Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92145.03 (-1.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92145.03 (-1.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.17%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$92145.03 (-1.92%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam42(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi Max thành ISK
Max/ISK: 1 Max = 0.01377 ISK. Giá chuyển đổi 1 Giggle's Max (Max) thành Króna Iceland (ISK) là 0.01377 ISK hôm nay.
Max
ISK
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá Max/ISK theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Giggle's Max (Max) thành Króna Iceland (ISK) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 Max hiện có giá trị là 0.01377 ISK. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 Max hiện có giá 0.01377 ISK, nghĩa là mua 5 Max sẽ mất 0.06883 ISK. Tương tự, kr1 ISK có thể được chuyển đổi thành 72.64 Max và kr50 ISK có thể được chuyển đổi thành 363.22 Max, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi Max sang ISK
Chuyển đổi ISK sang Max
Giggle's Max
Króna Iceland
1 Max
0.01377 ISK
Đổi 1 Max sang 0.01377 ISK
2 Max
0.02753 ISK
Đổi 2 Max sang 0.02753 ISK
5 Max
0.06883 ISK
Đổi 5 Max sang 0.06883 ISK
10 Max
0.1377 ISK
Đổi 10 Max sang 0.1377 ISK
20 Max
0.2753 ISK
Đổi 20 Max sang 0.2753 ISK
50 Max
0.6883 ISK
Đổi 50 Max sang 0.6883 ISK
100 Max
1.38 ISK
Đổi 100 Max sang 1.38 ISK
200 Max
2.75 ISK
Đổi 200 Max sang 2.75 ISK
500 Max
6.88 ISK
Đổi 500 Max sang 6.88 ISK
1000 Max
13.77 ISK
Đổi 1000 Max sang 13.77 ISK
5000 Max
68.83 ISK
Đổi 5000 Max sang 68.83 ISK
10000 Max
137.66 ISK
Đổi 10000 Max sang 137.66 ISK
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi Max thành ISK toàn diện, cho thấy giá trị của Giggle's Max tính theo Króna Iceland đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 Max sang ISK, lên đến 10000 Max, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Króna Iceland
Giggle's Max
1 ISK
72.64 Max
Đổi 1 ISK sang 72.64 Max
10 ISK
726.43 Max
Đổi 10 ISK sang 726.43 Max
50 ISK
3,632.17 Max
Đổi 50 ISK sang 3,632.17 Max
100 ISK
7,264.33 Max
Đổi 100 ISK sang 7,264.33 Max
200 ISK
14,528.67 Max
Đổi 200 ISK sang 14,528.67 Max
500 ISK
36,321.67 Max
Đổi 500 ISK sang 36,321.67 Max
1000 ISK
72,643.34 Max
Đổi 1000 ISK sang 72,643.34 Max
2000 ISK
145,286.69 Max
Đổi 2000 ISK sang 145,286.69 Max
5000 ISK
363,216.71 Max
Đổi 5000 ISK sang 363,216.71 Max
10000 ISK
726,433.43 Max
Đổi 10000 ISK sang 726,433.43 Max
50000 ISK
3,632,167.13 Max
Đổi 50000 ISK sang 3,632,167.13 Max
100000 ISK
7,264,334.26 Max
Đổi 100000 ISK sang 7,264,334.26 Max
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ISK thành Max toàn diện, cho thấy giá trị của Króna Iceland tính theo Giggle's Max đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ISK sang Max, lên đến 100000 ISK, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ Max/ISK
Max/ISK: 1 Max = 0.01377 ISK; 2026/01/07 12:12:12
Trong 1D vừa qua, Giggle's Max đã thay đổi 0.00% thành ISK. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Giggle's Max(Max) đã thay đổi 0.00% thành ISK trong khi đó Króna Iceland(ISK) đã thay đổi % thành Max trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi Max sang ISK: Biến động và thay đổi giá của Giggle's Max/ISK
Giá Giggle's Max cao nhất theo ISK 7 ngày qua là -- ISK trong khi giá Giggle's Max thấp nhất theo ISK trong 7 ngày qua là -- ISK. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Giggle's Max theo ISK trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá Max theo ISK trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Thấp | 0 ISK | -- ISK | -- ISK | -- ISK |
Bình thường | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK | 0 ISK |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | -- | -- | -- | -- |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua Max (hoặc USDT) bằng ISK (Icelandic Króna)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp Max bằng ISK. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua Max bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Giggle's Max
Số liệu thị trường Max sang ISK
Max/ISK:
kr0.01377
Khối lượng Max 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường Max:
kr13,765,886.87
Nguồn cung lưu hành Max:
1.00B Max
Tỷ giá Max sang ISK hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Giggle's Max thành Króna Iceland đang giảm trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Giggle's Max là kr0.01377 mỗi Max, với tổng vốn hoá thị trường của kr13,765,886.87 ISK dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 Max. Khối lượng giao dịch của Giggle's Max đã thay đổi --% (kr-- ISK) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của Max là kr--.
Thông tin thêm về Giggle's Max trên Bitget
Thông tin Króna Iceland
Ký hiệu của ISK là kr.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Giggle's Max phổ biến nhất là Max sang ISK, trong đó mã của Giggle's Max là Max. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị ISK đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 92535.64 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3253.01 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.27 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 138.94 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79164.24 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 68550.40 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 127745.45 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 497305.04 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8317982.41 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.12 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi Max sang ISK

