Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93945.74 (+1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93945.74 (+1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.42%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93945.74 (+1.17%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi HOBBES thành MNT
HOBBES/MNT: 1 HOBBES = 0.3685 MNT. Giá chuyển đổi 1 Ansem's Cat (HOBBES) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) là 0.3685 MNT hôm nay.

HOBBES
MNT
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá HOBBES/MNT theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ansem's Cat (HOBBES) thành Tugrik Mông Cổ (MNT) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 HOBBES hiện có giá trị là 0.3685 MNT. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 HOBBES hiện có giá 0.3685 MNT, nghĩa là mua 5 HOBBES sẽ mất 1.84 MNT. Tương tự, ₮1 MNT có thể được chuyển đổi thành 2.71 HOBBES và ₮50 MNT có thể được chuyển đổi thành 13.57 HOBBES, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi HOBBES sang MNT
Chuyển đổi MNT sang HOBBES
Ansem's Cat
Tugrik Mông Cổ
1 HOBBES
0.3685 MNT
Đổi 1 HOBBES sang 0.3685 MNT
2 HOBBES
0.7371 MNT
Đổi 2 HOBBES sang 0.7371 MNT
5 HOBBES
1.84 MNT
Đổi 5 HOBBES sang 1.84 MNT
10 HOBBES
3.69 MNT
Đổi 10 HOBBES sang 3.69 MNT
20 HOBBES
7.37 MNT
Đổi 20 HOBBES sang 7.37 MNT
50 HOBBES
18.43 MNT
Đổi 50 HOBBES sang 18.43 MNT
100 HOBBES
36.85 MNT
Đổi 100 HOBBES sang 36.85 MNT
200 HOBBES
73.71 MNT
Đổi 200 HOBBES sang 73.71 MNT
500 HOBBES
184.27 MNT
Đổi 500 HOBBES sang 184.27 MNT
1000 HOBBES
368.55 MNT
Đổi 1000 HOBBES sang 368.55 MNT
5000 HOBBES
1,842.73 MNT
Đổi 5000 HOBBES sang 1,842.73 MNT
10000 HOBBES
3,685.47 MNT
Đổi 10000 HOBBES sang 3,685.47 MNT
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi HOBBES thành MNT toàn diện, cho thấy giá trị của Ansem's Cat tính theo Tugrik Mông Cổ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 HOBBES sang MNT, lên đến 10000 HOBBES, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Tugrik Mông Cổ
Ansem's Cat
1 MNT
2.71 HOBBES
Đổi 1 MNT sang 2.71 HOBBES
10 MNT
27.13 HOBBES
Đổi 10 MNT sang 27.13 HOBBES
50 MNT
135.67 HOBBES
Đổi 50 MNT sang 135.67 HOBBES
100 MNT
271.34 HOBBES
Đổi 100 MNT sang 271.34 HOBBES
200 MNT
542.67 HOBBES
Đổi 200 MNT sang 542.67 HOBBES
500 MNT
1,356.68 HOBBES
Đổi 500 MNT sang 1,356.68 HOBBES
1000 MNT
2,713.36 HOBBES
Đổi 1000 MNT sang 2,713.36 HOBBES
2000 MNT
5,426.72 HOBBES
Đổi 2000 MNT sang 5,426.72 HOBBES
5000 MNT
13,566.81 HOBBES
Đổi 5000 MNT sang 13,566.81 HOBBES
10000 MNT
27,133.61 HOBBES
Đổi 10000 MNT sang 27,133.61 HOBBES
50000 MNT
135,668.06 HOBBES
Đổi 50000 MNT sang 135,668.06 HOBBES
100000 MNT
271,336.12 HOBBES
Đổi 100000 MNT sang 271,336.12 HOBBES
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi MNT thành HOBBES toàn diện, cho thấy giá trị của Tugrik Mông Cổ tính theo Ansem's Cat đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 MNT sang HOBBES, lên đến 100000 MNT, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ HOBBES/MNT
HOBBES/MNT: 1 HOBBES = 0.3685 MNT; 2026/01/06 01:23:05
Trong 1D vừa qua, Ansem's Cat đã thay đổi +3.03% thành MNT. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ansem's Cat(HOBBES) đã thay đổi +3.03% thành MNT trong khi đó Tugrik Mông Cổ(MNT) đã thay đổi % thành HOBBES trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi HOBBES sang MNT: Biến động và thay đổi giá của Ansem's Cat/MNT
Giá Ansem's Cat cao nhất theo MNT 7 ngày qua là 0.3725 MNT trong khi giá Ansem's Cat thấp nhất theo MNT trong 7 ngày qua là 0.3167 MNT. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ansem's Cat theo MNT trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá HOBBES theo MNT trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.3700 MNT | 0.3725 MNT | 0.3729 MNT | 0.6799 MNT |
Thấp | 0.3577 MNT | 0.3167 MNT | 0.3023 MNT | 0.3014 MNT |
Bình thường | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT | 0 MNT |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +3.03% | +16.25% | +6.13% | -45.92% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua HOBBES (hoặc USDT) bằng MNT (Mongolian Tugrik)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp HOBBES bằng MNT. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua HOBBES bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ansem's Cat
Số liệu thị trường HOBBES sang MNT
HOBBES/MNT:
₮0.3685
Khối lượng HOBBES 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường HOBBES:
--
Nguồn cung lưu hành HOBBES:
0 HOBBES
Tỷ giá HOBBES sang MNT hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ansem's Cat thành Tugrik Mông Cổ đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ansem's Cat là ₮0.3685 mỗi HOBBES, với tổng vốn hoá thị trường của ₮0 MNT dựa trên nguồn cung lưu hành của -- HOBBES. Khối lượng giao dịch của Ansem's Cat đã thay đổi 0.00% (₮0 MNT) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của HOBBES là ₮0.
Thông tin thêm về Ansem's Cat trên Bitget
Thông tin Tugrik Mông Cổ
Ký hiệu của MNT là ₮.
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy tỷ giá Ansem's Cat phổ biến nhất là HOBBES sang MNT, trong đó mã của Ansem's Cat là HOBBES. Sử dụng máy tính tiền điện tử của chúng tôi ngay để xem giá trị MNT đối với số tiền điện tử của bạn.
Chuyển đổi phổ biến

