Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90589.21 (-0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$2M (1 ngày); -$305.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90589.21 (-0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$2M (1 ngày); -$305.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.52%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90589.21 (-0.55%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam25(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$2M (1 ngày); -$305.7M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi REP thành KES
REP/KES: 1 REP = 107.14 KES. Giá chuyển đổi 1 Augur (REP) thành Shilling Kenya (KES) là 107.14 KES hôm nay.

REP
KES
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá REP/KES theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Augur (REP) thành Shilling Kenya (KES) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 REP hiện có giá trị là 107.14 KES. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 REP hiện có giá 107.14 KES, nghĩa là mua 5 REP sẽ mất 535.69 KES. Tương tự, KSh1 KES có thể được chuyển đổi thành 0.009334 REP và KSh50 KES có thể được chuyển đổi thành 0.04667 REP, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi REP sang KES
Chuyển đổi KES sang REP
Augur
Shilling Kenya
1 REP
107.14 KES
Đổi 1 REP sang 107.14 KES
2 REP
214.27 KES
Đổi 2 REP sang 214.27 KES
5 REP
535.69 KES
Đổi 5 REP sang 535.69 KES
10 REP
1,071.37 KES
Đổi 10 REP sang 1,071.37 KES
20 REP
2,142.74 KES
Đổi 20 REP sang 2,142.74 KES
50 REP
5,356.86 KES
Đổi 50 REP sang 5,356.86 KES
100 REP
10,713.71 KES
Đổi 100 REP sang 10,713.71 KES
200 REP
21,427.42 KES
Đổi 200 REP sang 21,427.42 KES
500 REP
53,568.56 KES
Đổi 500 REP sang 53,568.56 KES
1000 REP
107,137.12 KES
Đổi 1000 REP sang 107,137.12 KES
5000 REP
535,685.59 KES
Đổi 5000 REP sang 535,685.59 KES
10000 REP
1,071,371.19 KES
Đổi 10000 REP sang 1,071,371.19 KES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi REP thành KES toàn diện, cho thấy giá trị của Augur tính theo Shilling Kenya đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 REP sang KES, lên đến 10000 REP, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shilling Kenya
Augur
1 KES
0.009334 REP
Đổi 1 KES sang 0.009334 REP
10 KES
0.09334 REP
Đổi 10 KES sang 0.09334 REP
50 KES
0.4667 REP
Đổi 50 KES sang 0.4667 REP
100 KES
0.9334 REP
Đổi 100 KES sang 0.9334 REP
200 KES
1.87 REP
Đổi 200 KES sang 1.87 REP
500 KES
4.67 REP
Đổi 500 KES sang 4.67 REP
1000 KES
9.33 REP
Đổi 1000 KES sang 9.33 REP
2000 KES
18.67 REP
Đổi 2000 KES sang 18.67 REP
5000 KES
46.67 REP
Đổi 5000 KES sang 46.67 REP
10000 KES
93.34 REP
Đổi 10000 KES sang 93.34 REP
50000 KES
466.69 REP
Đổi 50000 KES sang 466.69 REP
100000 KES
933.38 REP
Đổi 100000 KES sang 933.38 REP
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi KES thành REP toàn diện, cho thấy giá trị của Shilling Kenya tính theo Augur đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 KES sang REP, lên đến 100000 KES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ REP/KES
REP/KES: 1 REP = 107.14 KES; 2026/01/10 06:07:11
Trong 1D vừa qua, Augur đã thay đổi +14.38% thành KES. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Augur(REP) đã thay đổi +14.38% thành KES trong khi đó Shilling Kenya(KES) đã thay đổi % thành REP trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi REP sang KES: Biến động và thay đổi giá của Augur/KES
Giá Augur cao nhất theo KES 7 ngày qua là 130.38 KES trong khi giá Augur thấp nhất theo KES trong 7 ngày qua là 102.43 KES. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Augur theo KES trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá REP theo KES trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 117.83 KES | 130.38 KES | 147.25 KES | 336.93 KES |
Thấp | 97.49 KES | 102.43 KES | 89.99 KES | 89.99 KES |
Bình thường | 0 KES | 0 KES | 0 KES | 0 KES |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +14.38% | -12.76% | -15.39% | -25.01% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua REP (hoặc USDT) bằng KES (Kenyan Shilling)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp REP bằng KES. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua REP bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Augur
Số liệu thị trường REP sang KES
REP/KES:
KSh107.14
Khối lượng REP 24 giờ:
KSh4,562,747.29
Vốn hóa thị trường REP:
KSh1,178,508,301.55
Nguồn cung lưu hành REP:
11.00M REP
Tỷ giá REP sang KES hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Augur thành Shilling Kenya đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Augur là KSh107.14 mỗi REP, với tổng vốn hoá thị trường của KSh1,178,508,301.55 KES dựa trên nguồn cung lưu hành của 11,000,000 REP. Khối lượng giao dịch của Augur đã thay đổi -32.83% (KSh-2,229,915.83 KES) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của REP là KSh6,792,663.12.
Thông tin thêm về Augur trên Bitget
Thông tin Shilling Kenya
Ký hiệu của KES là KSh.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Augur phổ biến nhất là REP sang KES, trong đó mã của Augur là REP. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị KES đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 90607.63 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3093.33 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.08 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.75 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77868.19 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67584.23 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 126107.69 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 486852.89 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8178996.28 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.80 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi REP sang KES

