Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90397.45 (+0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90397.45 (+0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.48%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$90397.45 (+0.42%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam27(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$398.8M (1 ngày); +$47.4M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ABOND thành BDT
ABOND/BDT: 1 ABOND = 0.1472 BDT. Giá chuyển đổi 1 ApeBond (ABOND) thành Taka Bangladesh (BDT) là 0.1472 BDT hôm nay.

ABOND
BDT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ABOND/BDT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi ApeBond (ABOND) thành Taka Bangladesh (BDT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ABOND hiện có giá trị là 0.1472 BDT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ABOND hiện có giá 0.1472 BDT, nghĩa là mua 5 ABOND sẽ mất 0.7359 BDT. Tương tự, ৳1 BDT có thể được chuyển đổi thành 6.79 ABOND và ৳50 BDT có thể được chuyển đổi thành 33.97 ABOND, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ABOND sang BDT
Chuyển đổi BDT sang ABOND
ApeBond
Taka Bangladesh
1 ABOND
0.1472 BDT
Đổi 1 ABOND sang 0.1472 BDT
2 ABOND
0.2944 BDT
Đổi 2 ABOND sang 0.2944 BDT
5 ABOND
0.7359 BDT
Đổi 5 ABOND sang 0.7359 BDT
10 ABOND
1.47 BDT
Đổi 10 ABOND sang 1.47 BDT
20 ABOND
2.94 BDT
Đổi 20 ABOND sang 2.94 BDT
50 ABOND
7.36 BDT
Đổi 50 ABOND sang 7.36 BDT
100 ABOND
14.72 BDT
Đổi 100 ABOND sang 14.72 BDT
200 ABOND
29.44 BDT
Đổi 200 ABOND sang 29.44 BDT
500 ABOND
73.59 BDT
Đổi 500 ABOND sang 73.59 BDT
1000 ABOND
147.18 BDT
Đổi 1000 ABOND sang 147.18 BDT
5000 ABOND
735.91 BDT
Đổi 5000 ABOND sang 735.91 BDT
10000 ABOND
1,471.83 BDT
Đổi 10000 ABOND sang 1,471.83 BDT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ABOND thành BDT toàn diện, cho thấy giá trị của ApeBond tính theo Taka Bangladesh đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ABOND sang BDT, lên đến 10000 ABOND, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Taka Bangladesh
ApeBond
1 BDT
6.79 ABOND
Đổi 1 BDT sang 6.79 ABOND
10 BDT
67.94 ABOND
Đổi 10 BDT sang 67.94 ABOND
50 BDT
339.71 ABOND
Đổi 50 BDT sang 339.71 ABOND
100 BDT
679.43 ABOND
Đổi 100 BDT sang 679.43 ABOND
200 BDT
1,358.85 ABOND
Đổi 200 BDT sang 1,358.85 ABOND
500 BDT
3,397.14 ABOND
Đổi 500 BDT sang 3,397.14 ABOND
1000 BDT
6,794.27 ABOND
Đổi 1000 BDT sang 6,794.27 ABOND
2000 BDT
13,588.55 ABOND
Đổi 2000 BDT sang 13,588.55 ABOND
5000 BDT
33,971.37 ABOND
Đổi 5000 BDT sang 33,971.37 ABOND
10000 BDT
67,942.75 ABOND
Đổi 10000 BDT sang 67,942.75 ABOND
50000 BDT
339,713.74 ABOND
Đổi 50000 BDT sang 339,713.74 ABOND
100000 BDT
679,427.49 ABOND
Đổi 100000 BDT sang 679,427.49 ABOND
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi BDT thành ABOND toàn diện, cho thấy giá trị của Taka Bangladesh tính theo ApeBond đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 BDT sang ABOND, lên đến 100000 BDT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ABOND/BDT
ABOND/BDT: 1 ABOND = 0.1472 BDT; 2026/01/09 12:47:24
Trong 1D vừa qua, ApeBond đã thay đổi -0.73% thành BDT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy ApeBond(ABOND) đã thay đổi -0.73% thành BDT trong khi đó Taka Bangladesh(BDT) đã thay đổi % thành ABOND trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ABOND sang BDT: Biến động và thay đổi giá của ApeBond/BDT
Giá ApeBond cao nhất theo BDT 7 ngày qua là 0.1548 BDT trong khi giá ApeBond thấp nhất theo BDT trong 7 ngày qua là 0.1431 BDT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá ApeBond theo BDT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ABOND theo BDT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.1482 BDT | 0.1548 BDT | 0.1692 BDT | 0.2186 BDT |
Thấp | 0.1455 BDT | 0.1431 BDT | 0.1181 BDT | 0.09858 BDT |
Bình thường | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT | 0 BDT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -0.73% | +3.73% | +9.27% | -19.49% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ABOND (hoặc USDT) bằng BDT (Bangladeshi Taka)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ABOND bằng BDT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ABOND bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin ApeBond
Số liệu thị trường ABOND sang BDT
ABOND/BDT:
৳0.1472
Khối lượng ABOND 24 giờ:
৳9,577,602.03
Vốn hóa thị trường ABOND:
৳81,347,093.24
Nguồn cung lưu hành ABOND:
552.69M ABOND
Tỷ giá ABOND sang BDT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi ApeBond thành Taka Bangladesh đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của ApeBond là ৳0.1472 mỗi ABOND, với tổng vốn hoá thị trường của ৳81,347,093.24 BDT dựa trên nguồn cung lưu hành của 552,694,500 ABOND. Khối lượng giao dịch của ApeBond đã thay đổi -9.88% (৳-1,050,220.13 BDT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ABOND là ৳10,627,822.16.
Thông tin thêm về ApeBond trên Bitget
Thông tin Taka Bangladesh
Ký hiệu của BDT là ৳.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá ApeBond phổ biến nhất là ABOND sang BDT, trong đó mã của ApeBond là ABOND. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị BDT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77200.74 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 67042.74 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124682.60 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 485489.07 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8104099.55 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.78 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ABOND sang BDT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ABOND sang BDT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi ApeBond phổ biến
ABOND đến TWD
1 ABOND thành NT$0.03796 TWD
ABOND đến CNY
1 ABOND thành ¥0.008390 CNY
ABOND đến BDT
1 ABOND thành ৳0.1472 BDT
ABOND đến USD
1 ABOND thành $0.001202 USD
ABOND đến AUD
1 ABOND thành AU$0.001798 AUD
ABOND đến EUR
1 ABOND thành €0.001032 EUR
ABOND đến CAD
1 ABOND thành C$0.001667 CAD
ABOND đến KRW
1 ABOND thành ₩1.75 KRW
ABOND đến JPY
1 ABOND thành ¥0.1894 JPY
ABOND đến GBP
1 ABOND thành £0.0008961 GBP
ABOND đến BRL
1 ABOND thành R$0.006489 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang BDT