BTC đến USD
1 BTC thành 93674.78 USD

ETH đến USD
1 ETH thành 3182.50 USD

XRP đến USD
1 XRP thành 2.18 USD

SOL đến USD
1 SOL thành 135.65 USD

BTC đến EUR
1 BTC thành 79923.32 EUR

BTC đến GBP
1 BTC thành 69169.46 GBP

BTC đến CAD
1 BTC thành 128990.17 CAD

BTC đến BRL
1 BTC thành 506555.74 BRL

BTC đến INR
1 BTC thành 8452584.53 INR

PI đến INR
1 PI thành 19.16 INR
Các ưu đãi hấp dẫn
Cách chuyển đổi HOBBES sang MNT

Tạo tài khoản Bitget miễn phí
Đăng ký trên Bitget bằng địa chỉ email / số điện thoại di động của b ạn và tạo mật khẩu mạnh để bảo mật tài khoản.

Xác minh tài khoản của bạn
Xác minh danh tính bằng cách nhập thông tin cá nhân của bạn và tải lên giấy tờ tùy thân có ảnh hợp lệ.

Chuyển đổi HOBBES sang MNT
Chọn tiền điện tử để giao dịch trên Bitget.
Công cụ chuyển đổi Ansem's Cat phổ biến
HOBBES đến TWD
1 HOBBES thành NT$0.003260 TWD
HOBBES đến CNY
1 HOBBES thành ¥0.0007235 CNY
HOBBES đến USD
1 HOBBES thành $0.0001035 USD
HOBBES đến AUD
1 HOBBES thành AU$0.0001541 AUD
HOBBES đến EUR
1 HOBBES thành €0.{4}8833 EUR
HOBBES đến CAD
1 HOBBES thành C$0.0001426 CAD
HOBBES đến KRW
1 HOBBES thành ₩0.1497 KRW
HOBBES đến JPY
1 HOBBES thành ¥0.01620 JPY
HOBBES đến MNT
1 HOBBES thành ₮0.3685 MNT
HOBBES đến GBP
1 HOBBES thành £0.{4}7644 GBP
HOBBES đến BRL
1 HOBBES thành R$0.0005598 BRL
Tiền điện tử phổ biến sang MNT

