Bitget App
Giao dịch thông minh hơn
Mua CryptoThị trườngGiao dịchFutures‌EarnQuảng trườngThêm
Usual sang Rupiah Indonesia (USUAL sang IDR)

Máy tính và công cụ chuyển đổi USUAL thành IDR

USUAL/IDR: 1 USUAL = 448.82 IDR. Giá chuyển đổi 1 Usual (USUAL) thành Rupiah Indonesia (IDR) là 448.82 IDR hôm nay.
USUAL
USUAL
IDR
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)‌Làm mớirefresh
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?
Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá USUAL/IDR theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Usual (USUAL) thành Rupiah Indonesia (IDR) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 USUAL hiện có giá trị là 448.82 IDR. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 USUAL hiện có giá 448.82 IDR, nghĩa là mua 5 USUAL sẽ mất 2,244.08 IDR. Tương tự, Rp1 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.002228 USUAL và Rp50 IDR có thể được chuyển đổi thành 0.01114 USUAL, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.

Chuyển đổi USUAL sang IDR

Chuyển đổi IDR sang USUAL

Usual
Rupiah Indonesia
1 USUAL
448.82  IDR
Đổi 1 USUAL sang 448.82 IDR
2 USUAL
897.63  IDR
Đổi 2 USUAL sang 897.63 IDR
5 USUAL
2,244.08  IDR
Đổi 5 USUAL sang 2,244.08 IDR
10 USUAL
4,488.16  IDR
Đổi 10 USUAL sang 4,488.16 IDR
20 USUAL
8,976.33  IDR
Đổi 20 USUAL sang 8,976.33 IDR
50 USUAL
22,440.82  IDR
Đổi 50 USUAL sang 22,440.82 IDR
100 USUAL
44,881.64  IDR
Đổi 100 USUAL sang 44,881.64 IDR
200 USUAL
89,763.27  IDR
Đổi 200 USUAL sang 89,763.27 IDR
500 USUAL
224,408.18  IDR
Đổi 500 USUAL sang 224,408.18 IDR
1000 USUAL
448,816.35  IDR
Đổi 1000 USUAL sang 448,816.35 IDR
5000 USUAL
2,244,081.76  IDR
Đổi 5000 USUAL sang 2,244,081.76 IDR
10000 USUAL
4,488,163.52  IDR
Đổi 10000 USUAL sang 4,488,163.52 IDR
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi USUAL thành IDR toàn diện, cho thấy giá trị của Usual tính theo Rupiah Indonesia đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 USUAL sang IDR, lên đến 10000 USUAL, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Rupiah Indonesia
Usual
1 IDR
0.002228 USUAL
Đổi 1 IDR sang 0.002228 USUAL
10 IDR
0.02228 USUAL
Đổi 10 IDR sang 0.02228 USUAL
50 IDR
0.1114 USUAL
Đổi 50 IDR sang 0.1114 USUAL
100 IDR
0.2228 USUAL
Đổi 100 IDR sang 0.2228 USUAL
200 IDR
0.4456 USUAL
Đổi 200 IDR sang 0.4456 USUAL
500 IDR
1.11 USUAL
Đổi 500 IDR sang 1.11 USUAL
1000 IDR
2.23 USUAL
Đổi 1000 IDR sang 2.23 USUAL
2000 IDR
4.46 USUAL
Đổi 2000 IDR sang 4.46 USUAL
5000 IDR
11.14 USUAL
Đổi 5000 IDR sang 11.14 USUAL
10000 IDR
22.28 USUAL
Đổi 10000 IDR sang 22.28 USUAL
50000 IDR
111.4 USUAL
Đổi 50000 IDR sang 111.4 USUAL
100000 IDR
222.81 USUAL
Đổi 100000 IDR sang 222.81 USUAL
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi IDR thành USUAL toàn diện, cho thấy giá trị của Rupiah Indonesia tính theo Usual đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 IDR sang USUAL, lên đến 100000 IDR, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.

