Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93865.72 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93865.72 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Bitget: Top 4 toàn cầu về khối lượng giao dịch hàng ngày!
Thị phần BTC58.44%
Phí gas ETH hiện tại: 0.1-1 gwei
Năm Bitcoin Halving: 2024, 2028
BTC/USDT$93865.72 (+1.03%)Chỉ số Sợ hãi và Tham lam44(Sợ hãi)
Chỉ số altcoin season:0(Bitcoin season)
Tổng dòng tiền ròng Bitcoin spot ETF +$75.4M (1 ngày); -$1.66B (7 ngày).Gói quà chào mừng dành cho người dùng mới trị giá 6200 USDT.Nhận ngay
Giao dịch mọi lúc, mọi nơi với ứng dụng Bitget.Tải xuống ngay
Máy tính và công cụ chuyển đổi YAI thành ILS
YAI/ILS: 1 YAI = 0.01122 ILS. Giá chuyển đổi 1 Ÿ (YAI) thành Shekel Israel mới (ILS) là 0.01122 ILS hôm nay.

YAI
ILS
Cập nhật mới nhất vào 2023/09/01 02:23:05 (UTC+0)Làm mới
Bạn có muốn hiển thị nó trên website của bạn?Công cụ chuyển đổi Bitget cung cấp tỷ giá YAI/ILS theo thời gian thực, giúp chuyển đổi Ÿ (YAI) thành Shekel Israel mới (ILS) dễ dàng. Kết quả chuyển đổi dựa trên dữ liệu thời gian thực. Kết quả chuyển đổi 1 YAI hiện có giá trị là 0.01122 ILS. Vì giá tiền điện tử có thể thay đổi nhanh chóng, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra lại để biết kết quả chuyển đổi.
1 YAI hiện có giá 0.01122 ILS, nghĩa là mua 5 YAI sẽ mất 0.05609 ILS. Tương tự, ₪1 ILS có thể được chuyển đổi thành 89.15 YAI và ₪50 ILS có thể được chuyển đổi thành 445.73 YAI, không bao gồm phí nền tảng hay phí gas.
Tỷ lệ chuyển đổi
Chuyển đổi YAI sang ILS
Chuyển đổi ILS sang YAI
Ÿ
Shekel Israel mới
1 YAI
0.01122 ILS
Đổi 1 YAI sang 0.01122 ILS
2 YAI
0.02244 ILS
Đổi 2 YAI sang 0.02244 ILS
5 YAI
0.05609 ILS
Đổi 5 YAI sang 0.05609 ILS
10 YAI
0.1122 ILS
Đổi 10 YAI sang 0.1122 ILS
20 YAI
0.2244 ILS
Đổi 20 YAI sang 0.2244 ILS
50 YAI
0.5609 ILS
Đổi 50 YAI sang 0.5609 ILS
100 YAI
1.12 ILS
Đổi 100 YAI sang 1.12 ILS
200 YAI
2.24 ILS
Đổi 200 YAI sang 2.24 ILS
500 YAI
5.61 ILS
Đổi 500 YAI sang 5.61 ILS
1000 YAI
11.22 ILS
Đổi 1000 YAI sang 11.22 ILS
5000 YAI
56.09 ILS
Đổi 5000 YAI sang 56.09 ILS
10000 YAI
112.18 ILS
Đổi 10000 YAI sang 112.18 ILS
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi YAI thành ILS toàn diện, cho thấy giá trị của Ÿ tính theo Shekel Israel mới đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 YAI sang ILS, lên đến 10000 YAI, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Shekel Israel mới
Ÿ
1 ILS
89.15 YAI
Đổi 1 ILS sang 89.15 YAI
10 ILS
891.46 YAI
Đổi 10 ILS sang 891.46 YAI
50 ILS
4,457.3 YAI
Đổi 50 ILS sang 4,457.3 YAI
100 ILS
8,914.6 YAI
Đổi 100 ILS sang 8,914.6 YAI
200 ILS
17,829.19 YAI
Đổi 200 ILS sang 17,829.19 YAI
500 ILS
44,572.98 YAI
Đổi 500 ILS sang 44,572.98 YAI
1000 ILS
89,145.96 YAI
Đổi 1000 ILS sang 89,145.96 YAI
2000 ILS
178,291.92 YAI
Đổi 2000 ILS sang 178,291.92 YAI
5000 ILS
445,729.81 YAI
Đổi 5000 ILS sang 445,729.81 YAI
10000 ILS
891,459.62 YAI
Đổi 10000 ILS sang 891,459.62 YAI
50000 ILS
4,457,298.11 YAI
Đổi 50000 ILS sang 4,457,298.11 YAI
100000 ILS
8,914,596.23 YAI
Đổi 100000 ILS sang 8,914,596.23 YAI
Trong bảng trên, bạn sẽ tìm thấy một công cụ chuyển đổi ILS thành YAI toàn diện, cho thấy giá trị của Shekel Israel mới tính theo Ÿ đối với những số tiền chuyển đổi phổ biến. Danh sách bao gồm các chuyển đổi từ 1 ILS sang YAI, lên đến 100000 ILS, cung cấp một cái nhìn rõ ràng về các giá trị tương ứng của chúng.