BTC đến MNT
1 BTC thành ₮334,072,073.2 MNT

XRP đến MNT
1 XRP thành ₮8,476.15 MNT

ETH đến MNT
1 ETH thành ₮11,458,917.32 MNT

SOL đến MNT
1 SOL thành ₮490,564.19 MNT

SUI đến MNT
1 SUI thành ₮7,005.08 MNT

SHIB đến MNT
1 SHIB thành ₮0.03298 MNT

ADA đến MNT
1 ADA thành ₮1,512.6 MNT

XCN đến MNT
1 XCN thành ₮31.53 MNT

LINK đến MNT
1 LINK thành ₮49,239.34 MNT

RENDER đến MNT
1 RENDER thành ₮7,860.02 MNT
Bảng chuyển đổi từ HOBBES sang MNT
Tỷ giá hoán đổi của Ansem's Cat đang tăng.
Tỷ giá hoán đổi 1 HOBBES thành Tugrik Mông Cổ đã thay đổi +16.25% trong 7 ngày gần nhất. Trong 24 giờ qua, tỷ giá đã dao động +3.03%, đạt mức cao nhất là 0.3700 MNT và mức thấp nhất là 0.3577 MNT . Một tháng trước, giá trị của 1 HOBBES là ₮0.3473 MNT , thay đổi +6.13% so với giá hiện tại. Ansem's Cat đã thay đổi , tương đương mức thay đổi -53.97% so với năm trước.
-₮
0.4320MNT24 giờ trước1 tháng trước1 năm trước
| Số lượng | 01:23 am hôm nay | 24 giờ trước | Biến động 24h |
|---|---|---|---|
0.5 HOBBES | ₮0.1843 | ₮0.1789 | +3.03% |
1 HOBBES | ₮0.3685 | ₮0.3577 | +3.03% |
5 HOBBES | ₮1.84 | ₮1.79 | +3.03% |
10 HOBBES | ₮3.69 | ₮3.58 | +3.03% |
50 HOBBES | ₮18.43 | ₮17.89 | +3.03% |
100 HOBBES | ₮36.85 | ₮35.77 | +3.03% |
500 HOBBES | ₮184.27 | ₮178.86 | +3.03% |
1000 HOBBES | ₮368.55 | ₮357.72 | +3.03% |
Câu Hỏi Thường Gặp HOBBES/MNT
1 Ansem's Cat bằng bao nhiêu MNT?
Hiện tại, giá 1 Ansem's Cat (HOBBES) trong Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.3685.
Tôi có thể mua bao nhiêu HOBBES với 1 MNT?
Dựa trên tỷ giá chuyển đổi hiện tại, bạn có thể nhận được 2.71 HOBBES đối với MNT.
Làm thế nào để tính toán hoặc chuyển HOBBES sang MNT?
Bạn có thể sử dụng máy tính chuyển đổi HOBBES sang MNT của chúng tôi ở đầu trang này để chuyển đổi số lượng HOBBES bất kỳ sang MNT. Chúng tôi cũng đã cung cấp bảng tham khảo nhanh cho các giao dịch chuyển đổi phổ biến. Ví dụ: 5 MNT tương đương 13.57 HOBBES, trong khi 5 HOBBES sẽ có giá khoảng 1.84MNT.
Giá cao nhất của HOBBES/MNT trong lịch sử là bao nhiêu?
Giá ATH của 1 HOBBES tính theo MNT là ₮462.76. Vẫn còn phải xem liệu giá của 1 HOBBES/MNT có vượt mức cao nhất mọi thời đại hiện tại hay không.
Xu hướng giá của Ansem's Cat tính theo MNT như thế nào?
Trong 7 ngày qua, tỷ giá chuyển đổi Ansem's Cat (HOBBES) đã tăng 16.25%.
Trong tháng trước, tỷ giá chuyển đổi Ansem's Cat (HOBBES) đã tăng 6.13% so với Tugrik Mông Cổ (MNT).
Điều gì ảnh hưởng đến tỷ lệ chuyển đổi từ HOBBES thành MNT?
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa Ansem's Cat và Tugrik Mông Cổ, bao gồm các khía cạnh như xu hướng kinh tế vĩ mô, quy định chính sách và đổi mới công nghệ. Cụ thể, các yếu tố chính sau đây đóng vai trò quan trọng:
Tâm lý thị trường:Tâm lý và sự tự tin của nhà đầu tư có tác động đáng kể đến động lực của HOBBES/MNT. Khi có tin tức tích cực trên thị trường về việc chấp nhận rộng rãi đối với HOBBES hoặc có những đột phá công nghệ lớn, điều này có xu hướng kích hoạt tâm lý lạc quan của thị trường và đẩy giá HOBBES/MNT tăng. Ngược lại, tin tức tiêu cực, chẳng hạn như các biện pháp đàn áp theo quy định và lỗ hổng bảo mật, có thể gây ra sự hoảng loạn trên thị trường và dẫn đến giá HOBBES/MNT giảm.
