Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93399.40 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93399.40 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.37%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93399.40 (+0.87%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi AVC thành GBP
AVC/GBP: 1 AVC = 0.0005707 GBP. Giá chuyển đổi 1 AVC (AVC) thành Bảng Anh (GBP) là 0.0005707 GBP hôm nay.
AVC
GBP
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá AVC/GBP theo thời gian thực, giúp chuyển đổi AVC (AVC) thành Bảng Anh (GBP) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 AVC hiện có giá trị là 0.0005707 GBP. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 AVC hiện có giá 0.0005707 GBP, nghĩa là mua 5 AVC sẽ mất 0.002853 GBP. Tương tự, £1 GBP có thể được chuyển đổi thành 1,752.38 AVC và £50 GBP có thể được chuyển đổi thành 8,761.91 AVC, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi AVC sang GBP
Chuyển đổi GBP sang AVC
AVC
Bảng Anh
1 AVC
0.0005707 GBP
Đổi 1 AVC sang 0.0005707 GBP
2 AVC
0.001141 GBP
Đổi 2 AVC sang 0.001141 GBP
5 AVC
0.002853 GBP
Đổi 5 AVC sang 0.002853 GBP
10 AVC
0.005707 GBP
Đổi 10 AVC sang 0.005707 GBP
20 AVC
0.01141 GBP
Đổi 20 AVC sang 0.01141 GBP
50 AVC
0.02853 GBP
Đổi 50 AVC sang 0.02853 GBP
100 AVC
0.05707 GBP
Đổi 100 AVC sang 0.05707 GBP
200 AVC
0.1141 GBP
Đổi 200 AVC sang 0.1141 GBP
500 AVC
0.2853 GBP
Đổi 500 AVC sang 0.2853 GBP
1000 AVC
0.5707 GBP
Đổi 1000 AVC sang 0.5707 GBP
5000 AVC
2.85 GBP
Đổi 5000 AVC sang 2.85 GBP
10000 AVC
5.71 GBP
Đổi 10000 AVC sang 5.71 GBP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi AVC thành GBP toàn diện, cho thấy giá trị của AVC tính theo Bảng Anh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 AVC sang GBP, lên đến 10000 AVC, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Bảng Anh
AVC
1 GBP
1,752.38 AVC
Đổi 1 GBP sang 1,752.38 AVC
10 GBP
17,523.81 AVC
Đổi 10 GBP sang 17,523.81 AVC
50 GBP
87,619.07 AVC
Đổi 50 GBP sang 87,619.07 AVC
100 GBP
175,238.14 AVC
Đổi 100 GBP sang 175,238.14 AVC
200 GBP
350,476.29 AVC
Đổi 200 GBP sang 350,476.29 AVC
500 GBP
876,190.72 AVC
Đổi 500 GBP sang 876,190.72 AVC
1000 GBP
1,752,381.45 AVC
Đổi 1000 GBP sang 1,752,381.45 AVC
2000 GBP
3,504,762.89 AVC
Đổi 2000 GBP sang 3,504,762.89 AVC
5000 GBP
8,761,907.23 AVC
Đổi 5000 GBP sang 8,761,907.23 AVC
10000 GBP
17,523,814.45 AVC
Đổi 10000 GBP sang 17,523,814.45 AVC
50000 GBP
87,619,072.26 AVC
Đổi 50000 GBP sang 87,619,072.26 AVC
100000 GBP
175,238,144.53 AVC
Đổi 100000 GBP sang 175,238,144.53 AVC
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi GBP thành AVC toàn diện, cho thấy giá trị của Bảng Anh tính theo AVC đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 GBP sang AVC, lên đến 100000 GBP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ AVC/GBP
AVC/GBP: 1 AVC = 0.0005707 GBP; 2026/01/06 08:12:13
Trong 1D vừa qua, AVC đã thay đổi -0.02% thành GBP. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy AVC(AVC) đã thay đổi -0.02% thành GBP trong khi đó Bảng Anh(GBP) đã thay đổi % thành AVC trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi AVC sang GBP: Biến động và thay đổi giá của AVC/GBP
Giá AVC cao nhất theo GBP 7 ngày qua là -- GBP trong khi giá AVC thấp nhất theo GBP trong 7 ngày qua là -- GBP. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá AVC theo GBP trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá AVC theo GBP trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.0006136 GBP | -- GBP | -- GBP | -- GBP |
Thấp | 0.0005204 GBP | -- GBP | -- GBP | -- GBP |
Bình thường | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP | 0 GBP |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.02% | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua AVC (hoặc USDT) bằng GBP (British Pound Sterling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp AVC bằng GBP. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua AVC bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin AVC
Số liệu thị trường AVC sang GBP
AVC/GBP:
£0.0005707
Khối lượng AVC 24 giờ:
£5
Vốn hóa thị trường AVC:
£570,652.01
Nguồn cung lưu hành AVC:
1.00B AVC
Tỷ giá AVC sang GBP hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi AVC thành Bảng Anh đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của AVC là £0.0005707 mỗi AVC, với tổng vốn hoá thị trường của £570,652.01 GBP dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 AVC. Khối lượng giao dịch của AVC đã thay đổi --% (£-- GBP) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của AVC là £--.
Thông tin thêm về AVC trên Bitget
Thông tin Bảng Anh
Ký hiệu của GBP là £.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá AVC phổ biến nhất là AVC sang GBP, trong đó mã của AVC là AVC. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị GBP đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79839.01 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69103.89 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128952.70 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506630.68 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8443048.43 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi AVC sang GBP

