Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90557.85 (-2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90557.85 (-2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng d ụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.29%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90557.85 (-2.19%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$356.1M (1 ngày); +$556.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi BALTO thành EUR
BALTO/EUR: 1 BALTO = 0.{7}7222 EUR. Giá chuyển đổi 1 BALTO (BALTO) thành Euro (EUR) là 0.{7}7222 EUR hôm nay.

BALTO
EUR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá BALTO/EUR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi BALTO (BALTO) thành Euro (EUR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 BALTO hiện có giá trị là 0.{7}7222 EUR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 BALTO hiện có giá 0.{7}7222 EUR, nghĩa là mua 5 BALTO sẽ mất 0.{6}3611 EUR. Tương tự, €1 EUR có thể được chuyển đổi thành 13,846,641.63 BALTO và €50 EUR có thể được chuyển đổi thành 69,233,208.14 BALTO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi BALTO sang EUR
Chuyển đổi EUR sang BALTO
BALTO
Euro
1 BALTO
0.{7}7222 EUR
Đổi 1 BALTO sang 0.{7}7222 EUR
2 BALTO
0.{6}1444 EUR
Đổi 2 BALTO sang 0.{6}1444 EUR
5 BALTO
0.{6}3611 EUR
Đổi 5 BALTO sang 0.{6}3611 EUR
10 BALTO
0.{6}7222 EUR
Đổi 10 BALTO sang 0.{6}7222 EUR
20 BALTO
0.{5}1444 EUR
Đổi 20 BALTO sang 0.{5}1444 EUR
50 BALTO
0.{5}3611 EUR
Đổi 50 BALTO sang 0.{5}3611 EUR
100 BALTO
0.{5}7222 EUR
Đổi 100 BALTO sang 0.{5}7222 EUR
200 BALTO
0.{4}1444 EUR
Đổi 200 BALTO sang 0.{4}1444 EUR
500 BALTO
0.{4}3611 EUR
Đổi 500 BALTO sang 0.{4}3611 EUR
1000 BALTO
0.{4}7222 EUR
Đổi 1000 BALTO sang 0.{4}7222 EUR
5000 BALTO
0.0003611 EUR
Đổi 5000 BALTO sang 0.0003611 EUR
10000 BALTO
0.0007222 EUR
Đổi 10000 BALTO sang 0.0007222 EUR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BALTO thành EUR toàn diện, cho thấy giá trị của BALTO tính theo Euro đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BALTO sang EUR, lên đến 10000 BALTO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Euro
BALTO
1 EUR
13,846,641.63 BALTO
Đổi 1 EUR sang 13,846,641.63 BALTO
10 EUR
138,466,416.29 BALTO
Đổi 10 EUR sang 138,466,416.29 BALTO
50 EUR
692,332,081.43 BALTO
Đổi 50 EUR sang 692,332,081.43 BALTO
100 EUR
1,384,664,162.85 BALTO
Đổi 100 EUR sang 1,384,664,162.85 BALTO
200 EUR
2,769,328,325.7 BALTO
Đổi 200 EUR sang 2,769,328,325.7 BALTO
500 EUR
6,923,320,814.25 BALTO
Đổi 500 EUR sang 6,923,320,814.25 BALTO
1000 EUR
13,846,641,628.51 BALTO
Đổi 1000 EUR sang 13,846,641,628.51 BALTO
2000 EUR
27,693,283,257.02 BALTO
Đổi 2000 EUR sang 27,693,283,257.02 BALTO
5000 EUR
69,233,208,142.54 BALTO
Đổi 5000 EUR sang 69,233,208,142.54 BALTO
10000 EUR
138,466,416,285.09 BALTO
Đổi 10000 EUR sang 138,466,416,285.09 BALTO
50000 EUR
692,332,081,425.44 BALTO
Đổi 50000 EUR sang 692,332,081,425.44 BALTO
100000 EUR
1,384,664,162,850.88 BALTO
Đổi 100000 EUR sang 1,384,664,162,850.88 BALTO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi EUR thành BALTO toàn diện, cho thấy giá trị của Euro tính theo BALTO đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 EUR sang BALTO, lên đến 100000 EUR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ BALTO/EUR
BALTO/EUR: 1 BALTO = 0.{7}7222 EUR; 2026/01/08 06:09:55
Trong 1D vừa qua, BALTO đã thay đổi -22.70% thành EUR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy BALTO(BALTO) đã thay đổi -22.70% thành EUR trong khi đó Euro(EUR) đã thay đổi % thành BALTO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi BALTO sang EUR: Biến động và thay đổi giá của BALTO/EUR
Giá BALTO cao nhất theo EUR 7 ngày qua là 0.{7}9343 EUR trong khi giá BALTO thấp nhất theo EUR trong 7 ngày qua là 0.{7}7222 EUR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá BALTO theo EUR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá BALTO theo EUR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.{7}9343 EUR | 0.{7}9343 EUR | 0.{6}1286 EUR | 0.{6}4003 EUR |
Thấp | 0.{7}7222 EUR | 0.{7}7222 EUR | 0.{7}7222 EUR | 0.{7}4430 EUR |
Bình thường | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR | 0 EUR |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -22.70% | -16.18% | -13.34% | -81.78% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua BALTO (hoặc USDT) bằng EUR (Euro)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp BALTO bằng EUR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua BALTO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin BALTO
Số liệu thị trường BALTO sang EUR
BALTO/EUR:
€0.{7}7222
Khối lượng BALTO 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường BALTO:
--
Nguồn cung lưu hành BALTO:
0 BALTO
Tỷ giá BALTO sang EUR hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi BALTO thành Euro đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của BALTO là €0.€0 EUR7222 mỗi BALTO, với tổng vốn hoá thị trường của {7} dựa trên nguồn cung lưu hành của -- BALTO. Khối lượng giao dịch của BALTO đã thay đổi 0.00% (€0 EUR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của BALTO là €0.
Thông tin thêm về BALTO trên Bitget
Thông tin Euro
Ký hiệu của EUR là €.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá BALTO phổ biến nhất là BALTO sang EUR, trong đó mã của BALTO là BALTO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị EUR đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79229.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68753.98 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128328.43 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 498322.93 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8312855.94 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.87 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi BALTO sang EUR