Biểu đồ USUAL/IDR

USUAL/IDR: 1 USUAL = 448.82 IDR; 2026/01/03 13:34:08
Trong 1D vừa qua, Usual đã thay đổi -0.91% thành IDR. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Usual(USUAL) đã thay đổi -0.91% thành IDR trong khi đó Rupiah Indonesia(IDR) đã thay đổi % thành USUAL trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả

Dữ liệu chuyển đổi USUAL sang IDR: Biến động và thay đổi giá của Usual/IDR

Giá Usual cao nhất theo IDR 7 ngày qua là 459.94 IDR trong khi giá Usual thấp nhất theo IDR trong 7 ngày qua là 397.17 IDR. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Usual theo IDR trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá USUAL theo IDR trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
24 giờ qua 7 ngày qua 30 ngày qua 90 ngày qua
Cao
459.94 IDR
459.94 IDR
507.51 IDR
925.63 IDR
Thấp
441.63 IDR
397.17 IDR
370.11 IDR
170.93 IDR
Bình thường
0 IDR
0 IDR
0 IDR
0 IDR
Biến động
%
%
%
%
Biến động
-0.91%
+5.73%
+2.86%
-49.93%

Mua

Bán

Các ưu đãi mua USUAL (hoặc USDT) bằng IDR (Indonesian Rupiah)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp USUAL bằng IDR. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua USUAL bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành)GiáSố lượng/giới hạn
Thấp đến cao
Phương thức thanh toán
Không mất phí
Thao tác
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.

Thông tin Usual

Số liệu thị trường USUAL sang IDR

USUAL/IDR:
Rp448.82
Khối lượng USUAL 24 giờ:
Rp158,140,157,829.91
Vốn hóa thị trường USUAL:
Rp712,771,100,496.06
Nguồn cung lưu hành USUAL:
1.59B USUAL

Tỷ giá USUAL sang IDR hiện tại

Tỷ lệ chuyển đổi Usual thành Rupiah Indonesia đang tăng trong tuần này.
Giá thị trường hiện tại của Usual là Rp448.82 mỗi USUAL, với tổng vốn hoá thị trường của Rp712,771,100,496.06 IDR dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,588,113,000 USUAL. Khối lượng giao dịch của Usual đã thay đổi -18.82% (Rp-36,658,592,411.72 IDR) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của USUAL là Rp194,798,750,241.63.

Thông tin thêm về Usual trên Bitget

Thông tin Rupiah Indonesia

Ký hiệu của IDR là Rp.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Usual phổ biến nhất là USUAL sang IDR, trong đó mã của Usual là USUAL. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị IDR đối với số tiền điện tử của bạn.

Chuyển đổi phổ biến

popular info bitcoin
BTC đến USD
1 BTC thành 90036.45 USD
popular info ethereum
ETH đến USD
1 ETH thành 3128.39 USD
popular info ripple
XRP đến USD
1 XRP thành 2.03 USD
popular info solana
SOL đến USD
1 SOL thành 132.66 USD
popular info bitcoin
BTC đến EUR
1 BTC thành 76774.08 EUR
popular info bitcoin
BTC đến GBP
1 BTC thành 66852.06 GBP
popular info bitcoin
BTC đến CAD
1 BTC thành 123674.07 CAD
popular info bitcoin
BTC đến BRL
1 BTC thành 488330.69 BRL
popular info bitcoin
BTC đến INR
1 BTC thành 8104577.02 INR
popular info pi-network
PI đến INR
1 PI thành 18.75 INR

Các ưu đãi hấp dẫn

Cách chuyển đổi USUAL sang IDR

buy-coin-step-0-img
Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.
buy-coin-step-1-img
Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.
buy-coin-step-2-img
Chuyển đổi USUAL sang IDR
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.

Công cụ chuyển đổi Usual phổ biến

popular info Đô la Đài Loan mới
USUAL đến TWD
1 USUAL thành NT$0.8430 TWD
popular info Nhân dân tệ Trung Quốc
USUAL đến CNY
1 USUAL thành ¥0.1879 CNY
popular info Đô la Mỹ
USUAL đến USD
1 USUAL thành $0.02687 USD
popular info Đô la Úc
USUAL đến AUD
1 USUAL thành AU$0.04015 AUD
popular info Rupiah Indonesia
USUAL đến IDR
1 USUAL thành Rp448.82 IDR
popular info Euro
USUAL đến EUR
1 USUAL thành €0.02291 EUR
popular info Đô la Canada
USUAL đến CAD
1 USUAL thành C$0.03691 CAD
popular info Won Hàn Quốc
USUAL đến KRW
1 USUAL thành ₩38.76 KRW
popular info Yên Nhật
USUAL đến JPY
1 USUAL thành ¥4.21 JPY
popular info Bảng Anh
USUAL đến GBP
1 USUAL thành £0.01995 GBP
popular info Real Brazil
USUAL đến BRL
1 USUAL thành R$0.1457 BRL

