Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93220.34 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93220.34 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.18%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93220.34 (-0.46%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ANT thành KES
ANT/KES: 1 ANT = 5.39 KES. Giá chuyển đổi 1 Autonomi (ANT) thành Shilling Kenya (KES) là 5.39 KES hôm nay.

ANT
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ANT/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Autonomi (ANT) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ANT hiện có giá trị là 5.39 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ANT hiện có giá 5.39 KES, nghĩa là mua 5 ANT sẽ mất 26.93 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.1857 ANT và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 0.9284 ANT, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ANT sang KES
Chuyển đổi KES sang ANT
Autonomi
Shilling Kenya
1 ANT
5.39 KES
Đổi 1 ANT sang 5.39 KES
2 ANT
10.77 KES
Đổi 2 ANT sang 10.77 KES
5 ANT
26.93 KES
Đổi 5 ANT sang 26.93 KES
10 ANT
53.86 KES
Đổi 10 ANT sang 53.86 KES
20 ANT
107.72 KES
Đổi 20 ANT sang 107.72 KES
50 ANT
269.29 KES
Đổi 50 ANT sang 269.29 KES
100 ANT
538.58 KES
Đổi 100 ANT sang 538.58 KES
200 ANT
1,077.15 KES
Đổi 200 ANT sang 1,077.15 KES
500 ANT
2,692.88 KES
Đổi 500 ANT sang 2,692.88 KES
1000 ANT
5,385.76 KES
Đổi 1000 ANT sang 5,385.76 KES
5000 ANT
26,928.8 KES
Đổi 5000 ANT sang 26,928.8 KES
10000 ANT
53,857.59 KES
Đổi 10000 ANT sang 53,857.59 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ANT thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Autonomi tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ANT sang KES, lên đến 10000 ANT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Autonomi
1 KES
0.1857 ANT
Đổi 1 KES sang 0.1857 ANT
10 KES
1.86 ANT
Đổi 10 KES sang 1.86 ANT
50 KES
9.28 ANT
Đổi 50 KES sang 9.28 ANT
100 KES
18.57 ANT
Đổi 100 KES sang 18.57 ANT
200 KES
37.13 ANT
Đổi 200 KES sang 37.13 ANT
500 KES
92.84 ANT
Đổi 500 KES sang 92.84 ANT
1000 KES
185.67 ANT
Đổi 1000 KES sang 185.67 ANT
2000 KES
371.35 ANT
Đổi 2000 KES sang 371.35 ANT
5000 KES
928.37 ANT
Đổi 5000 KES sang 928.37 ANT
10000 KES
1,856.75 ANT
Đổi 10000 KES sang 1,856.75 ANT
50000 KES
9,283.74 ANT
Đổi 50000 KES sang 9,283.74 ANT
100000 KES
18,567.48 ANT
Đổi 100000 KES sang 18,567.48 ANT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành ANT toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Autonomi đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang ANT, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ANT/KES
ANT/KES: 1 ANT = 5.39 KES; 2026/01/07 00:33:38
Trong 1D vừa qua, Autonomi đã thay đổi +0.08% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Autonomi(ANT) đã thay đổi +0.08% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành ANT trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ANT sang KES: Biến động và thay đổi giá của Autonomi/KES
Giá Autonomi cao nhất theo KES 7 ngày qua là 5.58 KES trong khi giá Autonomi thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 5.24 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Autonomi theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ANT theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 5.47 KES | 5.58 KES | 5.67 KES | 6.41 KES |
Thấp | 5.35 KES | 5.24 KES | 2.5 KES | 2.5 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +0.08% | -1.27% | +65.73% | -12.81% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ANT (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ANT bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ANT bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Autonomi
Số liệu thị trường ANT sang KES
ANT/KES:
KSh5.39
Khối lượng ANT 24 giờ:
KSh38,273,946.74
Vốn hóa thị trường ANT:
KSh735,936,201.25
Nguồn cung lưu hành ANT:
136.64M ANT
Tỷ giá ANT sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Autonomi thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Autonomi là KSh5.39 mỗi ANT, với tổng vốn hoá thị trường của KSh735,936,201.25 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 136,644,830 ANT. Khối lượng giao dịch của Autonomi đã thay đổi -2.28% (KSh-891,443.45 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ANT là KSh39,165,390.18.
Thông tin thêm về Autonomi trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Autonomi phổ biến nhất là ANT sang KES, trong đó mã của Autonomi là ANT. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 80138.77 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 129383.61 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 503314.59 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8444547.23 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.18 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ANT sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ANT sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Autonomi phổ biến
ANT đến TWD
1 ANT thành NT$1.31 TWD
ANT đến KES
1 ANT thành KSh5.39 KES
ANT đến CNY
1 ANT thành ¥0.2914 CNY
ANT đến USD
1 ANT thành $0.04173 USD
ANT đến AUD
1 ANT thành AU$0.06191 AUD
ANT đến EUR
1 ANT thành €0.03570 EUR
ANT đến CAD
1 ANT thành C$0.05764 CAD
ANT đến KRW
1 ANT thành ₩60.34 KRW
ANT đến JPY
1 ANT thành ¥6.54 JPY
ANT đến GBP
1 ANT thành £0.03091 GBP
ANT đến BRL
1 ANT thành R$0.2242 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