Biểu đồ YAI/ILS
YAI/ILS: 1 YAI = 0.01122 ILS; 2026/01/06 01:09:50
Trong 1D vừa qua, Ÿ đã thay đổi +1.57% thành ILS. Biểu đồ giá và xu hướng cho thấy Ÿ(YAI) đã thay đổi +1.57% thành ILS trong khi đó Shekel Israel mới(ILS) đã thay đổi % thành YAI trong 24 giờ qua.
1 ngày7 ngày1 tháng3 tháng1 nămTất cả
Dữ liệu chuyển đổi YAI sang ILS: Biến động và thay đổi giá của Ÿ/ILS
Giá Ÿ cao nhất theo ILS 7 ngày qua là 0.01122 ILS trong khi giá Ÿ thấp nhất theo ILS trong 7 ngày qua là 0.01037 ILS. Thay đổi tương đối giữa mức cao và mức thấp của giá Ÿ theo ILS trong 7 ngày qua cho thấy mức biến động là %. Bạn có thể xem dữ liệu biến động bổ sung và giá YAI theo ILS trong 24 giờ, 30 ngày và 90 ngày qua trong bảng trên.
| 24 giờ qua | 7 ngày qua | 30 ngày qua | 90 ngày qua | |
|---|---|---|---|---|
Cao | 0.01122 ILS | 0.01122 ILS | 0.01267 ILS | 0.02381 ILS |
Thấp | 0.01104 ILS | 0.01037 ILS | 0.01031 ILS | 0.01031 ILS |
Bình thường | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS | 0 ILS |
Biến động | % | % | % | % |
Biến động | +1.57% | +8.13% | -3.17% | -52.84% |
Mua
Bán
Các ưu đãi mua YAI (hoặc USDT) bằng ILS (Israeli New Shekel)
Giao dịch Bitget P2P hiện không hỗ trợ mua trực tiếp YAI bằng ILS. Tuy nhiên, bạn có thể mua USDT trong Giao dịch Bitget P2P trước và sau đó mua YAI bằng USDT qua Thị trường spot Bitget.
| Thương nhân (Giao dịch/Tỷ lệ hoàn thành) | Giá | Số lượng/giới hạn Thấp đến cao | Phương thức thanh toán | Không mất phí Thao tác |
|---|
Không tìm thấy quảng cáo phù hợp.
Thông tin Ÿ
Số liệu thị trường YAI sang ILS
YAI/ILS:
₪0.01122
Khối lượng YAI 24 giờ:
--
Vốn hóa thị trường YAI:
₪1,020,797.78
Nguồn cung lưu hành YAI:
91.00M YAI
Tỷ giá YAI sang ILS hiện tại
Tỷ lệ chuyển đổi Ÿ thành Shekel Israel mới đang tăng trong tuần này.Giá thị trường hiện tại của Ÿ là ₪0.01122 mỗi YAI, với tổng vốn hoá thị trường của ₪1,020,797.78 ILS dựa trên nguồn cung lưu hành của 91,000,000 YAI. Khối lượng giao dịch của Ÿ đã thay đổi 0.00% (₪0 ILS) trong 24 giờ qua. Trong ngày giao dịch cuối cùng, khối lượng giao dịch của YAI là ₪0.