POL đến BDT
1 POL thành ৳17.47 BDT

ISLM đến BDT
1 ISLM thành ৳6.87 BDT

DEEP đến BDT
1 DEEP thành ৳6.43 BDT

LMWR đến BDT
1 LMWR thành ৳6.61 BDT

WMTX đến BDT
1 WMTX thành ৳9.97 BDT

BIFI đến BDT
1 BIFI thành ৳29,424.54 BDT

TOKEN đến BDT
1 TOKEN thành ৳0.6563 BDT

SOL đến BDT
1 SOL thành ৳16,886.63 BDT

WAL đến BDT
1 WAL thành ৳18.11 BDT

MIS đến BDT
1 MIS thành ৳36.71 BDT
Bảng chuyển đổi từ ABOND sang BDT
Tỷ giá hoán đổi của ApeBond đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 ABOND thành Taka Bangladesh đã thay đổi +3.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.73%, đạt mức cao nhất là 0.1482 BDT và mức thấp nhất là 0.1455 BDT . Một tháng trước, giá trị của 1 ABOND là ৳0.1347 BDT , thay đổi +9.27% so với giá hiện tại. ApeBond đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -59.00% so với năm trước.
-৳
0.2118BDT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:47 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ABOND | ৳0.07359 | ৳0.07413 | -0.73% |
1 ABOND | ৳0.1472 | ৳0.1483 | -0.73% |
5 ABOND | ৳0.7359 | ৳0.7413 | -0.73% |
10 ABOND | ৳1.47 | ৳1.48 | -0.73% |
50 ABOND | ৳7.36 | ৳7.41 | -0.73% |
100 ABOND | ৳14.72 | ৳14.83 | -0.73% |
500 ABOND | ৳73.59 | ৳74.13 | -0.73% |
1000 ABOND | ৳147.18 | ৳148.26 | -0.73% |
Câu Hỏi Thường Gặp ABOND/BDT
1 ApeBond bằng bao nhiêu BDT?
Hiện tại, giá 1 ApeBond (ABOND) trong Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.1472.
Tôi có thể mua bao nhiêu ABOND với 1 BDT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 6.79 ABOND đối với BDT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ABOND sang BDT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ABOND sang BDT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ABOND bất kỳ sang BDT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 BDT tương đương 33.97 ABOND, trong khi 5 ABOND sẽ có giá khoảng 0.7359BDT.
Giá cao nhất của ABOND/BDT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ABOND tính theo BDT là ৳9.93. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ABOND/BDT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của ApeBond tính theo BDT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi ApeBond (ABOND) đã tăng 3.73%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi ApeBond (ABOND) đã tăng 9.27% so với Taka Bangladesh (BDT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ABOND thành BDT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa ApeBond và Taka Bangladesh, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ABOND/BDT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ABOND hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ABOND/BDT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ABOND/BDT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ABOND/BDT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của ApeBond và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp ApeBond: ABOND sang Đô la Mỹ (USD), ABOND sang Euro (EUR), ABOND sang Bảng Anh (GBP), ABOND sang Đô la Canada (CAD), ABOND sang Rupee Ấn Độ (INR), ABOND sang Rupee Pakistan (PKR), ABOND sang Real Brazil (BRL), ABOND sang ...
Giá của ApeBond ở Mỹ là $0.001202 USD. Ngoài ra, giá của ApeBond là €0.001032 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008961 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001667 CAD ở Canada, ₹0.1083 INR ở Ấn Độ, ₨0.3404 PKR ở Pakistan, R$0.006489 BRL ở Brazil, ...
Cặp ApeBond phổ biến nhất là ABOND sang Taka Bangladesh(BDT). Giá của 1 ApeBond (ABOND) ở Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.1472.
Giá của ApeBond ở Mỹ là $0.001202 USD. Ngoài ra, giá của ApeBond là €0.001032 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0008961 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.001667 CAD ở Canada, ₹0.1083 INR ở Ấn Độ, ₨0.3404 PKR ở Pakistan, R$0.006489 BRL ở Brazil, ...
Cặp ApeBond phổ biến nhất là ABOND sang Taka Bangladesh(BDT). Giá của 1 ApeBond (ABOND) ở Taka Bangladesh (BDT) là ৳0.1472.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.







