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi AVC sang GBP
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi AVC phổ biến
AVC đến TWD
1 AVC thành NT$0.02431 TWD
AVC đến CNY
1 AVC thành ¥0.005399 CNY
AVC đến USD
1 AVC thành $0.0007733 USD
AVC đến AUD
1 AVC thành AU$0.001150 AUD
AVC đến EUR
1 AVC thành €0.0006591 EUR
AVC đến CAD
1 AVC thành C$0.001065 CAD
AVC đến KRW
1 AVC thành ₩1.12 KRW
AVC đến JPY
1 AVC thành ¥0.1210 JPY
AVC đến GBP
1 AVC thành £0.0005705 GBP
AVC đến BRL
1 AVC thành R$0.004183 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang GBP

XRP đến GBP
1 XRP thành £1.72 GBP

BTC đến GBP
1 BTC thành £68,783.57 GBP

SUI đến GBP
1 SUI thành £1.44 GBP

ETH đến GBP
1 ETH thành £2,374.74 GBP

XCN đến GBP
1 XCN thành £0.007740 GBP

XLM đến GBP
1 XLM thành £0.1812 GBP

SOL đến GBP
1 SOL thành £101.55 GBP

BabyDoge đến GBP
1 BabyDoge thành £0.{9}5388 GBP

FARTCOIN đến GBP
1 FARTCOIN thành £0.3165 GBP

LINK đến GBP
1 LINK thành £10.12 GBP
Bảng chuyển đổi từ AVC sang GBP
Tỷ giá hoán đổi của AVC đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 AVC thành Bảng Anh đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.02%, đạt mức cao nhất là 0.0006136 GBP và mức thấp nhất là 0.0005204 GBP . Một tháng trước, giá trị của 1 AVC là £-- GBP , thay đổi --% so với giá hiện tại. AVC đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-£
--GBP24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 08:12 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 AVC | £0.0002853 | £-- | -0.02% |
1 AVC | £0.0005707 | £-- | -0.02% |
5 AVC | £0.002853 | £-- | -0.02% |
10 AVC | £0.005707 | £-- | -0.02% |
50 AVC | £0.02853 | £-- | -0.02% |
100 AVC | £0.05707 | £-- | -0.02% |
500 AVC | £0.2853 | £-- | -0.02% |
1000 AVC | £0.5707 | £-- | -0.02% |
Câu Hỏi Thường Gặp AVC/GBP
1 AVC bằng bao nhiêu GBP?
Hiện tại, giá 1 AVC (AVC) trong Bảng Anh (GBP) là £0.0005707.
Tôi có thể mua bao nhiêu AVC với 1 GBP?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 1,752.38 AVC đối với GBP.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển AVC sang GBP?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi AVC sang GBP của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng AVC bất kỳ sang GBP. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 GBP tương đương 8,761.91 AVC, trong khi 5 AVC sẽ có giá khoảng 0.002853GBP.
Giá cao nhất của AVC/GBP trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 AVC tính theo GBP là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 AVC/GBP có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của AVC tính theo GBP như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi AVC (AVC) đã giảm --.
Trong th áng trước, tỷ giá chuyển đổi AVC (AVC) đã giảm -- so với Bảng Anh (GBP).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ AVC thành GBP?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa AVC và Bảng Anh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của AVC/GBP. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với AVC hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá AVC/GBP tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá AVC/GBP giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá AVC/GBP. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của AVC và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