Tiền điện tử phổ biến sang IDR

other assets MYX Finance
MYX đến IDR
1 MYX thành Rp105,406.52 IDR
other assets Bitcoin
BTC đến IDR
1 BTC thành Rp1,501,237,569.52 IDR
other assets Ethereum
ETH đến IDR
1 ETH thành Rp51,781,815.39 IDR
other assets Virtuals Protocol
VIRTUAL đến IDR
1 VIRTUAL thành Rp13,881.99 IDR
other assets BUILDon
B đến IDR
1 B thành Rp3,502.92 IDR
other assets Bitcoin Cash
BCH đến IDR
1 BCH thành Rp10,621,271.74 IDR
other assets XRP
XRP đến IDR
1 XRP thành Rp33,423.1 IDR
other assets PAX Gold
PAXG đến IDR
1 PAXG thành Rp72,952,254.18 IDR
other assets Sphere AI
SPHERE đến IDR
1 SPHERE thành Rp1.16 IDR
other assets Pi
PI đến IDR
1 PI thành Rp3,490.28 IDR

Bảng chuyển đổi từ USUAL sang IDR

Tỷ giá hoán đổi của Usual đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 USUAL thành Rupiah Indonesia đã thay đổi +5.73% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động -0.91%, đạt mức cao nhất là 459.94 IDR và mức thấp nhất là 441.63 IDR . Một tháng trước, giá trị của 1 USUAL là Rp436.34 IDR , thay đổi +2.86% so với giá hiện tại. Usual đã thay đổi
-Rp
14,967.43IDR
, tương đương mức thay đổi -97.08% so với năm trước.
24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
Số lượng 13:34 hôm nay 24 giờ trước Biến động 24h
0.5 USUAL
Rp224.41Rp226.47
-0.91%
1 USUAL
Rp448.82Rp452.94
-0.91%
5 USUAL
Rp2,244.08Rp2,264.72
-0.91%
10 USUAL
Rp4,488.16Rp4,529.45
-0.91%
50 USUAL
Rp22,440.82Rp22,647.23
-0.91%
100 USUAL
Rp44,881.64Rp45,294.45
-0.91%
500 USUAL
Rp224,408.18Rp226,472.25
-0.91%
1000 USUAL
Rp448,816.35Rp452,944.51
-0.91%

Câu Hỏi Thường Gặp USUAL/IDR

1 Usual bằng bao nhiêu IDR?
Hiện tại, giá 1 Usual (USUAL) trong Rupiah Indonesia (IDR) là Rp448.82.
Tôi có thể mua bao nhiêu USUAL với 1 IDR?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 0.002228 USUAL đối với IDR.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển USUAL sang IDR?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi USUAL sang IDR của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng USUAL bất kỳ sang IDR. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 IDR tương đương 0.01114 USUAL, trong khi 5 USUAL sẽ có giá khoảng 2,244.08IDR.
Giá cao nhất của USUAL/IDR trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 USUAL tính theo IDR là Rp27,318.9. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 USUAL/IDR có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Usual tính theo IDR như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Usual (USUAL) đã tăng 5.73%.   Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Usual (USUAL) đã tăng 2.86% so với Rupiah Indonesia (IDR).

Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ USUAL thành IDR?

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Usual và Rupiah Indonesia, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của USUAL/IDR. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với USUAL hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá USUAL/IDR tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá USUAL/IDR giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá USUAL/IDR. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Usual và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.

Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat

Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Usual: USUAL sang Đô la Mỹ (USD), USUAL sang Euro (EUR), USUAL sang Bảng Anh (GBP), USUAL sang Đô la Canada (CAD), USUAL sang Rupee Ấn Độ (INR), USUAL sang Rupee Pakistan (PKR), USUAL sang Real Brazil (BRL), USUAL sang ...
Giá của Usual ở Mỹ là $0.02687 USD. Ngoài ra, giá của Usual là €0.02291 EUR ở khu vực đồng euro, £0.01995 GBP ở Vương quốc Anh, C$0.03691 CAD ở Canada, ₹2.42 INR ở Ấn Độ, ₨7.52 PKR ở Pakistan, R$0.1457 BRL ở Brazil, ...
Cặp Usual phổ biến nhất là USUAL sang Rupiah Indonesia(IDR). Giá của 1 Usual (USUAL) ở Rupiah Indonesia (IDR) là Rp448.82.

Fiat phổ biến

Khu vực phổ biến

Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.
share
© 2025 Bitget