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của bạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi Max sang ISK
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Giggle's Max phổ biến
Max đến TWD
1 Max thành NT$0.003432 TWD
Max đến CNY
1 Max thành ¥0.0007634 CNY
Max đến ISK
1 Max thành kr0.01377 ISK
Max đến USD
1 Max thành $0.0001092 USD
Max đến AUD
1 Max thành AU$0.0001620 AUD
Max đến EUR
1 Max thành €0.{4}9338 EUR
Max đến CAD
1 Max thành C$0.0001507 CAD
Max đến KRW
1 Max thành ₩0.1579 KRW
Max đến JPY
1 Max thành ¥0.01709 JPY
Max đến GBP
1 Max thành £0.{4}8086 GBP
Max đến BRL
1 Max thành R$0.0005866 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang ISK

BTC đến ISK
1 BTC thành kr11,615,444.78 ISK

CHEX đến ISK
1 CHEX thành kr8.81 ISK

BOUNTY đến ISK
1 BOUNTY thành kr4.97 ISK

ETH đến ISK
1 ETH thành kr405,858.4 ISK

FHE đến ISK
1 FHE thành kr5.62 ISK

SPK đến ISK
1 SPK thành kr3.3 ISK

JELLYJELLY đến ISK
1 JELLYJELLY thành kr8 ISK

MYRIA đến ISK
1 MYRIA thành kr0.02026 ISK

BREV đến ISK
1 BREV thành kr62.95 ISK

OVL đến ISK
1 OVL thành kr11.53 ISK
Bảng chuyển đổi từ Max sang ISK
Tỷ giá hoán đổi của Giggle's Max đang giảm.
Tỷ giá hoán đổi 1 Max thành Króna Iceland đã thay đổi --% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động 0.00%, đạt mức cao nhất là 0 ISK và mức thấp nhất là 0 ISK . Một tháng trước, giá trị của 1 Max là kr-- ISK , thay đổi --% so với giá hiện tại. Giggle's Max đã thay đổi , tương đương mức thay đổi --% so với năm trước.
-kr
--ISK24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 12:12 hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 Max | kr0.006883 | kr-- | 0.00% |
1 Max | kr0.01377 | kr-- | 0.00% |
5 Max | kr0.06883 | kr-- | 0.00% |
10 Max | kr0.1377 | kr-- | 0.00% |
50 Max | kr0.6883 | kr-- | 0.00% |
100 Max | kr1.38 | kr-- | 0.00% |
500 Max | kr6.88 | kr-- | 0.00% |
1000 Max | kr13.77 | kr-- | 0.00% |
Câu Hỏi Thường Gặp Max/ISK
1 Giggle's Max bằng bao nhiêu ISK?
Hiện tại, giá 1 Giggle's Max (Max) trong Króna Iceland (ISK) là kr0.01377.
Tôi có thể mua bao nhiêu Max với 1 ISK?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 72.64 Max đối với ISK.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển Max sang ISK?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi Max sang ISK của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng Max bất kỳ sang ISK. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 ISK tương đương 363.22 Max, trong khi 5 Max sẽ có giá khoảng 0.06883ISK.
Giá cao nhất của Max/ISK trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 Max tính theo ISK là --. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 Max/ISK có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Giggle's Max tính theo ISK như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Giggle's Max (Max) đã giảm --.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Giggle's Max (Max) đã giảm -- so với Króna Iceland (ISK).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ Max thành ISK?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Giggle's Max và Króna Iceland, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của Max/ISK. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với Max hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá Max/ISK tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá Max/ISK giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá Max/ISK. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Giggle's Max và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.