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi REP sang KES
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Augur phổ biến
REP đến TWD
1 REP thành NT$26.25 TWD
REP đến KES
1 REP thành KSh107.14 KES
REP đến CNY
1 REP thành ¥5.79 CNY
REP đến USD
1 REP thành $0.8305 USD
REP đến AUD
1 REP thành AU$1.24 AUD
REP đến EUR
1 REP thành €0.7137 EUR
REP đến CAD
1 REP thành C$1.16 CAD
REP đến KRW
1 REP thành ₩1,210.34 KRW
REP đến JPY
1 REP thành ¥131.13 JPY
REP đến GBP
1 REP thành £0.6195 GBP
REP đến BRL
1 REP thành R$4.46 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang KES

GPS đến KES
1 GPS thành KSh0.9418 KES

GMT đ ến KES
1 GMT thành KSh2.91 KES

DN đến KES
1 DN thành KSh169.51 KES

PUMP đến KES
1 PUMP thành KSh0.2906 KES

NIGHT đến KES
1 NIGHT thành KSh8.63 KES

XVS đến KES
1 XVS thành KSh669.23 KES

TIMI đến KES
1 TIMI thành KSh2.48 KES

ATOM đến KES
1 ATOM thành KSh339.21 KES

BIFI đến KES
1 BIFI thành KSh27,877.82 KES

POL đến KES
1 POL thành KSh20.91 KES
Bảng chuyển đổi từ REP sang KES
Tỷ giá hoán đổi của Augur đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 REP thành Shilling Kenya đã thay đổi -12.76% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +14.38%, đạt mức cao nhất là 117.83 KES và mức thấp nhất là 97.49 KES . Một tháng trước, giá trị của 1 REP là KSh127.74 KES , thay đổi -15.39% so với giá hiện tại. Augur đã thay đổi , tương đương mức thay đổi +40.50% so với năm trước.
+KSh
32.65KES24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 06:07 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 REP | KSh53.57 | KSh46.45 | +14.38% |
1 REP | KSh107.14 | KSh92.9 | +14.38% |
5 REP | KSh535.69 | KSh464.5 | +14.38% |
10 REP | KSh1,071.37 | KSh929.01 | +14.38% |
50 REP | KSh5,356.86 | KSh4,645.04 | +14.38% |
100 REP | KSh10,713.71 | KSh9,290.08 | +14.38% |
500 REP | KSh53,568.56 | KSh46,450.38 | +14.38% |
1000 REP | KSh107,137.12 | KSh92,900.76 | +14.38% |
Câu Hỏi Thường Gặp REP/KES
1 Augur bằng bao nhiêu KES?
Hiện tại, giá 1 Augur (REP) trong Shilling Kenya (KES) là KSh107.14.
Tôi có thể mua bao nhiêu REP với 1 KES?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.009334 REP đối với KES.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển REP sang KES?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi REP sang KES của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng REP bất kỳ sang KES. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 KES tương đương 0.04667 REP, trong khi 5 REP sẽ có giá khoảng 535.69KES.
Giá cao nhất của REP/KES trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 REP tính theo KES là KSh15,898.09. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 REP/KES có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Augur tính theo KES như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Augur (REP) đã giảm 12.76%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Augur (REP) đã giảm 15.39% so với Shilling Kenya (KES).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ REP thành KES?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Augur và Shilling Kenya, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của REP/KES. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với REP hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá REP/KES tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá REP/KES giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá REP/KES. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Augur và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.