Môi trường pháp lý:Các chính sách và quy định của chính phủ liên quan đến tiền điện tử có tác động trực tiếp đến việc chấp nhận chúng, từ đó quyết định giá trị của chúng so với các loại tiền tệ truyền thống như USD. Các quy định rõ ràng và có tính hỗ trợ có thể tăng cường niềm tin của nhà đầu tư vào tiền điện tử và thúc đẩy giá trị của chúng tăng lên. Ngược lại, các chính sách quản lý mơ hồ hoặc quá nghiêm ngặt có thể cản trở sự phát triển của tiền điện tử và khiến giá trị giảm.
Các chỉ số kinh tế:Các yếu tố kinh tế vĩ mô ở quốc gia phát hành tiền fiat, như tỷ lệ lạm phát, lãi suất và các chỉ số tăng trưởng quan trọng, đóng vai trò quan trọng trong việc xác định giá trị của tiền fiat và gián tiếp ảnh hưởng đến tỷ giá HOBBES/MNT. Ví dụ: tỷ lệ lạm phát cao có thể khiến thị trường giảm niềm tin vào tiền fiat, từ đó làm tăng nhu cầu của nhà đầu tư đối với tiền điện tử như Bitcoin để làm công cụ phòng ngừa rủi ro, giúp đẩy giá lên cao.
Tiến bộ công nghệ:Sự phát triển và đổi mới liên tục của công nghệ blockchain, cũng như nhiều cải tiến khác nhau trong hệ sinh thái tiền điện tử, chẳng hạn như các giải pháp mở rộng và tăng cường bảo mật, đã hỗ trợ mạnh mẽ cho sự tăng trưởng giá trị của các loại tiền điện tử như Bitcoin.
Nhà đầu tư phải hiểu những động thái này để tránh đưa ra quyết định sai lầm. Sau khi cân nhắc các yếu tố này, nhà đầu tư cũng nên theo dõi những biến động trong tương lai về giá của Ansem's Cat và điều chỉnh chiến lược đầu tư cho phù hợp với thị trường đang không ngừng biến đổi.
Tỷ giá hoán đổi phổ biến - Bộ chuyển đổi tiền điện tử-fiat
Dữ liệu trao đổi tiền điện tử-fiat của Bitget cho thấy mức độ phổ biến của các cặp Ansem's Cat: HOBBES sang Đô la Mỹ (USD), HOBBES sang Euro (EUR), HOBBES sang Bảng Anh (GBP), HOBBES sang Đô la Canada (CAD), HOBBES sang Rupee Ấn Độ (INR), HOBBES sang Rupee Pakistan (PKR), HOBBES sang Real Brazil (BRL), HOBBES sang ...
Giá của Ansem's Cat ở Mỹ là $0.0001035 USD. Ngoài ra, giá của Ansem's Cat là €0.C$0.00014268833 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7644 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.009341 INR ở Ấn Độ, ₨0.02900 PKR ở Pakistan, R$0.0005598 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ansem's Cat phổ biến nhất là HOBBES sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Ansem's Cat (HOBBES) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.3685.
Giá của Ansem's Cat ở Mỹ là $0.0001035 USD. Ngoài ra, giá của Ansem's Cat là €0.C$0.00014268833 EUR ở khu vực đồng euro, £0.{4}7644 GBP ở Vương quốc Anh, {4} CAD ở Canada, ₹0.009341 INR ở Ấn Độ, ₨0.02900 PKR ở Pakistan, R$0.0005598 BRL ở Brazil, ...
Cặp Ansem's Cat phổ biến nhất là HOBBES sang Tugrik Mông Cổ(MNT). Giá của 1 Ansem's Cat (HOBBES) ở Tugrik Mông Cổ (MNT) là ₮0.3685.
Fiat phổ biến
Peso Argentina
Rúp Nga
Đô la Mỹ
Đô la Úc
Euro
Đô la Canada
Rupee Pakistan
Riyal Ả Rập Xê Út
Rupee Ấn Độ
Yên Nhật
Bảng Anh
Real Brazil
Khu vực phổ biến
Argentina
Nga
Hoa Kỳ
Úc
Khu vực đồng Euro
Ba Lan
Đức
Pháp
Canada
Nigeria
Pakistan
Ả Rập Xê Út
Ấn Độ
Nhật Bản
Vương quốc Anh
Brazil
Mua các loại tiền điện tử khác có vốn hóa thị trường tương tự

