Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92540.36 (-1.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92540.36 (-1.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.16%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92540.36 (-1.47%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi OEX thành NOK
OEX/NOK: 1 OEX = 1.24 NOK. Giá chuyển đổi 1 OEX (OEX) thành Krone Na Uy (NOK) là 1.24 NOK hôm nay.
OEX
NOK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá OEX/NOK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi OEX (OEX) thành Krone Na Uy (NOK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 OEX hiện có giá trị là 1.24 NOK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 OEX hiện có giá 1.24 NOK, nghĩa là mua 5 OEX sẽ mất 6.22 NOK. Tương tự, kr1 NOK có thể được chuyển đổi thành 0.8042 OEX và kr50 NOK có thể được chuyển đổi thành 4.02 OEX, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi OEX sang NOK
Chuyển đổi NOK sang OEX
OEX
Krone Na Uy
1 OEX
1.24 NOK
Đổi 1 OEX sang 1.24 NOK
2 OEX
2.49 NOK
Đổi 2 OEX sang 2.49 NOK
5 OEX
6.22 NOK
Đổi 5 OEX sang 6.22 NOK
10 OEX
12.44 NOK
Đổi 10 OEX sang 12.44 NOK
20 OEX
24.87 NOK
Đổi 20 OEX sang 24.87 NOK
50 OEX
62.18 NOK
Đổi 50 OEX sang 62.18 NOK
100 OEX
124.35 NOK
Đổi 100 OEX sang 124.35 NOK
200 OEX
248.71 NOK
Đổi 200 OEX sang 248.71 NOK
500 OEX
621.77 NOK
Đổi 500 OEX sang 621.77 NOK
1000 OEX
1,243.53 NOK
Đổi 1000 OEX sang 1,243.53 NOK
5000 OEX
6,217.67 NOK
Đổi 5000 OEX sang 6,217.67 NOK
10000 OEX
12,435.35 NOK
Đổi 10000 OEX sang 12,435.35 NOK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi OEX thành NOK toàn diện, cho thấy giá trị của OEX tính theo Krone Na Uy đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 OEX sang NOK, lên đến 10000 OEX, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Krone Na Uy
OEX
1 NOK
0.8042 OEX
Đổi 1 NOK sang 0.8042 OEX
10 NOK
8.04 OEX
Đổi 10 NOK sang 8.04 OEX
50 NOK
40.21 OEX
Đổi 50 NOK sang 40.21 OEX
100 NOK
80.42 OEX
Đổi 100 NOK sang 80.42 OEX
200 NOK
160.83 OEX
Đổi 200 NOK sang 160.83 OEX
500