Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91029.04 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91029.04 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.47%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$91029.04 (+0.30%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam28(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF -$486.1M (1 ngày); +$426.9M (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch m ọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi ALLO thành NAD
ALLO/NAD: 1 ALLO = 1.87 NAD. Giá chuyển đổi 1 Allora (ALLO) thành Đô la Namibia (NAD) là 1.87 NAD hôm nay.

ALLO
NAD
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ALLO/NAD theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Allora (ALLO) thành Đô la Namibia (NAD) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ALLO hiện có giá trị là 1.87 NAD. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ALLO hiện có giá 1.87 NAD, nghĩa là mua 5 ALLO sẽ mất 9.34 NAD. Tương tự, N$1 NAD có thể được chuyển đổi thành 0.5353 ALLO và N$50 NAD có thể được chuyển đổi thành 2.68 ALLO, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi ALLO sang NAD
Chuyển đổi NAD sang ALLO
Allora
Đô la Namibia
1 ALLO
1.87 NAD
Đổi 1 ALLO sang 1.87 NAD
2 ALLO
3.74 NAD
Đổi 2 ALLO sang 3.74 NAD
5 ALLO
9.34 NAD
Đổi 5 ALLO sang 9.34 NAD
10 ALLO
18.68 NAD
Đổi 10 ALLO sang 18.68 NAD
20 ALLO
37.36 NAD
Đổi 20 ALLO sang 37.36 NAD
50 ALLO
93.41 NAD
Đổi 50 ALLO sang 93.41 NAD
100 ALLO
186.82 NAD
Đổi 100 ALLO sang 186.82 NAD
200 ALLO
373.64 NAD
Đổi 200 ALLO sang 373.64 NAD
500 ALLO
934.11 NAD
Đổi 500 ALLO sang 934.11 NAD
1000 ALLO
1,868.21 NAD
Đổi 1000 ALLO sang 1,868.21 NAD
5000 ALLO
9,341.06 NAD
Đổi 5000 ALLO sang 9,341.06 NAD
10000 ALLO
18,682.12 NAD
Đổi 10000 ALLO sang 18,682.12 NAD
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ALLO thành NAD toàn diện, cho thấy giá trị của Allora tính theo Đô la Namibia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ALLO sang NAD, lên đến 10000 ALLO, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Đô la Namibia
Allora
1 NAD
0.5353 ALLO
Đổi 1 NAD sang 0.5353 ALLO
10 NAD
5.35 ALLO
Đổi 10 NAD sang 5.35 ALLO
50 NAD
26.76 ALLO
Đổi 50 NAD sang 26.76 ALLO
100 NAD
53.53 ALLO
Đổi 100 NAD sang 53.53 ALLO
200 NAD
107.05 ALLO
Đổi 200 NAD sang 107.05 ALLO
500 NAD
267.64 ALLO
Đổi 500 NAD sang 267.64 ALLO
1000 NAD
535.27 ALLO
Đổi 1000 NAD sang 535.27 ALLO
2000 NAD
1,070.54 ALLO
Đổi 2000 NAD sang 1,070.54 ALLO
5000 NAD
2,676.36 ALLO
Đổi 5000 NAD sang 2,676.36 ALLO
10000 NAD
5,352.71 ALLO
Đổi 10000 NAD sang 5,352.71 ALLO
50000 NAD
26,763.56 ALLO
Đổi 50000 NAD sang 26,763.56 ALLO
100000 NAD
53,527.12 ALLO
Đổi 100000 NAD sang 53,527.12 ALLO
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi NAD thành ALLO toàn diện, cho thấy giá trị của Đô la Namibia tính theo Allora đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 NAD sang ALLO, lên đến 100000 NAD, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ ALLO/NAD
ALLO/NAD: 1 ALLO = 1.87 NAD; 2026/01/08 19:17:53
Trong 1D vừa qua, Allora đã thay đổi -2.37% thành NAD. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Allora(ALLO) đã thay đổi -2.37% thành NAD trong khi đó Đô la Namibia(NAD) đã thay đổi % thành ALLO trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi ALLO sang NAD: Biến động và thay đổi giá của /NAD
Giá cao nhất theo NAD 7 ngày qua là 2.07 NAD trong khi giá thấp nhất theo NAD trong 7 ngày qua là 1.84 NAD. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá theo NAD trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ALLO theo NAD trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 1.92 NAD | 2.07 NAD | 2.63 NAD | 28.11 NAD |
Thấp | 1.84 NAD | 1.84 NAD | 1.65 NAD | 1.65 NAD |
Bình thường | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD | 0 NAD |
Biến động | % | % | % | % |
Biến đ ộng | -2.37% | -0.70% | -29.28% | -82.64% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua ALLO (hoặc USDT) bằng NAD (Namibian Dollar)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ALLO bằng NAD. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ALLO bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Allora
Số liệu thị trường ALLO sang NAD
ALLO/NAD:
N$1.87
Khối lượng ALLO 24 giờ:
N$151,257,593.38
Vốn hóa thị trường ALLO:
N$374,576,450.89
Nguồn cung lưu hành ALLO:
200.50M ALLO
Tỷ giá ALLO sang NAD hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Allora thành Đô la Namibia đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Allora là N$1.87 mỗi ALLO, với tổng vốn hoá thị trường của N$374,576,450.89 NAD dựa trên nguồn cung lưu hành của 200,500,000 ALLO. Khối lượng giao dịch của Allora đã thay đổi -17.13% (N$-31,256,220.72 NAD) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ALLO là N$182,513,814.1.
Thông tin thêm về Allora trên Bitget
Thông tin Đô la Namibia
Ký hiệu của NAD là N$.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Allora phổ biến nhất là ALLO sang NAD, trong đó mã của Allora là ALLO. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị NAD đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 89893.73 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3104.90 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.10 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.11 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 77128.82 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 66907.90 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 124628.67 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 484041.78 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8081778.93 INR

PI đến INR
1 PI thành 18.89 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi ALLO sang NAD

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi ALLO sang NAD
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Allora phổ biến
ALLO đến TWD
1 ALLO thành NT$3.57 TWD
ALLO đến CNY
1 ALLO thành ¥0.7904 CNY
ALLO đến USD
1 ALLO thành $0.1132 USD
ALLO đến AUD
1 ALLO thành AU$0.1690 AUD
ALLO đến EUR
1 ALLO thành €0.09711 EUR
ALLO đến CAD
1 ALLO thành C$0.1569 CAD
ALLO đến KRW
1 ALLO thành ₩164.37 KRW
ALLO đến JPY
1 ALLO thành ¥17.75 JPY
ALLO đến GBP
1 ALLO thành £0.08424 GBP
ALLO đến NAD
1 ALLO thành N$1.87 NAD
ALLO đến BRL
1 ALLO thành R$0.6094 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang NAD

ZEC đến NAD
1 ZEC thành N$7,158 NAD

HORSE đến NAD
1 HORSE thành N$0.0004640 NAD

XRP đến NAD
1 XRP thành N$35.37 NAD

WLFI đến NAD
1 WLFI thành N$2.96 NAD

KGEN đến NAD
1 KGEN thành N$3.31 NAD

币安人生 đến NAD
1 币安人生 thành N$2.26 NAD

ETH đến NAD
1 ETH thành N$51,561.88 NAD

我踏马来了 đến NAD
1 我踏马来了 thành N$0.1217 NAD

FRAX đến NAD
1 FRAX thành N$13.68 NAD

BCH đến NAD
1 BCH thành N$10,441.97 NAD
Bảng chuyển đổi từ ALLO sang NAD
Tỷ giá hoán đổi của Allora đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ALLO thành Đô la Namibia đã thay đổi -0.70% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -2.37%, đạt mức cao nhất là 1.92 NAD và mức thấp nhất là 1.84 NAD . Một tháng trước, giá trị của 1 ALLO là N$2.64 NAD , thay đổi -29.28% so với giá hiện tại. Allora đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -82.64% so với năm trước.
+N$
1.87NAD24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 19:17 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 ALLO | N$0.9341 | N$0.9567 | -2.37% |
1 ALLO | N$1.87 | N$1.91 | -2.37% |
5 ALLO | N$9.34 | N$9.57 | -2.37% |
10 ALLO | N$18.68 | N$19.13 | -2.37% |
50 ALLO | N$93.41 | N$95.67 | -2.37% |
100 ALLO | N$186.82 | N$191.35 | -2.37% |
500 ALLO | N$934.11 | N$956.75 | -2.37% |
1000 ALLO | N$1,868.21 | N$1,913.49 | -2.37% |
Câu Hỏi Thường Gặp ALLO/NAD
1 Allora bằng bao nhiêu NAD?
Hiện tại, giá 1 Allora (ALLO) trong Đô la Namibia (NAD) là N$1.87.
Tôi có thể mua bao nhiêu ALLO với 1 NAD?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.5353 ALLO đối với NAD.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ALLO sang NAD?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ALLO sang NAD của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ALLO bất kỳ sang NAD. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 NAD tương đương 2.68 ALLO, trong khi 5 ALLO sẽ có giá khoảng 9.34NAD.
Giá cao nhất của ALLO/NAD trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ALLO tính theo NAD là N$28.11. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ALLO/NAD có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của tính theo NAD như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ gi á chuyển đổi Allora (ALLO) đã giảm 0.70%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Allora (ALLO) đã giảm 29.28% so với Đô la Namibia (NAD).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ALLO thành NAD?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Allora và Đô la Namibia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ALLO/NAD. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ALLO hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ALLO/NAD tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ALLO/NAD giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ALLO/NAD. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Allora và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.