Hướng dẫn mua
Bitcoin (BTC)

Hướng dẫn mua
Ethereum (ETH)

Hướng dẫn mua
Ripple (XRP)

Hướng dẫn mua
Dogecoin (DOGE)

Hướng dẫn mua
Solana (SOL)

Hướng dẫn mua
Litecoin (LTC)

Hướng dẫn mua
Binance (BNB)

Hướng dẫn mua
Tether (USDT)
Dự đoán giá tiền điện tử khác
Khám phá nhiều loại tiền điện tử hơn
Niêm yết coin mới nhất trên Bitget
Nội dung được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin và không phải lời chào mua bán hay đề xuất của Bitget để mua, bán hoặc nắm giữ bất kì chứng khoán, sản phẩm tài chính hoặc công cụ nào được nhắc đến trong nội dung này, và không phải là tư vấn đầu tư, tư vấn tài chính, tư vấn giao dịch hoặc bất kỳ loại tư vấn nào khác. Dữ liệu được hiển thị có thể phản ánh giá tài sản được giao dịch trên sàn giao dịch Bitget cũng như các sàn giao dịch tiền điện tử và nền tảng dữ liệu thị trường khác. Bitget có thể tính phí xử lý các giao dịch tiền điện tử, và phí này có thể không được hiển thị ở giá chuyển đổi. Bitget không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ lỗi hoặc sự chậm trễ nào về nội dung, hoặc bất kỳ hành động nào được thực hiện theo bất kỳ nội dung nào.








