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi BALTO sang EUR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi BALTO phổ biến
BALTO đến TWD
1 BALTO thành NT$0.{5}2666 TWD
BALTO đến CNY
1 BALTO thành ¥0.{6}5893 CNY
BALTO đến USD
1 BALTO thành $0.{7}8435 USD
BALTO đến AUD
1 BALTO thành AU$0.{6}1258 AUD
BALTO đến EUR
1 BALTO thành €0.{7}7222 EUR
BALTO đến CAD
1 BALTO thành C$0.{6}1170 CAD
BALTO đến KRW
1 BALTO thành ₩0.0001222 KRW
BALTO đến JPY
1 BALTO thành ¥0.{4}1322 JPY
BALTO đến GBP
1 BALTO thành £0.{7}6267 GBP
BALTO đến BRL
1 BALTO thành R$0.{6}4542 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang EUR

ZKP đến EUR
1 ZKP thành €0.1538 EUR

BREV đến EUR
1 BREV thành €0.3519 EUR

KGEN đến EUR
1 KGEN thành €0.1703 EUR

币安人生 đến EUR
1 币安人生 thành €0.1168 EUR

G đến EUR
1 G thành €0.004397 EUR

ACH đến EUR
1 ACH thành €0.008126 EUR

WLFI đến EUR
1 WLFI thành €0.1448 EUR

TT đến EUR
1 TT thành €0.001117 EUR

TIMI đến EUR
1 TIMI thành €0.01417 EUR

哈基米 đến EUR
1 哈基米 thành €0.02895 EUR
Bảng chuyển đổi từ BALTO sang EUR
Tỷ giá hoán đổi của BALTO đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 BALTO thành Euro đã thay đổi -16.18% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -22.70%, đạt mức cao nhất là 0.0.{7}7222 EUR9343 EUR và mức thấp nhất là {7} . Một tháng trước, giá trị của 1 BALTO là €0.{7}8334 EUR , thay đổi -13.34% so với giá hiện tại. BALTO đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -87.73% so với năm trước.
-€
0.{6}5163EUR24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:09 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 BALTO | €0.{7}3611 | €0.{7}4671 | -22.70% |
1 BALTO | €0.{7}7222 | €0.{7}9343 | -22.70% |
5 BALTO | €0.{6}3611 | €0.{6}4671 | -22.70% |
10 BALTO | €0.{6}7222 | €0.{6}9343 | -22.70% |
50 BALTO | €0.{5}3611 | €0.{5}4671 | -22.70% |
100 BALTO | €0.{5}7222 | €0.{5}9343 | -22.70% |
500 BALTO | €0.{4}3611 | €0.{4}4671 | -22.70% |
1000 BALTO | €0.{4}7222 | €0.{4}9343 | -22.70% |
Câu Hỏi Thường Gặp BALTO/EUR
1 BALTO bằng bao nhiêu EUR?
Hiện tại, giá 1 BALTO (BALTO) trong Euro (EUR) là €0.{7}7222.
Tôi có thể mua bao nhiêu BALTO với 1 EUR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 13,846,641.63 BALTO đối với EUR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển BALTO sang EUR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi BALTO sang EUR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng BALTO bất kỳ sang EUR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 EUR tương đương 69,233,208.14 BALTO, trong khi 5 BALTO sẽ có giá khoảng 0.{6}3611EUR.
Giá cao nhất của BALTO/EUR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 BALTO tính theo EUR là €0.{5}3215. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 BALTO/EUR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của BALTO tính theo EUR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi BALTO (BALTO) đã giảm 16.18%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi BALTO (BALTO) đã giảm 13.34% so với Euro (EUR).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ BALTO thành EUR?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BALTO và Euro, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của BALTO/EUR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với BALTO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá BALTO/EUR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá BALTO/EUR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá BALTO/EUR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của BALTO và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đ ổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp BALTO: BALTO sang Đô la Mỹ (USD), BALTO sang Euro (EUR), BALTO sang Bảng Anh (GBP), BALTO sang Đô la Canada (CAD), BALTO sang Rupee Ấn Độ (INR), BALTO sang Rupee Pakistan (PKR), BALTO sang Real Brazil (BRL), BALTO sang ...
Giá của BALTO ở Mỹ là $0.R$0.{6}45428435 USD. Ngoài ra, giá của BALTO là €0.{7}7222 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{7}6267 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₨0.{4}23621170 CAD ở Canada, ₹0.{5}7577 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp BALTO phổ biến nhất là BALTO sang Euro(EUR). Giá của 1 BALTO (BALTO) ở Euro (EUR) là €0.{7}7222.
Giá của BALTO ở Mỹ là $0.R$0.{6}45428435 USD. Ngoài ra, giá của BALTO là €0.{7}7222 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{7}6267 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.₨0.{4}23621170 CAD ở Canada, ₹0.{5}7577 INR ở Ấn Độ, {6} PKR ở Pakistan, {7} BRL ở Brazil, ...
Cặp BALTO phổ biến nhất là BALTO sang Euro(EUR). Giá của 1 BALTO (BALTO) ở Euro (EUR) là €0.{7}7222.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































