -28.75% | -67.39% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BENJI (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BENJI bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BENJI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Basenji
Số liệu thị trường BENJI sang ISK
BENJI/ISK:
kr0.4109
Khối lượng BENJI 24 giờ:
kr29,181,780
Vốn hóa thị trường BENJI:
kr410,860,759.03
Nguồn cung lưu hành BENJI:
1.00B BENJI
Tỷ giá BENJI sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Basenji thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Basenji là kr0.4109 mỗi BENJI, với tổng vốn hoá thị trường của kr410,860,759.03 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 BENJI. Khối lượng giao dịch của Basenji đã thay đổi +1.32% (kr379,811.56 ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BENJI là kr28,801,968.44.
Thông tin thêm về Basenji trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Basenji phổ biến nhất là BENJI sang ISK, trong đó mã của Basenji là BENJI. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 123701.08 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BENJI sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BENJI sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Basenji phổ biến
BENJI đến TWD
1 BENJI thành NT$0.1025 TWD
BENJI đến CNY
1 BENJI thành ¥0.02285 CNY
BENJI đến ISK
1 BENJI thành kr0.4109 ISK
BENJI đến USD
1 BENJI thành $0.003267 USD
BENJI đến AUD
1 BENJI thành AU$0.004882 AUD
BENJI đến EUR
1 BENJI thành €0.002786 EUR
BENJI đến CAD
1 BENJI thành C$0.004488 CAD
BENJI đến KRW
1 BENJI thành ₩4.71 KRW
BENJI đến JPY
1 BENJI thành ¥0.5122 JPY
BENJI đến GBP
1 BENJI thành £0.002426 GBP
BENJI đến BRL
1 BENJI thành R$0.01772 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

WLFI đến ISK
1 WLFI thành kr22.46 ISK

RENDER đến ISK
1 RENDER thành kr226.16 ISK

TRUMP đến ISK
1 TRUMP thành kr679.41 ISK

MOG đến ISK
1 MOG thành kr0.{4}4096 ISK

BCH đến ISK
1 BCH thành kr80,751.06 ISK

PIPPIN đến ISK
1 PIPPIN thành kr60.65 ISK

LUNC đến ISK
1 LUNC thành kr0.005444 ISK

EDGE đến ISK
1 EDGE thành kr21.68 ISK

ACH đến ISK
1 ACH thành kr1.11 ISK

SIDUS đến ISK
1 SIDUS thành kr0.03515 ISK
Bảng chuyển đổi từ BENJI sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Basenji đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BENJI thành Króna Iceland đã thay đổi -8.38% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.75%, đạt mức cao nhất là 0.4166 ISK và mức thấp nhất là 0.3929 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 BENJI là kr0.5775 ISK , thay đổi -28.75% so với giá hiện tại. Basenji đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -86.15% so với năm trước.
-kr
2.57ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:49 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BENJI | kr0.2054 | kr0.2070 | -0.75% |
1 BENJI | kr0.4109 | kr0.4140 | -0.75% |
5 BENJI | kr2.05 | kr2.07 | -0.75% |
10 BENJI | kr4.11 | kr4.14 | -0.75% |
50 BENJI | kr20.54 | kr20.7 | -0.75% |
100 BENJI | kr41.09 | kr41.4 | -0.75% |
500 BENJI | kr205.43 | kr206.99 | -0.75% |
1000 BENJI | kr410.86 | kr413.98 | -0.75% |
Câu Hỏi Thường Gặp BENJI/ISK
1 Basenji bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Basenji (BENJI) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.4109.
Tôi có thể mua bao nhiêu BENJI với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.43 BENJI đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BENJI sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BENJI sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BENJI bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 12.17 BENJI, trong khi 5 BENJI sẽ có giá khoảng 2.05ISK.
Giá cao nhất của BENJI/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BENJI tính theo ISK là kr13.44. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BENJI/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Basenji tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Basenji (BENJI) đã giảm 8.38%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Basenji (BENJI) đã giảm 28.75% so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BENJI thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Basenji và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BENJI/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BENJI hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BENJI/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BENJI/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BENJI/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Basenji và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