ETH đến KES
1 ETH thành KSh424,250.29 KES

XRP đến KES
1 XRP thành KSh298.94 KES

SOL đến KES
1 SOL thành KSh18,202.35 KES

BREV đến KES
1 BREV thành KSh44.07 KES

BTC đến KES
1 BTC thành KSh12,065,118.15 KES

JASMY đến KES
1 JASMY thành KSh1.23 KES

SUI đến KES
1 SUI thành KSh244.29 KES

WIF đến KES
1 WIF thành KSh54.21 KES

ZEC đến KES
1 ZEC thành KSh64,777.53 KES

DOGE đến KES
1 DOGE thành KSh19.37 KES
Bảng chuyển đổi từ ANT sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Autonomi đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ANT thành Shilling Kenya đã thay đổi -1.27% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +0.08%, đạt mức cao nhất là 5.47 KES và mức thấp nhất là 5.35 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 ANT là KSh3.25 KES , thay đổi +65.73% so với giá hiện tại. Autonomi đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -13.53% so với năm trước.
+KSh
5.39KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 00:33 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ANT | KSh2.69 | KSh2.69 | +0.08% |
1 ANT | KSh5.39 | KSh5.38 | +0.08% |
5 ANT | KSh26.93 | KSh26.91 | +0.08% |
10 ANT | KSh53.86 | KSh53.82 | +0.08% |
50 ANT | KSh269.29 | KSh269.08 | +0.08% |
100 ANT | KSh538.58 | KSh538.17 | +0.08% |
500 ANT | KSh2,692.88 | KSh2,690.84 | +0.08% |
1000 ANT | KSh5,385.76 | KSh5,381.67 | +0.08% |
Câu Hỏi Thường Gặp ANT/KES
1 Autonomi bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Autonomi (ANT) trong Shilling Kenya (KES) là KSh5.39.
Tôi có thể mua bao nhiêu ANT với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.1857 ANT đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ANT sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ANT sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ANT bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 0.9284 ANT, trong khi 5 ANT sẽ có giá khoảng 26.93KES.
Giá cao nhất của ANT/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ANT tính theo KES là KSh46.15. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ANT/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Autonomi tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Autonomi (ANT) đã giảm 1.27%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Autonomi (ANT) đã tăng 65.73% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ANT thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Autonomi và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ANT/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ANT hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ANT/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ANT/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ANT/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Autonomi và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Autonomi: ANT sang Đô la Mỹ (USD), ANT sang Euro (EUR), ANT sang Bảng Anh (GBP), ANT sang Đô la Canada (CAD), ANT sang Rupee Ấn Độ (INR), ANT sang Rupee Pakistan (PKR), ANT sang Real Brazil (BRL), ANT sang ...
Giá của Autonomi ở Mỹ là $0.04173 USD. Ngoài ra, giá của Autonomi là €0.03570 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03091 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05764 CAD ở Canada, ₹3.76 INR ở Ấn Độ, ₨11.68 PKR ở Pakistan, R$0.2242 BRL ở Brazil, ...
Cặp Autonomi phổ biến nhất là ANT sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Autonomi (ANT) ở Shilling Kenya (KES) là KSh5.39.
Giá của Autonomi ở Mỹ là $0.04173 USD. Ngoài ra, giá của Autonomi là €0.03570 EUR ở khu vực đồng euro, £0.03091 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.05764 CAD ở Canada, ₹3.76 INR ở Ấn Độ, ₨11.68 PKR ở Pakistan, R$0.2242 BRL ở Brazil, ...
Cặp Autonomi phổ biến nhất là ANT sang Shilling Kenya(KES). Giá của 1 Autonomi (ANT) ở Shilling Kenya (KES) là KSh5.39.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil












