Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Abe sang Rupee Sri Lanka (ABE sang LKR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi ABE thành LKR

ABE/LKR: 1 ABE = 0.1041 LKR. Giá chuyển đổi 1 Abe (ABE) thành Rupee Sri Lanka (LKR) là 0.1041 LKR hôm nay.
ABE
ABE
LKR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá ABE/LKR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Abe (ABE) thành Rupee Sri Lanka (LKR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 ABE hiện có giá trị là 0.1041 LKR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 ABE hiện có giá 0.1041 LKR, nghĩa là mua 5 ABE sẽ mất 0.5206 LKR. Tương tự, Rs1 LKR có thể được chuyển đổi thành 9.6 ABE và Rs50 LKR có thể được chuyển đổi thành 48.02 ABE, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi ABE sang LKR

Chuyển đổi LKR sang ABE

Abe
Rupee Sri Lanka
1 ABE
0.1041  LKR
Đổi 1 ABE sang 0.1041 LKR
2 ABE
0.2082  LKR
Đổi 2 ABE sang 0.2082 LKR
5 ABE
0.5206  LKR
Đổi 5 ABE sang 0.5206 LKR
10 ABE
1.04  LKR
Đổi 10 ABE sang 1.04 LKR
20 ABE
2.08  LKR
Đổi 20 ABE sang 2.08 LKR
50 ABE
5.21  LKR
Đổi 50 ABE sang 5.21 LKR
100 ABE
10.41  LKR
Đổi 100 ABE sang 10.41 LKR
200 ABE
20.82  LKR
Đổi 200 ABE sang 20.82 LKR
500 ABE
52.06  LKR
Đổi 500 ABE sang 52.06 LKR
1000 ABE
104.12  LKR
Đổi 1000 ABE sang 104.12 LKR
5000 ABE
520.59  LKR
Đổi 5000 ABE sang 520.59 LKR
10000 ABE
1,041.18  LKR
Đổi 10000 ABE sang 1,041.18 LKR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ABE thành LKR toàn diện, cho thấy giá trị của Abe tính theo Rupee Sri Lanka đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ABE sang LKR, lên đến 10000 ABE, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupee Sri Lanka
Abe
1 LKR
9.6 ABE
Đổi 1 LKR sang 9.6 ABE
10 LKR
96.05 ABE
Đổi 10 LKR sang 96.05 ABE
50 LKR
480.23 ABE
Đổi 50 LKR sang 480.23 ABE
100 LKR
960.45 ABE
Đổi 100 LKR sang 960.45 ABE
200 LKR
1,920.9 ABE
Đổi 200 LKR sang 1,920.9 ABE
500 LKR
4,802.26 ABE
Đổi 500 LKR sang 4,802.26 ABE
1000 LKR
9,604.51 ABE
Đổi 1000 LKR sang 9,604.51 ABE
2000 LKR
19,209.02 ABE
Đổi 2000 LKR sang 19,209.02 ABE
5000 LKR
48,022.55 ABE
Đổi 5000 LKR sang 48,022.55 ABE
10000 LKR
96,045.11 ABE
Đổi 10000 LKR sang 96,045.11 ABE
50000 LKR
480,225.53 ABE
Đổi 50000 LKR sang 480,225.53 ABE
100000 LKR
960,451.07 ABE
Đổi 100000 LKR sang 960,451.07 ABE
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi LKR thành ABE toàn diện, cho thấy giá trị của Rupee Sri Lanka tính theo Abe đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 LKR sang ABE, lên đến 100000 LKR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ ABE/LKR

ABE/LKR: 1 ABE = 0.1041 LKR; 2026/01/06 22:41:54
Trong 1D vừa qua, Abe đã thay đổi +6.45% thành LKR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Abe(ABE) đã thay đổi +6.45% thành LKR trong khi đó Rupee Sri Lanka(LKR) đã thay đổi % thành ABE trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi ABE sang LKR: Biến động và thay đổi giá của Abe/LKR

Giá Abe cao nhất theo LKR 7 ngày qua là 0.1207 LKR trong khi giá Abe thấp nhất theo LKR trong 7 ngày qua là 0.09527 LKR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Abe theo LKR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá ABE theo LKR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
0.1055 LKR
0.1207 LKR
0.1532 LKR
0.7495 LKR
Thấp
0.09781 LKR
0.09527 LKR
0.09527 LKR
0.07960 LKR
Bình thường
0 LKR
0 LKR
0 LKR
0 LKR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
+6.45%
-12.67%
-32.04%
-73.73%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua ABE (hoặc USDT) bằng LKR (Sri Lankan Rupee)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp ABE bằng LKR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua ABE bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Abe

Số liệu thị trường ABE sang LKR

ABE/LKR:
Rs0.1041
Khối lượng ABE 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường ABE:
--
Nguồn cung lưu hành ABE:
0 ABE

Tỷ giá ABE sang LKR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Abe thành Rupee Sri Lanka đang giảm trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Abe là Rs0.1041 mỗi ABE, với tổng vốn hoá thị trường của Rs0 LKR dựa trên nguồn cung lưu hành của -- ABE. Khối lượng giao dịch của Abe đã thay đổi 0.00% (Rs0 LKR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của ABE là Rs0.

Thông tin thêm về Abe trên Bitget

Thông tin Rupee Sri Lanka

Ký hiệu của LKR là Rs.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Abe phổ biến nhất là ABE sang LKR, trong đó mã của Abe là ABE. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị LKR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 80120.04 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 69375.54 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 129308.67 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 504110.83 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8442589.43 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 19.17 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi ABE sang LKR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi ABE sang LKR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Abe phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
ABE đến TWD
1 ABE thành NT$0.01058 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
ABE đến CNY
1 ABE thành ¥0.002346 CNY
popular info Đô la Mỹ
ABE đến USD
1 ABE thành $0.0003359 USD
popular info Đô la Úc
ABE đến AUD
1 ABE thành AU$0.0004989 AUD
popular info Euro
ABE đến EUR
1 ABE thành €0.0002873 EUR
popular info Đô la Canada
ABE đến CAD
1 ABE thành C$0.0004637 CAD
popular info Rupee Sri Lanka
ABE đến LKR
1 ABE thành Rs0.1041 LKR
popular info Won Hàn Quốc
ABE đến KRW
1 ABE thành ₩0.4863 KRW
popular info Yên Nhật
ABE đến JPY
1 ABE thành ¥0.05261 JPY
popular info Bảng Anh
ABE đến GBP
1 ABE thành £0.0002488 GBP
popular info Real Brazil
ABE đến BRL
1 ABE thành R$0.001808 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang LKR

other assets Ethereum
ETH đến LKR
1 ETH thành Rs1,013,970.33 LKR
other assets Solana
SOL đến LKR
1 SOL thành Rs43,379.58 LKR
other assets Brevis
BREV đến LKR
1 BREV thành Rs101.94 LKR
other assets XRP
XRP đến LKR
1 XRP thành Rs707.34 LKR
other assets Sui
SUI đến LKR
1 SUI thành Rs582.12 LKR
other assets Bitcoin
BTC đến LKR
1 BTC thành Rs28,854,274.64 LKR
other assets JasmyCoin
JASMY đến LKR
1 JASMY thành Rs2.96 LKR
other assets dogwifhat
WIF đến LKR
1 WIF thành Rs131.52 LKR
other assets Render
RENDER đến LKR
1 RENDER thành Rs739.66 LKR
other assets Chainlink
LINK đến LKR
1 LINK thành Rs4,315.73 LKR

Bảng chuyển đổi từ ABE sang LKR

Tỷ giá hoán đổi của Abe đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 ABE thành Rupee Sri Lanka đã thay đổi -12.67% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +6.45%, đạt mức cao nhất là 0.1055 LKR và mức thấp nhất là 0.09781 LKR . Một tháng trước, giá trị của 1 ABE là Rs0.1532 LKR , thay đổi -32.04% so với giá hiện tại. Abe đã thay đổi
+Rs
0.1041LKR
, tương đương mức thay đổi -92.37% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 22:41 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 ABE
Rs0.05206Rs0.04890
+6.45%
1 ABE
Rs0.1041Rs0.09781
+6.45%
5 ABE
Rs0.5206Rs0.4890
+6.45%
10 ABE
Rs1.04Rs0.9781
+6.45%
50 ABE
Rs5.21Rs4.89
+6.45%
100 ABE
Rs10.41Rs9.78
+6.45%
500 ABE
Rs52.06Rs48.9
+6.45%
1000 ABE
Rs104.12Rs97.81
+6.45%

Câu Hỏi Thường Gặp ABE/LKR

1 Abe bằng bao nhiêu LKR?
Hiện tại, giá 1 Abe (ABE) trong Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.1041.
Tôi có thể mua bao nhiêu ABE với 1 LKR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 9.6 ABE đối với LKR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển ABE sang LKR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi ABE sang LKR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng ABE bất kỳ sang LKR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 LKR tương đương 48.02 ABE, trong khi 5 ABE sẽ có giá khoảng 0.5206LKR.
Giá cao nhất của ABE/LKR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 ABE tính theo LKR là Rs1.75. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 ABE/LKR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Abe tính theo LKR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Abe (ABE) đã giảm 12.67%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Abe (ABE) đã giảm 32.04% so với Rupee Sri Lanka (LKR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ ABE thành LKR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Abe và Rupee Sri Lanka, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của ABE/LKR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với ABE hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá ABE/LKR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá ABE/LKR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá ABE/LKR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Abe và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Abe: ABE sang Đô la Mỹ (USD), ABE sang Euro (EUR), ABE sang Bảng Anh (GBP), ABE sang Đô la Canada (CAD), ABE sang Rupee Ấn Độ (INR), ABE sang Rupee Pakistan (PKR), ABE sang Real Brazil (BRL), ABE sang ...
Giá của Abe ở Mỹ là $0.0003359 USD. Ngoài ra, giá của Abe là €0.0002873 EUR ở khu vực đồng euro, £0.0002488 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.0004637 CAD ở Canada, ₹0.03028 INR ở Ấn Độ, ₨0.09402 PKR ở Pakistan, R$0.001808 BRL ở Brazil, ...
Cặp Abe phổ biến nhất là ABE sang Rupee Sri Lanka(LKR). Giá của 1 Abe (ABE) ở Rupee Sri Lanka (LKR) là Rs0.1041.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget